Chung-Ang University (CAU)
Photo & Video Gallery
Explore virtual experiences around our main campus.
Rankings
Select the type of rankings below to see stats
World University Rankings 2026
Ranking positions 2016 to 2026
Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.
Sustainability Impact Ratings
Select the type of ranking below to see stats
Sustainability Impact Ratings 2026
Positions from 2020 to 2026
Overview of Chung-Ang University (CAU)
Chung-Ang University (CAU) provides one of the widest range of academic programs in the country, with majors including game contents and animation, international logistics and industrial security. The private university, established in 1916, is often ranked among Seoul’s top 10 institutes of higher education and has two campuses — the Seoul Campus in Dongjak District, southern Seoul, and the Anseong Campus in Anseong, Gyeonggi. Chung-Ang is particularly famous for studies in pharmacy, photography and advertising and public relations.
Information
Anseong Campus: 4726 Seokjeong-dong, Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do, South Korea
- It is one of the leading private universities in Korea, regularly ranked in the group of high-ranking universities in Korea.
- Recognized by the Korean Ministry of Education as a school with the ability to internationalize education (IEQAS).
- Chung-Ang’s Faculty of Arts – Cinema – Media is considered one of the leading human resources training places for the Korean entertainment industry.
- Many Chung-Ang alumni become graduates. Famous actor, director, producer in the Korean film and media industry.
- Chung-Ang’s School of Pharmacy and Health Sciences is highly regarded for its in-depth research and training system.
- There is a wide international cooperation system with many universities and organizations around the world.
Admission Requirements
No admission requirements provided.
Programs & Tuition
Tuition
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
Tuition
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG
1. Điều kiện
Tốt nghiệp THPT với GPA 7.0 trở lên
Có bằng TOPIK 4 trở lên (TOPIK 3 trở lên đối với khoa Thiết kế, Nghệ thuật toàn cầu), IELTS 5.5 (đối với chương trình dạy bằng tiếng Anh)
(Hoặc) Hoàn thành chương trình học tiếng Hàn tại CAU cấp 4 trở lên
(Hoặc) Thi đỗ bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn tại CAU
2. Chuyên ngành và học phí
Phí đăng ký (Nhân văn – Khoa học): 130,000 KRW
Phí đăng ký (Nghệ thuật): 180,000 KRW
Phí nhập học: 196,000 KRW
| Trường | Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|---|
| Seoul Campus | |||
| Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | Kỳ đầu: 5,076,000 Từ kỳ 2: 4,880,000 |
|
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | |||
| Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu | Ngôn ngữ & Văn hóa Đức Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp Ngôn ngữ & Văn hóa Nga |
||
| Ngôn ngữ & Văn hóa châu Á | Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản |
||
| Triết học | |||
| Lịch sử | |||
| Khoa học xã hội | Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế Hành chính công Tâm lý học Khoa học thông tin & thư viện Phúc lợi xã hội Xã hội học Quy hoạch đô thị và Bất động sản |
Kỳ đầu: 5,076,000 Từ kỳ 2: 4,880,000 |
|
| Truyền thông | Báo chí truyền thông Nội dung truyền thông kỹ thuật số |
||
| Kinh doanh – Kinh tế | Quản trị kinh doanh Kinh tế Thống kê ứng dụng Quảng cáo & Quan hệ công chúng Logistics quốc tế |
Kỳ đầu: 5,076,000 Từ kỳ 2: 4,880,000 |
|
| Khoa học tự nhiên | Vật lý Hóa học Khoa học sinh học Toán học |
Kỳ đầu: 5,882,000 Từ kỳ 2: 5,686,000 |
|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật môi trường & Dân dụng, Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị | Kỹ thuật môi trường – dân dụng Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị |
