Dongseo University
Latest admission information and requirements.
Photo & Video Gallery
Overview of Dongseo University
Korean Name
English Name
Established
Students
Int'l Students
Language Tuition
Location
Website
https://www.dongseo.ac.kr/kr/
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5 | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc một trong số các chứng chỉ TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5 và TEPS 600 (NEW TEPS 327) trở lên. |
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5
Đã có TOPIK 3 hoặc một trong số các chứng chỉ TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5 và TEPS 600 (NEW TEPS 327) trở lên.
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO HÀN QUỐC
1. Thông tin khoá học
| Học kỳ | 4 kỳ / 1 năm |
| Thời gian | 10 tuần /1 kỳ / 200 giờ |
| Học phí | 4,400,000 KRW/ năm |
| Lịch học | |
|---|---|
| Học kỳ | Thời gian học |
| Mùa xuân (10 tuần) | Tháng 3 ~ tháng 5 |
| Mùa hè (10 tuần) | Tháng 6 ~ tháng 8 |
| Mùa thu (10 tuần) | Tháng 9 ~ tháng 11 |
| Mùa đông (10 tuần) | Tháng 12 ~ tháng 2 |
2. Chương trình khoá học
| Sơ cấp | Sơ cấp 1 | Tập trung vào phát âm, từ vựng, ngữ pháp và hội thoại đơn giản. Học các lớp hội thoại, ngữ pháp, nghe và viết. |
| Sơ cấp 2 | Học bằng sách giáo khoa, tập trung vào ngữ pháp, kết hợp, hội thoại thực tế và viết bài luận đơn giản. Học các lớp hội thoại, ngữ pháp và viết. |
|
| Trung cấp | Trung cấp 1 | Tập trung vào động từ bị động, động từ nguyên nhân và lời nói gián tiếp. Nâng cao khả năng giao tiếp thực tế. |
| Trung cấp 2 | Tập trung vào văn hóa, phong tục và tục ngữ truyền thống của Hàn Quốc. Học các loại thành ngữ, từ ngữ khác nhau. |
|
| Cao cấp | Cao cấp 1,2 | Nâng cao khả năng Tiếng Hàn lên mức chuyên nghiệp để sinh viên có được cái nhìn sâu sắc về xã hội, văn hóa và lịch sử của Hàn Quốc. Thông qua thực hành các cuộc hội thoại nâng cao và viết luận, sinh viên có thể thực hành với các dạng phương tiện truyền thông của Hàn Quốc như phim truyền hình, điện ảnh, báo chí và tiểu thuyết… |
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO HÀN QUỐC
1. Học phí
- Học phí được tính theo năm học 2022 và có thể thay đổi.
| Chuyên ngành | Học phí kỳ đầu tiên | Học phí (Các học kỳ sau) |
|---|---|---|
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | 2,887,000 KRW | 2,774,000 KRW |
| Kỹ thuật Khoa học Tự nhiên Nghệ thuật |
3,905,000 KRW | 3,792,000 KRW |
| Thể dục thể thao | 3,440,000 KRW | 3,327,000 KRW |
2. Chuyên ngành đào tạo hệ Đại học
| Khoa | Chuyên ngành |
|---|---|
| Cơ sở Jurye | |
| Thiết kế | Thiết kế Thiết kế thời trang Truyền thông quảng cáo Kiến trúc |
| Truyền thông đa phương tiện | Phát sóng truyền hình Quảng cáo và quan hệ công chúng Game Phim hoạt hình Webtoon |
| Phần mềm (Software) | Phần mềm Bảo mật thông tin Trí tuệ nhân tạo (AI) Kỹ thuật máy tính Điện tử Cơ điện tử Kỹ thuật kiến trúc Công trình môi trường |
| Xã hội | Kinh doanh quốc tế Thương mại quốc tế Lưu thông quốc tế Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Nhật Bản Ngôn ngữ Trung Quốc |
| Tích hợp công nghệ Bio Health | Hành chính sức khỏe Y Cận lâm sàng Điều dưỡng Nha khoa X-quang Vật lý trị liệu Kê đơn thuốc thể thao Thể dục Dinh dưỡng thực phẩm Chế tạo mỹ phẩm và nguyên liệu mới |
| Phúc lợi xã hội | Phúc lợi xã hội Tư vấn tâm lý vị thanh thiếu niên Hành chính cảnh sát |
| Kỹ thuật | Điện tử ứng dụng Kỹ thuật cơ điện tử Công nghệ kiến trúc Kỹ thuật dân dụng và môi trường Kiến trúc (hệ đào tạo 5 năm) |
| Cơ sở Centum | |
| Nghệ thuật Phim ảnh Im Kwon Taek | Phim điện ảnh Âm nhạc Diễn xuất |
| Du lịch | Quản trị khách sạn Quản trị du lịch Tổ chức sự kiện |
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO HÀN QUỐC
1. Học phí
Phí nhập học: 600,000 KRW
| Chương trình | Chuyên ngành | Học phí |
|---|---|---|
| Thạc sĩ | Xã hội | 3.735.000 KRW |
| Kỹ thuật Khoa học Tự nhiên |
4.997.000 KRW | |
| Nghệ thuật | 5.068.000 KRW | |
| Tiến sĩ | Xã hội | 3.941.000 KRW |
| Kỹ thuật Khoa học Tự nhiên |
5.157.000 KRW | |
| Nghệ thuật | 5.446.000 KRW |
2. Chuyên ngành đào tạo hệ Cao học
| Khoa | Chuyên ngành |
|---|---|
| Cơ sở Jurye | |
| Xã hội | Nhật Bản học Quản trị kinh doanh |
| Kỹ thuật | Hoá sinh Kỹ thuật dân dụng Công nghệ kiến trúc Visual Contents Kỹ thuật máy tính Pháp y kỹ thuật số |
| Khoa học tự nhiên | Khoa học Y sinh và Sức khỏe X-quang đa ngành |
| Thiết kế | Thiết kế |
| Cơ sở Centum | |
| Du lịch | Du lịch toàn cầu |
| Nghệ thuật và Thể thao | Văn hoá và nghệ thuật biểu diễn Phim điện ảnh (lý thuyết và thực hành) |
Dormitory
Dormitory Amenities
- Bed, wardrobe, desk, chair
- Free high-speed wifi
- Gym, computer room, canteen
- Public laundry room
Estimated Costs
| Room for 2 people | 1,200,000 KRW / 6 months |
| Room for 4 people | 800,000 KRW / 6 months |
| Deposit (Refundable) | 100,000 KRW |
