Hansung University (HSU)
Latest admission information and requirements.
Photo & Video Gallery
Overview of Hansung University (HSU)
Thành tích nổi bật
- Recognized by the Korean Ministry of Education as a school with internationalization of education capacity (IEQAS).
- Highly appreciated for its training programs associated with the creative industry, especially design, fashion and beauty.
- Hansung’s Department of Design is known as one of the school’s outstanding training fields.
- There are many cooperation programs with businesses to improve students’ practical and employable abilities.
- Actively developing new fields such as AI, information technology, data and digital content.
- Campus location in Seoul helps students easily access companies, cultural centers and career opportunities.
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT > 7 | |||
| Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4 |
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
III. KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSUNG HÀN QUỐC
1. Thông tin về khóa tiếng Hàn
| Thời gian học | Từ thứ 2-6, mỗi ngày 4 tiếng |
| Cấp độ | Cấp 1 – Cấp 6 |
| Học phí | 5,800,000 KRW/1 năm |
| Phí bảo hiểm | 100,000 KRW/ 6 tháng |
| Phí xét tuyển | 70,000 KRW |
| Phí tham gia lớp học văn hóa | 200,000 KRW/ năm |
| Học bổng | Thành tích xuất sắc (10% học phí) |
| Phí dịch vụ Zila | 59.400.000đ |
2. Lớp tiếng Hàn đặc biệt
Lớp học TOPIK: Dành cho SV mong muốn thi đỗ trong kỳ thi TOPIK.
Lớp học sở thích: Dành cho SV có chung sở thích, cùng nhau vừa học vừa chơi một cách thú vị, thông qua các lớp học như: nhảy K-Pop, nấu ăn, diễn xuất, tham quan,…
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSUNG HÀN QUỐC
1. Điều kiện
Sinh viên và bố mẹ có quốc tịch nước ngoài
Tốt nghiệp THPT với GPA 7.0 trở lên
Có bằng TOPIK 3 trở lên
2. Chuyên ngành và học phí
Phí đăng ký: 100,000 KRW
Phí nhập học: 294,000 KRW
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|
| Nhân văn – Sáng tạo | Văn học và Văn hóa Anh Nghiên cứu ngôn ngữ Anh Giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc Nội dung văn học và văn hóa Lịch sử bản địa hóa (glocal) Lịch sử ngôn ngữ viết Nội dung văn hóa và lịch sử Văn hóa thông tin và Thư viện Nhân văn kỹ thuật số |
4,103,000 KRW |
| Mỹ thuật | Hội họa phương Đông Hội họa phương Tây Nhảy Hàn Quốc Nhảy hiện đại Múa ballet |
5,468,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Thương mại & Ngoại thương quốc tế Kinh doanh toàn cầu Phân tích kinh tế và doanh nghiệp Phân tích dữ liệu và tài chính Chuẩn bị dịch vụ công cộng Luật & Chính sách Quản trị tài sản bất động sản Nghiên cứu môi trường & Quy hoạch đô thị Quản trị kinh doanh Quản lý liên doanh |
4,103,000 KRW |
| Kinh doanh thời trang toàn cầu | Marketing thời trang Thiết kế thời trang Định hướng sáng tạo thời trang |
5,468,000 KRW |
| Thiết kế ICT | Quảng cáo & Thiết kế truyền thông Phương tiện dựa trên thời gian & Thiết kế hoạt hình Thiết kế dịch vụ và sản phẩm Thiết kế bao bì và thương hiệu Thiết kế nội thất và kết hợp Trưng bày sản phẩm & Thiết kế triển lãm |
5,468,000 KRW |
| Quản trị thiết kế làm đẹp | Quản trị thiết kế làm đẹp | 5,468,000 KRW |
| Kỹ thuật IT | Kỹ thuật máy tính (Phần mềm di dộng; Dữ liệu lớn; Nội dung kỹ thuật số và thực tế ảo; Kỹ thuật web) Kỹ thuật cơ khí – điện tử (Điện tử; Hệ thống thông tin; Thiết kế máy móc; Tự động hóa máy móc) Kỹ thuật hội tụ IT (Hệ thống thông minh; Internet vạn vật; An ninh mạng; Giải trí hội tụ ICT) Kỹ thuật quản lý thông minh (Kỹ thuật quản trị hệ thống; Quản trị vận hàng và chuỗi cung ứng; Cố vấn kinh doanh) |
5,348,000 KRW |
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSUNG HÀN QUỐC
| Khoa | Chuyên ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Nhân văn | Giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc Lịch sử Khoa học thư viện Nội dung văn hóa |
✓ | ✓ |
| Xã hội | Quản trị kinh doanh Hành chính Thương mại Kinh tế – bất động sản |
✓ | ✓ |
| Khoa học kỹ thuật | Kỹ thuật quản lý doanh nghiệp | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật máy tính thông tin Công nghệ thông tin điện tử Kỹ thuật tổng hợp công nghệ thông tin Kỹ thuật hệ thống máy món Ứng dụng trí tuệ nhân tạo |
✓ | ||
| Kỹ thuật máy tính | ✓ | ||
| Nghệ thuật | Thiết kế truyền thông | ✓ | ✓ |
| Hội họa Múa |
✓ | ||
| Hợp tác liên ngành | Quảng cáo truyền thông mới Hợp tác di cư quốc tế |
✓ | |
| Tư vấn và dịch vụ tri thức | ✓ |
Dormitory
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSUNG HÀN QUỐC
| KTX | Loại phòng | Chi phí/ 3 tháng |
|---|---|---|
| Global Village 1 | 2 người | 819,000 KRW |
| 3 người | 773,500 KRW | |
| 4 người | 728,000 KRW | |
| Global Village 2 | 2 – 3 người | 773,500 KRW |
| Prugio APT | 1 – 2 người | 819,000 KRW |
| 728,000 KRW |
