Dongguk University (DU)
Latest admission information and requirements.
Photo & Video Gallery
Overview of Dongguk University (DU)
Thành tích nổi bật
- Is the largest and most prestigious Buddhist university in Korea, as well as one of the oldest private universities in the country.
- Selected by the Korean Ministry of Education to participate in the BK21 (Brain Korea 21) project to develop research capacity and postgraduate training.
- Recognized in the IEQAS system (International Education Quality Assurance System) for schools with the ability to manage outstanding international students
- Dongguk School of Cinema and Performing Arts is considered to be among the top in Korea, training many famous actors, directors and artists.
- Dongguk University Hospital is an important medical training and research facility, especially in the field of combined Eastern and Western medicine.
- According to QS Asia University Rankings, Dongguk is regularly among the top universities in Asia.
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| 9. Dongguk University | |||
| Đã tốt nghiệp Trung học phổ thông (Cấp 3). | |||
| Thời gian kể từ khi tốt nghiệp Cấp 3, CĐ và ĐH cho đến khi đăng ký không quá 2 năm hoặc đang là sinh viên theo học tại các trường CĐ, ĐH. | |||
| Điểm GPA tối thiểu phải từ 6.5 trở lên. |
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGGUK HÀN QUỐC
1. Điều kiện
Đã tốt nghiệp THPT, CĐ, ĐH hoặc có chứng nhận có học lực tương đương
Thời gian tốt nghiệp THPT, CĐ, ĐH đến khi đăng ký không quá 2 năm hoặc đang là sinh viên Cao đẳng, Đại học
Điểm trung bình môn từ 6.5 trở lên
2. Học phí
| Phí đăng ký | 60,000 KRW (không hoàn trả) |
| Học phí | 7,080,000 KRW/1 năm |
| ※ Học phí đã bao gồm tiền sách, trải nghiệm văn hóa và bảo hiểm. |
3. Chương trình học
| Cấp độ | Nội dung |
|---|---|
| Cấp 1 | Viết và đọc nguyên âm, phụ âm tiếng Hàn một cách thành thạo Cấu tạo câu cơ bản, biểu hiện thì của câu, hiểu về quy luật sử dụng động từ, tính từ Chào hỏi, giới thiệu bản thân, sử dụng phương tiện giao thông, gọi điện thoại,… |
| Cấp 2 | Luyện phát âm chính xác các quy luật phát âm và âm vận trong tiếng Hàn Sử dụng đúng kính ngữ và không kính ngữ phù hợp Luyện cấu tạo câu bằng cách sử dụng đa dạng các từ liên kết Hỏi và trả lời về những chủ đề gắn liền với giao tiếp trong cuộc sống thường nhật |
| Cấp 3 | Luyện nói để giao tiếp trong sinh hoạt Có thể biểu hiện luận điểm của cá nhân về các lĩnh vực xã hội Luyện sử dụng đúng với tình huống các kỹ năng chứng minh, miêu tả, so sánh, chuyển đạt lời nói Biểu hiện tiếng Hàn một cách tự nhiên bằng việc tự động, gián tiếp hoá |
| Cấp 4 | Biểu hiện suy nghĩ của mình về các vấn đề thời sự, xã hội Hiểu về tính xã hội, thời sự và sử dụng đúng thể văn trang trọng hay không trang trọng trong câu Mở rộng mục tiêu thông hiểu xã hội và văn hoá Hàn Quốc bằng các câu tục ngữ, thành ngữ,… |
| Cấp 5 | Thông hiểu về các lĩnh vực chuyên môn như Chính trị, Kinh tế, Văn hoá Hàn Quốc và từ đó biểu hiện suy nghĩ của bản thân một cách logic Lựa chọn đúng, phù hợp rồi sử dụng với đa dạng và phức tạp các tình huống Sử dụng thành thào các kỹ năng môn học cơ bản như viết bài cảm nhận, phê phán, phát biểu, tranh luận,… |
| Cấp 6 | Hoạt động một cách chuyên môn bằng cách sử dụng tự nhiên các cấu trúc trong tiếng Hàn Nắm bắt nội dung cụ thể của các bài văn nghị luận, báo, ấn phẩm, tác phẩm văn học, đàm phán trên truyền hình…rồi viết báo cáo Phòng tránh các tình huống khó khăn thông qua các phương thức thực hiện về văn hoá hoặc hình thức sự cố của người Hàn Quốc. |
