Photo & Video Gallery
Overview of Ajou University
Thành tích nổi bật
- Outstanding achievements
- Is one of the outstanding private universities in Korea in the field of engineering – technology.
- Has strengths in training the following majors:
- Electronic engineering
- Information technology
- Software
- Artificial intelligence
- Automotive engineering
- Logistics
- Owns a research system strong, especially in the fields of high technology, AI and applied science.
- There is an international cooperation network with many universities around the world, developing international exchange and training programs.
- The location in Suwon (the major industrial center of Gyeonggi) helps students have many opportunities to access businesses and job opportunities after graduation.
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| Parents do not hold Korean nationality | |||
| Graduated from high school (No more than 3 years) | |||
| Graduated from University/Bachelor | |||
| GPA 6.5 or higher | |||
| TOPIK 3 or IELTS 5.5 or higher | |||
| Proof of finances ($10,000 - $20,000) |
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC AJOU HÀN QUỐC
1. Thông tin khóa học
Lớp học tiếng Hàn 4 tiếng mỗi ngày dành cho học viên có mục tiêu học đại học, cao học và làm việc
Quản lý việc học, hướng dẫn lên lớp một cách triệt để
Tổ chức các lớp học ôn thi TOPIK, lớp học cá nhân và các khóa học đa dạng khác
| Kỳ nhập học | Tháng 3-6-9-12 |
| Thông tin khóa học | Mỗi kỳ 10 tuần |
| Phí xét hồ sơ | 100,000 KRW (không hoàn trả) |
| Học phí | 6,000,000 KRW/ năm |
| Phí KTX | 728,000KRW ~ 1,569,000 KRW/ 3 tháng (phòng 2 – 4 người) |
| Phí dịch vụ Zila | 59.400.000đ (Đã gồm vé máy bay 4*) |
| Học bổng | Miễn 100% học phí học kỳ đầu tiên (1,400,000 KRW) cho học sinh có điểm phẩy trung bình 3 năm cấp 3 trên 9,0 Miễn 50% học phí học kỳ đầu tiên (700,000 KRW) cho học sinh có điểm phẩy trung bình 3 năm cấp 3 trên 8,5. Học bổng gia đình 50% năm học tiếng |
Invoice hệ tiếng D4-1
2. Chương trình học
| Cấp độ | Nội dung học |
|---|---|
| Cấp 1 | Học phát âm nguyên âm, phụ âm, hiểu và luyện tập các kỹ năng, cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Hàn. Rèn kỹ năng giao tiếp thông thường, các biểu hiện ngôn ngữ sinh hoạt cơ bản: chào hỏi, gọi đồ ăn, mua hàng, sử dụng phương tiện công cộng. |
| Cấp 2 | Rèn kỹ năng nghe, nói, viết tiếng Hàn cơ bản. Học các từ vựng cơ bản liên quan đến các hoạt động xã hội và các từ vựng chuyên môn. Học các biểu hiện như nói ngắn gọn hoặc nói gián tiếp. |
| Cấp 3 | Giao tiếp được trong cuộc sống thường ngày và hiểu được đại khái nội dung tivi hoặc báo. Hiểu được cách suy nghĩ của người Hàn và văn hóa Hàn Quốc thông qua việc học về văn hóa và tập quán. |
| Cấp 4 | Trau dồi trình độ sử dụng tiếng Hàn cơ bản, biểu hiện ý kiến của mình một cách đơn giản tại các buổi thảo luận. Thông qua việc học về văn hóa và tập quán của người Hàn Quốc, giúp các em hiểu được cách suy nghĩ của người Hàn và văn hóa Hàn Quốc. |
| Cấp 5 | Sử dụng thành thạo các đuôi câu và các từ nối câu, học về các từ ngữ trừu tượng và các câu tục ngữ thành ngữ. Rèn kỹ năng giao tiếp và kỹ năng làm việc tại các công ty Hàn Quốc. |
| Cấp 6 | Có đủ năng lực ngôn ngữ trong các lĩnh vực chuyên môn. Có thể truyền tải một cách chính xác ý kiến của mình trong các buổi thảo luận. Hiểu rõ về các nội dung cao cấp ở báo, các tác phẩm văn học, hoặc tv, radio, các bài giảng. |
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC AJOU HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí tuyển sinh: 150,000 KRW
Phí nhập học: 324,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật & Khoa học vật liệu Kỹ thuật hóa sinh ứng dụng Kỹ thuật môi trường và an toàn Kỹ thuật hệ thống dân dụng Kỹ thuật hệ thống giao thông Kiến trúc (Kiến trúc xây dựng – 4 năm / Kiến trúc học – 5 năm) Kỹ thuật hệ thống tích hợp |
5,366,000 KRW |
| Công nghệ thông tin | Kỹ thuật máy tính & điện tử Kỹ thuật máy tính & phần mềm Digital Media An ninh mạng Tích hợp số quân đội |
5,366,000 KRW |
| Công nghệ thông tin toàn cầu (chuyển tiếp – hệ tiếng Trung) | 5,605,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Toán Vật lý Hóa học Khoa học sinh học |
4,768,000 KRW |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh E-Business Kỹ thuật tài chính Kinh doanh toàn cầu |
4,210,000 KRW |
| Kinh doanh Quốc tế | Hệ tiếng Hàn — 4,452,000 KRW Hệ tiếng Anh — 4,684,000 KRW |
|
| Nhân văn | Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và văn học Anh Ngôn ngữ và văn học Pháp Thông tin văn hóa Lịch sử |
4,134,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Kinh tế Hành chính công Tâm lý học Xã hội học Khoa học chính trị & ngoại giao Nghiên cứu thể thao & giải trí Công nghiệp văn hóa và nghiên cứu truyền thông (chương trình liên ngành) |
4,134,000 KRW |
| Luật | Luật | |
| Y | Khoa học y học | |
| Điều dưỡng | Khoa học điều dưỡng (chương trình BSN / RN-BSN) | |
| Dược | Khoa học dược |
2. Giới thiệu các chuyên ngành chính
- Khoa cơ khí
Khoa cơ khí là tổng thể được phát triển đa dạng với kỹ thuật hiện đại tân tiến và các ngành công nghiệp liên quan khác. Mở rộng trong các lĩnh vực ô tô, hàng không, robot, chế tạo cơ khí, chuyển đổi năng lượng và các ngành công nghiệp nặng như ngành cơ điện tử, hiện trường xây dựng.
