Đại học Hàn Quốc (Korea University)

Latest admission information and requirements.

Watch Intro Video
Korean Name 고려대학교
Established 1980
Location Seongbuk-gu, Seoul
Website

Overview of Đại học Hàn Quốc (Korea University)

+
Korean Name
고려대학교
English Name
Korea University
Established
1980
Students
15,000+
Int'l Students
1,200+
Language Tuition
Khoảng 6,000,000 KRW / năm
Location
Seongbuk-gu, Seoul
Website
https://gpa.korea.ac.kr/eng/index.do#close
Toàn cảnh 고려대학교 Khuôn viên 고려대학교

Thành tích nổi bật

+
  • Thuộc TOP 1% các trường Đại học tốt nhất Hàn Quốc.
  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận năng lực quốc tế hóa IEQAS.
  • Chương trình học bổng lên tới 100% cho sinh viên quốc tế xuất sắc.
  • Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt 85%.

Admission Requirements

+
Requirements Language Program Undergraduate Graduate
Cha mẹ không phải quốc tịch Hàn Quốc
Có tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT > 7.5
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên
Đã có bằng Cử nhân
Cha mẹ không phải quốc tịch Hàn Quốc
Hệ tiếng Đại học Cao học
Có tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc
Hệ tiếng Đại học Cao học
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Hệ tiếng Đại học Cao học
Điểm GPA 3 năm THPT > 7.5
Hệ tiếng Đại học Cao học
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên
Đại học Cao học
Đã có bằng Cử nhân
Cao học

Programs & Tuition

+

Tuition (Language)

Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)

Courses

  • Level 1-6 (Beginner to Advanced)
  • TOPIK test preparation class
  • Korean culture experience
Học tiếng tại 고려대학교

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA

1. Chương trình học – Học phí

Lớp học Cấp độ Điều kiện Học phí
Khóa tiếng Hàn thông thường (10 tuần / 1 kỳ)
Buổi sáng Cấp 1 ~ 6 Người Hàn ở nước ngoài / SV ngoại quốc có bằng THPT mong muốn học tiếng Hàn Phí nhập học: 90,000 KRW
Học phí: 1,750,000 KRW/1 kỳ
Buổi chiều Phí nhập học: 90,000 KRW
Học phí: 1,750,000 KRW/1 kỳ
Buổi chiều Lớp nghiên cứu Sinh viên KLC đã hoàn thành 6 cấp độ của khóa tiếng Hàn thông thường Phí nhập học: 90,000 KRW
Học phí: 1,400,000 KRW/1 kỳ
Khóa tiếng Hàn học thuật (10 tuần / 1 kỳ)
Buổi chiều Cấp 1~5 Người Hàn ở nước ngoài / SV ngoại quốc có bằng THPT mong muốn học tiếng Hàn muốn đăng ký vào trường hoặc cao học ở Hàn Quốc Phí nhập học: 90,000 KRW
Học phí: 1,750,000 KRW/1 kỳ

2. Học bổng

Loại học bổng Điều kiện Mức học bổng
Dành cho người học tiếng Hàn Dựa vào thái độ học tập 100% học phí
Học bổng học tập (A – C) Dựa vào thành tích học tập 30 ~ 100% học phí

Tuition (Undergraduate)

Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)

Majors

  • Engineering & IT Division
  • Economics & Business Administration Division
  • Social Sciences & Humanities Division
  • Arts & Design Division
Đại học tại 고려대학교

CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí đăng ký Nhân văn & Khoa học: 150,000 KRW

Phí đăng ký Nghệ thuật & Thiết kế: 200,000 KRW

Trường Ngành
Kinh doanh Quản trị kinh doanh
Nghệ thuật khai phóng Ngôn ngữ & văn học Hàn
Ngôn ngữ & văn học Anh
Ngôn ngữ & văn học Đức
Ngôn ngữ & văn học Pháp
Ngôn ngữ & văn học Trung
Ngôn ngữ & văn học Nga
Ngôn ngữ & văn học Nhật
Ngôn ngữ & văn học Tây Ban Nha
Triết học
Lịch sử Hàn Quốc
Lịch sử học
Xã hội học
Hán tự
Ngôn ngữ học
Khoa học đời sống & Công nghệ sinh học Khoa học đời sống
Công nghệ sinh học
Công nghệ & Khoa học sinh học thực phẩm
Khoa học môi trường & Kỹ thuật sinh thái
Kinh tế tài nguyên & thực phẩm
Khoa học chính trị & Kinh tế Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế
Kinh tế
Thống kê
Hành chính công
Khoa học Toán