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGGUK HÀN QUỐC
1. Điều kiện
Ứng viên và bố mẹ không có quốc tịch Hàn Quốc
Ứng viên đã tốt nghiệp THPT, đang theo học CĐ, ĐH hoặc đã tốt nghiệp CĐ, ĐH không quá 2 năm
Chương trình đào tạo bằng tiếng Hàn TOPIK cấp 4-6, tùy vào mỗi ngành học
Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh: TOEFL iBT 71 hoặc IELTS 5.5 trở lên
2. Chuyên ngành – Học phí
Phí đăng kí: 100,000 KRW
Phí đăng kí (Trường Nghệ thuật): 130,000 KRW
Phí nhập học: 532,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|
| Nghiên cứu Phật giáo | Nghiên cứu Phật giáo | 4,068,000 KRW |
| Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Ngôn ngữ & văn học Anh Văn học Anh Biên phiên dịch tiếng Anh Nhật Bản học Ngôn ngữ & Văn học Trung Triết học Lịch sử |
4,068,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán Hóa Thống kê Khoa học vật lý bán dẫn |
4,686,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Khoa học chính trị & Ngoại giao Hành chính công Bắc Hàn học Kinh tế Thương mại quốc tế Xã hội học Quản trị công nghiệp thực phẩm Quảng cáo & Quan hệ công chúng |
4,068,000 KRW |
| Luật | Luật | 4,068,000 KRW |
| Cảnh sát & Hình sự | Hành chính cảnh sát | 4,068,000 KRW |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh Kế toán Hệ thống thông tin quản trị |
4,068,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật điện & điện tử Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật truyền thông thông tin Kỹ thuật dân dụng & môi trường Kỹ thuật hóa sinh & hóa học Kỹ thuật năng lương & Cơ khí robot Kỹ thuật kiến trúc Kiến trúc Kỹ thuật đa phương tiện Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật vật liệu & năng lượng |
5,304,000 KRW |
| Khoa học đời sống & công nghệ sinh học | Công nghệ sinh học Khoa học đời sống Công nghệ sinh học thực phẩm Công nghệ y sinh |
4,482,000 KRW |
| Giáo dục đào tạo | Tiếng Hàn Sử học Kỹ năng sư phạm Địa lý Toán học Vật lý học Giáo dục từ xa |
4,068,000 KRW |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (mỹ thuật Phật giáo, hội họa Hàn Quốc, Hội họa phương Tây, điêu khắc) Sân khấu (nhạc kịch, diễn kịch) Điện ảnh Văn hóa thể thao |
5,304,000 KRW |
| Đa ngành tổng hợp định hướng tương lai | Trị an khoa học hội tụ Tư vấn phúc lợi xã hội Thương mại toàn cầu hóa |
4,068,000 KRW |
3. Học bổng
| Phân loại | Học bổng | Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|---|---|
| Dành cho tân sinh viên (học kỳ đầu) |
Học bổng dành cho sinh viên nước ngoài có thành tích học tập cao | Sinh viên đạt thành tích TOPIK cao | TOPIK 3: giảm 30% học phí TOPIK 4: giảm 50% học phí |
| Học bổng dành cho học viên đã tốt nghiệp Trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn Dongguk | Hoàn thành ít nhất 2 kỳ ở Trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn Dongguk và nhận được lời giới thiệu từ trưởng khoa | 500,000 KRW | |
| Học bổng Phật giáo toàn cầu dành cho sinh viên nước ngoài | Sinh viên nhập học khoa Phật giáo với tư cách là nhà sư trong nước và ngoài nước | Giảm 50% học phí | |
| Dành cho sinh viên đang theo học | Học bổng thành tích xuất sắc | GPA (kỳ trước) 3.0 ~ 3.49 | Giảm 20% học phí |
| GPA (kỳ trước) 3.5 ~ 3.99 | Giảm 40% học phí | ||
| GPA (kỳ trước) 4.0 ~ 4.5 | Giảm 60% học phí | ||
| Học bổng xuất sắc về tiếng Hàn | TOPIK 4 | 200,000 KRW | |
| TOPIK 5 | 400,000 KRW | ||
| TOPIK 6 | 600,000 KRW |