Kỳ đầu: 6,670,000 Từ kỳ 2: 6,474,000 |
| Kiến trúc & Khoa học xây dựng | Kiến trúc (5 năm)
Kỹ thuật kiến trúc (4 năm) |
||
| Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu | |||
| Kỹ thuật cơ khí | |||
| Kỹ thuật ICT | Kỹ thuật điện & điện tử | ||
| Phần mềm | Phần mềm | ||
| Y | Y | 6,807,000 KRW | |
| Anseong Campus | |||
| Công nghệ sinh học & Tài nguyên thiên nhiên | Khoa học sinh học & Tài nguyên sinh học | Khoa học & Công nghệ động vật
Khoa học thực vật tích hợp |
Kỳ đầu: 5,882,000 Từ kỳ 2: 5,686,000 |
| Công nghệ & Khoa học thực phẩm | Công nghệ & Khoa học thực phẩm Thực phẩm & Dinh dưỡng |
||
| Nghệ thuật | Thiết kế | Thủ công Thiết kế công nghiệp Thiết kế truyền thông thị giác Thiết kế nhà ở và nội thất Thời trang |
Kỳ đầu: 6,714,000 Từ kỳ 2: 6,518,000 |
| Nghệ thuật toàn cầu | Truyền hình & Giải trí
Âm nhạc ứng dụng Nội dung trò chơi & Animation |
Kỳ đầu: 6,714,000 Từ kỳ 2: 6,518,000 |
|
| Thể thao | Khoa học thể thao | Thể thao giải trí & đời sống Công nghiệp thể thao |
Kỳ đầu: 6,043,000 Từ kỳ 2: 5,847,000 |
Tuition
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG
1. Điều kiện
Tốt nghiệp Đại học với GPA 7.5 trở lên
Có bằng TOPIK 4 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 530 (CBT 197, IBT 71) hoặc TOEIC 800 hoặc TEPS 600 hoặc CEFR B2 trở lên
2. Chuyên ngành – Học phí
Phí đăng ký: 100,000 – 130,000 KRW
Phí nhập học: 980,000 KRW
| Trường | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Campus | ||||
| Nhân văn – Khoa học xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Ngôn ngữ & Văn học Anh Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản Tâm lý học Triết học Lịch sử Khoa học thông tin & thư viện Giáo dục Sư phạm mầm non Sư phạm tiếng Anh Luật Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế Hành chính công Kinh tế Quản trị kinh doanh Thương mại quốc tế & Logistics Kế toán Phúc lợi xã hội Truyền thông Quảng cáo & Quan hệ công chúng Quy hoạch đô thị và Bất động sản Xã hội học Thống kê Khoa học thể thao |
✓ | ✓ | 5,812,000 KRW |
| Giáo dục thể chất | ✓ | ✓ | 5,812,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Vật lý Hóa học Khoa học đời sống Toán học Global Innovative Drugs |
✓ | ✓ | 6,966,000 KRW |
| Điều dưỡng | ✓ | ✓ | 7,946,000 KRW | |
| Dược | Dược | ✓ | ✓ | 6,966,000 KRW |
| Y | Y | ✓ | ✓ | 9,259,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật dân dụng Kiến trúc Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật điện & điện tử Kỹ thuật & Khoa học máy tính Kỹ thuật kiến trúc Kỹ thuật tích hợp Kỹ thuật hệ thống năng lượng Công nghiệp & năng lượng thông minh Trí tuệ nhân tạo |
✓ | ✓ | 7,913,000 KRW |
| Nghệ thuật | Âm nhạc Âm nhạc Hàn Quốc Nghệ thuật nhựa & Nhiếp ảnh |
✓ | 6,810,000 KRW – 7,805,000 KRW | |
| Âm nhạc học | ✓ | |||
| Thiết kế Thời trang Nghệ thuật trình diễn |
✓ | ✓ | ||
| Anseong Campus | ||||
| Khoa học tự nhiên | Hệ thống Công nghệ sinh học Khoa học & Công nghệ động vật Khoa học thực phẩm & Công nghệ sinh học Khoa học & Công nghệ thực vật Thực phẩm & Dinh dưỡng An toàn thực phẩm & Khoa học điều chỉnh |
✓ | ✓ | 6,966,000 KRW |
| Nghệ thuật | Vũ đạo | ✓ | ✓ | 7,805,000 KRW |
Dormitory
VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC CHUNG ANG
| Campus | Seoul | Anseong |
|---|---|---|
| Tòa nhà | Global | Yeji / Myeongduk |
| Số lượng phòng | 1.116 | 970 |
| Loại phòng | Phòng đôi | Phòng đôi |
| Chi phí | 900,000 KRW/ 3 tháng | 1,500,000 KRW/ 2 kỳ |
| Cơ sở vật chất | Phòng vệ sinh chung và phòng tắm đứng
Phòng xem TV, Phòng máy tính, Phòng thảo luận |
|
Key Student Statistics
A breakdown of student statistics at Chung-Ang University
Downloads
Download in-depth information about Chung-Ang University
