Hanyang University (HYU)
Photo & Video Gallery
Explore virtual experiences around our main campus.
Rankings
Select the type of rankings below to see stats
World University Rankings 2026
Ranking positions 2016 to 2026
Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.
Sustainability Impact Ratings
Select the type of ranking below to see stats
Sustainability Impact Ratings 2026
Positions from 2020 to 2026
Overview of Hanyang University (HYU)
Information
ERICA Campus: 55 Hanyangdaehak-ro, Sangnok-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, South Korea
- Is one of Korea’s leading universities in engineering and technology, often called “Korea’s MIT”.
- Regularly ranked among high-ranking universities in Korea and Asia according to international rankings.
- Highly appreciated for technology transfer and business cooperation, with a large number of patents and research projects.
- Hanyang Business School achieved AACSB international accreditation Accreditation – a global standard for excellent business schools.
- It is one of the schools with a large number of CEOs, business founders and excellent engineers graduating in Korea.
- Campus ERICA is recognized as an innovative university model associated with businesses and industrial parks.
Admission Requirements
No admission requirements provided.
Programs & Tuition
Tuition
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG
1. Thông tin khóa học 2025
| Thời gian học | Nội dung tiết học | Học phí |
|---|---|---|
| Từ thứ 2 đến thứ 6 Sáng: 9h đến 13h00 Chiều: 14h đến 18h00 |
Học tổng hợp 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết sử dụng giáo trình chính Đọc và hiểu nội dung của giáo trình chính Hiểu về văn hóa Hàn Quốc thông qua tìm nhiều loại hiểu giáo trình phụ có nội dung đa dạng.- Tiết học trải nghiệm văn hóa : 1 lần/10 tuần |
Học phí: 7,200,000 KRW/ năm (4 kỳ) Phí xét hồ sơ: 150,000 KRW Gi áo trình: 55,000 KRW |
Tuition
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
IV. HỆ ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 195,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất)
| Khoa đào tạo | Ngành đào tạo | Học phí/1 kỳ |
|---|---|---|
| SEOUL CAMPUS | ||
| Kỹ thuật | Kiến trúc Kỹ thuật kiến trúc Kỹ thuật môi trường & dân dụng Hoạch định đô thị Kỹ thuật môi trường & tài nguyên trái đất Điện tử viễn thông Phần mềm máy tính Hệ thống thông tin Kỹ thuật điện & y sinh Kỹ thuật & Khoa học vật liệu Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật sinh học Kỹ thuật nano hữu cơ Kỹ thuật năng lượng Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật hạt nhân Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật công nghiệp |
6,270,000 KRW |
| Nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn Ngôn ngữ & văn học Trung Ngôn ngữ & văn học Anh Ngôn ngữ & văn học Đức Lịch sử Triết học |
4,789,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Khoa học chính trị & ngoại giao Xã hội học Truyền thông Du lịch |
4,789,000 KRW |
| Sinh thái con người | Trang phục & dệt may Thiết kế trang trí nội thất Dinh dưỡng thực phẩm |
5,593,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán Hóa Lý Khoa học cuộc sống |
5,593,000 KRW |
| Khoa học chính sách | Chính sách Quản trị chính sách |
4,789,000 KRW |
| Kinh tế & tài chính | Kinh tế & tài chính | 4,789,000 KRW |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh Quản trị tài chính |
4,789,000 KRW |
| Âm nhạc | Thanh nhạc Sáng tác Piano Nhạc truyền thống Hàn Quốc Nhạc cụ dàn nhạc |
7,370,000 KRW |
| Nghệ thuật & giáo dục thể chất | Giáo dục thể chất Công nghiệp thể thao |
6,339,000 KRW |
| Phim ảnh Nhảy |
||
| Quốc tế học | Quốc tế học (tiếng Anh) | 4,789,000 KRW |
| ANSAN CAMPUS | ||
| Kỹ thuật | Kiến trúc (kiến trúc, kỹ thuật) Kỹ thuật môi trường & dân dụng Kỹ thuật logistic & vận chuyển Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật hóa học vật liệu Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật quản trị công nghiệp Kỹ thuật sinh học – nano Kỹ thuật Robot |
5,958,000 KRW |
| Điện toán | Khoa học máy tính Công nghệ truyền thông, văn hóa và thiết kế |