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGGUK HÀN QUỐC
1. Điều kiện
Ứng viên và bố mẹ không có quốc tịch Hàn Quốc
Ứng viên đã tốt nghiệp ĐH không quá 2 năm
Chương trình đào tạo bằng tiếng Hàn TOPIK cấp 4-6, tùy vào mỗi ngành học
Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh: TOEFL iBT 71 hoặc IELTS 5.5 trở lên
2. Chuyên ngành – Học phí
Phí đăng kí (Thạc sĩ): 75,000 KRW
Phí đăng kí (Tiến sĩ): 85,000 KRW
Phí nhập học: 1,047,000 KRW
| Ngành học | Học phí |
|---|---|
| Xã hội – Nhân văn | 5,274,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | 6,118,000 KRW |
| Kỹ thuật – nghệ thuật | 6,966,000 KRW |
| Dược | 7,739,000 KRW |
| Tây Y – Đông y | 8,196,000 KRW |
3. Học bổng
Phân loại
Tân sinh viên
TOPIK 4-6
Chứng chỉ tiếng Anh (PBT 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2 or TEPS 600 trở lên)
Sinh viên có quốc tịch ở quốc gia tiếng Anh là ngôn ngữ chính
Người nhập học không cần điều kiện ngoại ngữ
Người có bằng Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ các trường ĐH trong nước
Người đậu vào ngành Triết Indo, Thần học, Phật giáo học (với tư cách nhà sư trong hoặc ngoài nước)
| Sinh viên đang theo học | GPA (kỳ trước) 3.5 ~ 3.99 | Giảm 30% học phí |
GPA (kỳ trước) 4.0 ~ 4.5
Dormitory
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGGUK HÀN QUỐC
| Phân loại | Chi phí 4 tháng | Chi phí 6 tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| KTX Namsan | 1,575,000 KRW | 2,362,500 KRW | Phòng đôi |
| KTX Goyang | 1,280,000 KRW | 1,910,000 KRW | |
| Nếu bạn có ý định nhập học tại trường Đại học Dongguk Hàn Quốc
Đăng ký tư vấn ngay để Zila có thể hỗ trợ bạn mọi thông tin du học tại trường nhanh nhất. |
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
| Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, Zila sẽ tư vấn mọi thông tin cần thiết về du học Hàn Quốc hoàn toàn MIỄN PHÍ, giúp học sinh và gia đình lựa chọn được trường học và khu vực phù hợp để có được cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất trước khi quyết định sang du học Hàn Quốc. |
|---|
| — |
| LIÊN HỆ NGAY |
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ZILA
☞ CN1: ZILA – 18A/106 Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đakao, Q.1, TP. HCM
☎ Hotline CN1: 028 7300 2027 hoặc 0909 120 127 (Zalo)
☞ CN2: ZILA – Tầng 3, 253 Điện Biên Phủ, P.7, Q.3, TP. HCM
☎ Hotline CN2: 028 7300 1027 hoặc 0969 120 127 (Zalo)
☞ HÀ NỘI: ZILA – Số 12 Ngõ 106/42/1 Hoàng Quốc Việt, P. Cổ Nhuế 1, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội
☎ Hotline CS3: 0799 120 127 (Zalo)
Email: contact@zila.com.vn
Website: www.zila.com.vn
Facebook: Du học Hàn Quốc Zila
| Chia sẻ |
|---|
| FacebookTwitterLinkedInGoogle +Email |
| Tin liên quan |
| ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ |
|---|
| Với đội ngũ nhân viên thân thiện, nhiệt huyết, Zila sẽ tư vấn những thông tin đầy đủ và xử lý mọi khó khăn về du học Hàn Quốc. |
0909 120 127
Liên hệ Hotline hoặc điền mẫu thông tin bên dưới.
| TIN MỚI |
|---|
| Di chuyển bằng phương tiện tàu điện ngầm Hàn Quốc như thế nào?22/06/2024 |
| [SỰ KIỆN] DU HỌC HÀN QUỐC ZILA x ĐẠI HỌC AJOU TẠI TP.HCM VÀ HÀ NỘI16/07/2026 |
| Trường Đại học Yonsei Hàn Quốc – 연세대학교06/07/2026 |
| [VĂN HÓA] Nguồn gốc và ý nghĩa của Tết Đoan Ngọ Hàn Quốc29/06/2026 |
| Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc (한양대학교)29/06/2026 |
| Trường Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc – 성균관대학교21/06/2026 |
| [2027] BXH Top 100 Trường đại học Top đầu thế giới |