Hóa
Khoa học trái đất và môi trường
Kỹ thuật Kỹ thuật hóa học và sinh học
Khoa học & Kỹ thuật vật liệu
Kỹ thuật môi trường, kiến trúc, dân dụng
Kiến trúc
Kỹ thuật cơ khí
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật quản lý công nghiệp
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật năng lượng tích hợp
Y Y
Sư phạm Sư phạm
Sư phạm Ngôn ngữ Hàn
Sư phạm tiếng Anh
Sư phạm Địa lý
Sư phạm Lịch sử
Sư phạm Kinh tế gia đình
Sư phạm Toán
Giáo dục thể chất
Điều dưỡng Điều dưỡng
Khoa học thông tin Kỹ thuật & Khoa học máy tính
Khoa học dữ liệu
Nghệ thuật & Thiết kế Nghệ thuật & Thiết kế
Quốc tế học Quốc tế học
Nghiên cứu Hàn Quốc toàn cầu
Truyền thông Truyền thông
Khoa học sức khỏe Kỹ thuật y sinh
Khoa học y sinh & Hệ sinh thái
Khoa học môi trường sức khỏe
Chính sách & Quản lý y tế
Nghiên cứu liên ngành Nghiên cứu liên ngành
Bảo mật thông minh Bảo mật thông minh
Tâm lý học Tâm lý học

2. Chuyên ngành – Học phí (hệ tiếng Anh)

Chương trình Chuyên ngành
KU DIS Thương mại quốc tế
Hợp tác và Phát triển Kinh tế quốc tế
Hòa bình và Bảo an quốc tế
Châu lục học/ Hàn Quốc học
Global Korean Studies (GKS) Quan hệ quốc tế
Kinh doanh quốc tế
Văn hóa, Xã hội và Nhân văn
Nghiên cứu Hàn Quốc toàn cầu

3. Học bổng

Phân loại Điều kiện Mức học bổng Ghi chú
Sinh viên mới Loại A Đánh giá thông qua đơn ứng tuyển nhập học 100% học phí (2 kỳ đầu) Duy trì GPA cao hơn 3.5 (hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ) trong học kỳ đầu tiên
Loại B 50% học phí (2 kỳ đầu) Duy trì GPA cao hơn 3.0 (hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ) trong học kỳ đầu tiên
Sinh đang học tại trường Loại A Kết quả GPA xuất sắc 100% học phí Sinh viên có thành tích GPA xuất sắc ở kỳ trước
Loại B 65% học phí
Thành tích học tập xuất sắc 50% học phí
Học bổng Challenge Dựa theo kết quả cái thiện GPA 30% học phí Sinh viên có GPA cải thiện hơn so với kỳ học trước
Học bổng Bright Futures Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn 50% học phí Duy trì GPA cao hơn 2.75 hoặc GPA cao hơn kỳ học trước

Tuition (Graduate)

Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester

Majors

  • Master of Business Administration (MBA)
  • Master of Data Science
  • PhD in liberal studies
Cao học tại 고려대학교

CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA

1. Chuyên ngành – Học phí

– Phí đăng kí: 120,000 KRW

– Phí ủy thác: 7,000 KRW

– Phí nhập học: 1,234,000 KRW

Chuyên ngành Học phí
Nghệ thuật tự do và khoa học xã hội 4,886,000
Khoa học tự nhiên 5,914,000
Kỹ thuật 6,897,000
Khoa học sức khỏe 6,406,000

2. Chuyên ngành – Học phí (hệ tiếng Anh)

Chuyên ngành Thạc sĩ Tiến sĩ Học phí/ kỳ
Kinh tế quốc tế 6,454,000 KRW
Hợp tác và Phát triển Kinh tế quốc tế
Hòa bình và Bảo an quốc tế
Châu lục học Châu Âu học
Tây Á học
Hàn Quốc học

3. Học bổng

Phân loại Điều kiện Mức học bổng
Học bổng KU GSIS Sinh viên quốc tế mới được nhận và GSIS.
Học kỳ sau, sinh viên được Ủy ban Nghiên cứu quốc tế chọn theo yêu cầu nhất định.
Tùy theo quy định
Học bổng Pony Chung – KU GSIS Chỉ dành riêng cho sinh viên Việt Nam.
Đăng ký trên 9 tín chỉ, GPA trên 4.0.
Học bổng toàn phần
Hỗ trợ phí sinh hoạt: 900,000 KRW/ tháng
Học bổng NIIED Sinh viên quốc tế đạt kết quả học tập trong TOP 20%. Miễn 100% học kỳ và hỗ trợ phí sinh hoạt
Học bổng KOICA Sinh viên nước ngoài được Chính phủ đề cử. Học bổng toàn phần

Dormitory

+
Ký túc xá 고려대학교
  • 1. KTX dành cho sinh viên hệ học tiếng Hàn:
  • 2. CJ I-House (KTX nữ)
  • Lưu trú
  • Đơn
  • Đôi
  • 3. Anam Global House
  • Đơn
  • Ba
  • 4. Anam (KTX nam)

Register for consultation with IKA Vietnam

Please leave your contact information for a free consultation with our experts on courses, study abroad destinations, suitable schools, and scholarships!