Ewha Womans University (EWHA)
Latest admission information and requirements.
Photo & Video Gallery
Overview of Ewha Womans University (EWHA)
Korean Name
이화여자대학교
English Name
Ewha Womans University (EWHA)
Established
1886
Students
Approximately 20,000+ students (including undergraduate and graduate)
Int'l Students
About 2,000+ international students from many countries
Language Tuition
About 8 - 14 million KRW/year depending on the field of study (medicine, arts, science can be higher)
Location
Seoul Campus (Main Campus): 52 Ewhayeodae-gil, Seodaemun-gu, Seoul, South Korea
Website
https://www.ewha.ac.kr/ewhaen/
Thành tích nổi bật
- National.
- Ewha is a school that trains many female leaders, politicians, scholars and influential figures in Korean society.
- Ewha Mokdong University Medical Center and Seoul Hospital are important training and research facilities in the medical field.
- Campus Ewha is considered one of the most beautiful and architecturally outstanding university campuses in Seoul.
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6 | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Đã có bằng Cử nhân |
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên
Đã có bằng Cử nhân
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
II. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ EWHA HÀN QUỐC
1. Thông tin chương trình tiếng Hàn
Thời gian: 10 tuần (5 ngày/1 tuần, 4 tiếng/ 1 ngày)
Học kỳ: 4 học kỳ (tháng 3 – 6 – 9 – 12)
| Các khoản thu | Chi phí |
|---|---|
| Học phí học tiếng | 6,960,000 KRW/ 1 năm (*) |
| Phí nhập học | 60,000 KRW |
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ EWHA HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 340,200 KRW
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
|---|---|---|
| Xã hội và Nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn Ngôn ngữ & văn học Anh Ngôn ngữ & văn học Trung Ngôn ngữ & văn học Pháp Ngôn ngữ & văn học Đức Xã hội học Lịch sử học Triết học Thiên Chúa giáo |
3,602,000 KRW |
| Khoa học Xã hội | Khoa học chính trị & Ngoại giao Hành chính công vụ Kinh tế Thông tin tư liệu Xã hội học Phúc lợi xã hội Tâm lý học Nghiên cứu người tiêu dùng Truyền thông (3,871,000 KRW) |
3,602,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học Thống kê Vật lý Hóa học – Nano Công nghệ đời sống |
4,321,000 KRW |
| Bách khoa ELTEC | Kỹ thuật Bi-o đời sống và thiết bị Phần mềm (Công nghệ thông tin, An ninh mạng) Công nghệ nâng cao (Kỹ thuật điện & Điện tử; Khoa học & Kỹ thuật thực phẩm; Kỹ thuật Hóa học & khoa học Vật liệu) Kỹ thuật hệ thống bền vững (Kiến trúc; Kỹ thuật hệ thống đô thị; Kỹ thuật & Khoa học môi trường; Kỹ thuật hệ thống năng lượng) Kỹ thuật y sinh & cơ khí |
4,684,000 KRW |
| Âm nhạc | Nhạc cụ Giao hưởng Thanh nhạc Sáng tác Âm nhạc Hàn Quốc Múa |
5,041,000 KRW |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật (Mỹ thuật phương Đông, Mỹ thuật phương Tây, Tạc tượng, Nghệ thuật gốm sứ) Thiết kế Thời trang (Thuê dệt, Thiết kế thời trang) |
5,041,000 KRW |
| Sư phạm | Giáo dục Sư phạm Mầm non Sư phạm Tiểu học Công nghệ giáo dục (4,341,000 KRW) Giáo dục đặc biệt Sư phạm Tiếng Anh Sư phạm Khoa học Xã hội (Sư phạm Lịch sử, Sư phạm Xã hội, Sư phạm Địa lý) Sư phạm Tiếng Hàn Sư phạm Khoa học Tự nhiên (Sư phạm Vật lý, Sư phạm Hóa học, Sư phạm Sinh học, Sư phạm Khoa học Địa cầu) (4,341,000 KRW) Sư phạm Toán (4,341,000 KRW) |
3,622,000 KRW |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 3,673,000 KRW |
| Tích hợp công nghiệp mới | Tích hợp content Công nghiệp thời trang Quản trị văn phòng quốc tế (3,673,000 KRW) |
4,920,000 KRW |
| Thể dục thể chất ( Thể thao, Công nghiệp thể thao toàn cầu) Quản trị thực phẩm & khoa học dinh dưỡng Sức khỏe tích hợp |
4,321,000 KRW | |
| Y | Y dự phòng (5,943,000 KRW) Y |
6,448,000 KRW |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng Điều dưỡng sức khỏe toàn cầu |
4,321,000 KRW |
| Dược | Dược |
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ EWHA HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
| Khoa | Chuyên ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Xã hội và Nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn Ngôn ngữ & văn học Anh Ngôn ngữ & văn học Trung Ngôn ngữ & văn học Pháp Ngôn ngữ & văn học Đức Lịch sử học Triết học Thiên Chúa giáo Lịch sử Mỹ thuật Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế Hành chính công vụ Kinh tế Thư viện & thông tin Xã hội học Phúc lợi xã hội Tâm lý học Nghiên cứu người tiêu dùng Truyền thông Nghiên cứu nữ giới Nghiên cứu trẻ em Bắc Hàn học Giáo dục Sư phạm Mầm non Sư phạm Tiểu học Công nghệ giáo dục Giáo dục đặc biệt Sư phạm Tiếng Anh Sư phạm Khoa học Xã hội Sư phạm Tiếng Hàn Sư phạm Khoa học Tự nhiên Ngôn ngữ đặc biệt Luật Quản trị kinh doanh Tích hợp content Quản trị văn phòng quốc tế Âm nhạc trị liệu |
✓ | ✓ |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học Thống kê Vật lý Hóa học – Công nghệ Nano Công nghệ Hóa – Sinh Công nghệ Sinh – Dược Dược Công nghệ Dược phẩm Sư phạm Khoa học Tự nhiên Sư phạm Toán Quản trị thực phẩm & khoa học dinh dưỡng Sức khỏe tích hợp Điều dưỡng Công nghệ E-co Y Công nghệ tích hợp Bi-o |
✓ | ✓ |
| Công nghệ máy tính | Công nghệ máy móc Trí tuệ nhân tạo – Phần mềm Kỹ thuật điện & Điện tử Khoa học & Kỹ thuật thực phẩm Kỹ thuật Hóa học & khoa học Vật liệu Kiến trúc Kỹ thuật hệ thống đô thị Kỹ thuật & Khoa học môi trường Kỹ thuật hệ thống năng lượng Kỹ thuật y sinh & cơ khí |
✓ | ✓ |
| Nghệ thuật | Âm nhạc Nghệ thuật tạo hình Múa Thiết kế Công nghiệp thời trang Thể chất |
✓ | ✓ |
| Y | Y | ✓ | ✓ |