5,958,000 KRW |
| Ngôn ngữ & văn hóa | Ngôn ngữ và văn học Hàn Ngôn ngữ và văn hóa Anh Nhân loại học văn hóa Văn hóa, nội dung digital Trung Quốc học Nhật Bản học Pháp học |
4,789,000 KRW |
| Truyền thông | Quảng cáo & quan hệ công chúng Xã hội học thông tin |
4,789,000 KRW |
| Kinh tế & kinh doanh | Kinh tế Quản trị kinh doanh |
4,789,000 KRW |
| Thiết kế | Thiết kế kim cương & thời trang Thiết kế công nghiệp Thiết kế phương tiện tương tác Thiết kế truyền thông |
5,972,000 KRW |
| Thể thao & Nghệ thuật | Khoa học thể thao (Văn hóa thể thao, Huấn luyện thể thao) | 5,289,000 KRW |
| Vũ đạo và biểu diễn nghệ thuật | 5,972,000 KRW | |
| Âm nhạc ứng dụng (Vocal, Sáng tác, Bass, Guitar, Drum, Piano, Brass) | 5,972,000 KRW | |
| Khoa học và công nghệ hội tụ | Toán học ứng dụng Vật lý ứng dụng Sinh học phân tử Điện tử nano Kỹ thuật phân tử hóa học Kỹ thuật khoa học biển |
5,972,000 KRW |
Tuition
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
V. HỆ CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành
Phí nhập học: 1,030,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất)
| Khoa đào tạo | Ngành đào tạo |
|---|---|
| SEOUL CAMPUS | |
| Kinh tế tài chính | |
| Kinh doanh | Kinh doanh |
| Sư phạm | Giáo dục Sư phạm ngành kỹ thuật Ngữ văn Sư phạm tiếng Anh Sư phạm toán Sư phạm mỹ thuật |
| Khoa học tự nhiên | Toán Lý Hóa |
| Âm nhạc | Nhạc cụ Sáng tác Piano Nhạc cổ điển Nhạc truyền thống Hàn Quốc |
| Thể dục thể thao | Thể dục Thi đấu thể thao |
| Quốc tế | Quốc tế học |
| Sân khấu điện ảnh | Diễn kịch Diễn viên Múa |
| ANSAN CAMPUS | |
| Kỹ thuật | Xây dựng Thiết kế đô thị Hệ thống kỹ nghệ môi trường Máy móc Thiết bị máy móc – truyền thông Nguyên tử hạt nhân Công nghiệp Hóa học Xây dựng Hệ thống thông tin máy tính Kỹ thuật kim loại Cầu đường Điện dân dụng Hóa học ứng dụng Kiến trúc môi trường Thông tin kinh tế Hóa học nano Kỹ thuật công nghệ Công nghệ chế phẩm |
| Xã hội và nhân văn | Ngữ văn Văn hóa và ngôn ngữ Anh / Trung / Nhật / Pháp Lịch sử Triết học Văn hóa – con người Tiếng Anh Cuộc sống Chính trị – đối ngoại Hành chính Xã hội Báo chí – truyền thông Du lịch Quảng bá du lịch Luật Kinh tế Kinh tế tài chính Kinh tế Kế toán Tín dụng Tư vấn kinh tế Chiến lược kinh doanh Bảo hiểm tài chính Giáo dục Kỹ thuật giáo dục Giáo dục tiếng anh Thiết kế thẩm mỹ |
| Năng khiếu | Âm nhạc Nhạc truyền thống Hàn Quốc Thiết kế Thể dục Thể thao và đời sống Mỹ thuật đời sống Đóng phim và diễn kịch Múa |
| Tự nhiên | Toán Vật lý Hóa Sinh Kỹ thuật hạt nhân Kỹ thuật môi trường Hóa sinh Quản lý môi trường ven biển Hóa ứng dụng Vật lý ứng dụng Thiết kế nội thất Tạo mẫu Thực phẩm Điều dưỡng |
| Y | Y |
| Hệ sau đại học theo chuyên ngành | Trường đại học quốc tế – hệ sau đại học Khoa văn và ngôn ngữ Nhật Khoa văn hóa và ngôn ngữ Mỹ Khoa văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc Khoa văn và ngôn ngữ Nga Khoa cầu đường và kinh doanh phát triển đô thị Khoa thiết kế đô thị – hệ sau đại học |
2. Học phí
| Khối ngành | Học phí |
|---|---|
| CƠ BẢN | |
| Nhân văn, Xã hội | 5,972,000 KRW |
| Tự nhiên, Thể chất | 7,036,000 KRW |
| Kỹ thuật | 7,996,000 KRW |
| Năng khiếu, Âm nhạc | 8,814,000 KRW |
| Dược | 8,305,000 KRW |
| Y | 9,371,000 KRW |
| CHUYÊN NGÀNH/ ĐẶC BIỆT | |
| Quốc tế | 6,622,000 KRW |
| Kinh doanh | 9,679,000 KRW |
| Kỹ thuật Y Sinh | 7,613,000 KRW |
| Đô thị (Xã hội – Nhân văn) | 6,622,000 KRW |
| Đô thị (Tự nhiên) | 6,961,000 KRW |
| Kỹ thuật Kinh doanh | 9,090,000 KRW |
| Du lịch quốc tế | 5,784,000 KRW |
| Truyền thông báo chí | 5,784,000 KRW |
| Chính sách cộng đồng | 5,784,000 KRW |
| Công nghiệp tổng hợp (Xã hội – Nhân văn) | 5,784,000 KRW |
| Công nghiệp tổng hợp (Tự nhiên) | 6,665,000 KRW |
Dormitory
Dormitory Amenities
- Bed, wardrobe, desk, chair
- Free high-speed wifi
- Gym, computer room, canteen
- Public laundry room
Estimated Costs
| Room for 2 people | 1,200,000 KRW / 6 months |
| Room for 4 people | 800,000 KRW / 6 months |
| Deposit (Refundable) | 100,000 KRW |
Key Student Statistics
A breakdown of student statistics at Hanyang University (HYU)