- Khoa kỹ thuật điện tử
Khoa kỹ thuật điện tử tiếp thu kiến thức chuyên môn từ các lĩnh vực điện tử và đào tạo chuyên gia giải quyết nhiều vấn đề trong Khoa học kỹ thuật
- Khoa phần mềm
Cung cấp kiến thức về mạng internet, điện thoại, hệ thống máy tính thích hợp, truyền thông máy tính cũng như kỹ thuật bảo an, đồng thời đào tạo kỹ sư phát triển phần mềm một cách hiệu quả nhất
- Khoa truyền thông
(nội dung phương tiện truyền thông, truyền thông xã hội)
– Chuyên ngành phương tiện truyền thông: đào tạo chuyên gia trong lĩnh vực chế tác ứng dụng, web, game, hoạt hình máy tính, ảnh kỹ thuật, thiết kế.
– Chuyên ngành truyền thông xã hội: Thông qua việc nghiên cứu về sự liên kết MIB (phương tiện truyền thông, thông tin, kinh doanh, Khoa học xã hội), đào tạo các chuyên gia CNTT tương lai với việc phân tích thông tin tổng hợp và tư duy sáng tạo.
- Khoa truyền thông xã hội
Là nơi đào tạo chuyên gia chế tác game, phim hoạt hình, hình ảnh. Có những khóa học thực tế đang vận hành bao gồm triển lãm, biểu diễn, kể chuyện kỹ thuật số.
- Khoa quản trị kinh doanh
Nghiên cứu về công tác quản ly doanh nghiệp, marketing, quảng cáo, kế toán, nhân sự… và các lĩnh vực thực tiễn khác
- Khoa ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc
Giảng dạy ngôn ngữ, văn học của Hàn Quốc, là nơi nuôi dưỡng tài năng sáng tạo văn học, nhà văn, nhà thơ, giảng viên, phóng viên, viết quảng cáo.
- Khoa ngôn ngữ và văn học Anh
Đào tạo chuyên gia am h
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC AJOU HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 900,000 KRW
| Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|
| Kinh doanh quốc tế | 6,028,000 KRW |
| Thương mại quốc tế | 5,004,000 KRW |
| Nghiên cứu Tổ chức phi Chính phủ (*) | |
| Hợp tác và Phát triển kinh tế quốc tế | 5,805,000 KRW |
| Nhân văn | 6,365,400 KRW |
| Kỹ thuật (*) | 6,365,400 KRW |
| (*) Năm 2023 không nhận đăng ký chuyên ngành Nghiên cứu Tổ chức phi Chính phủ và Kỹ thuật. |
Dormitory
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC AJOU HÀN QUỐC
KTX tại trường ĐH Ajou có sức chứa lên đến 2400 sinh viên. Tất cả sinh viên quốc tế đang theo học tại trường sẽ ở tại tòa Hwahong hoặc KTX dành cho sinh viên quốc tế ngay trong khuôn viên trường.
KTX sẽ bao gồm hai loại phòng: Phòng đôi với 2 giường đơn và Phòng bốn người với 2 giường tầng. Mỗi phòng đều được trang bị bàn học, ghế, sử dụng chung Wifi. Chăn, gối, ga trải giường sẽ được cung cấp khi sinh viên chuyển vào.
Sinh viên đều có thể sử dụng bếp, phòng giặt và KTX có cả phòng tự học, phòng sinh hoạt chung, phòng bếp, phòng ăn, phòng PC, phòng tập gym,…đáp ứng mọi nhu cầu sinh hoạt cần thiết.
| Phân loại | Loại phòng | Thời gian | Chi phí |
|---|---|---|---|
| KTX quốc tế | 2 người | 1 học kỳ | 1,234,000 KRW |
| Kỳ nghỉ hè/đông (8 tuần) | 720,000 KRW | ||
| Tòa Hwahong | 2 người | 1 học kỳ | 944,000 KRW |
| Kỳ nghỉ hè/đông (8 tuần) | 545,000 KRW | ||
| 4 người | 1 học kỳ | 640,000 KRW | |
| Kỳ nghỉ hè/đông (8 tuần) | 415,000 KRW |
