Hongik University (HONGIK)
Latest admission information and requirements.
Photo & Video Gallery
Overview of Hongik University (HONGIK)
Thành tích nổi bật
- Regarded as one of Korea’s leading universities in art, design and architecture.
- Hongik Faculty of Fine Arts and Design has a top reputation, training many influential designers and artists in the Korean creative industry.
- The school’s Architecture and Design program is regularly ranked highly in Korea.
- The area around Hongik University (Hongdae) has become a cultural center, Seoul’s famous arts, music and creative industries.
- The school has many collaborative projects with businesses, design studios and creative industries.
- Known for its major contribution to the development of Korean popular culture and content industry.
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT từ 6.0 trở lên | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 |
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC HONGIK
Được thành lập từ năm 1997 với tên gọi Học viện Ngoại ngữ và được mở rộng vào năm 2002 và được đổi tên thành Học viện Ngôn ngữ Quốc tế. Các chương trình liên quan đến giáo dục ngoại ngữ đa dạng được cung cấp cho sinh viên Đại học và sau Đại học.
Hàng năm, có khoảng hơn 3000 sinh viên từ khắp nơi trên thế giới đến tham gia các khóa học tiếng hàn của Viện đào tạo. Các phiếu đánh giá bài giảng được tiến hành ở mỗi học kỳ đều duy trì mức độ hài lòng của các sinh viên với giảng viên trung bình là trên 90 điểm.
Học phí
| Phí xét duyệt hồ sơ | 100,000 KRW |
| Phí nhập học | 50,000 KRW |
| Học phí | 6,600,000 KRW |
Thông tin giảng dạy
| Khóa học | Thông tin | Lịch học | Ghi chú |
| Khóa học tiếng Hàn cho người nước ngoài | 6 giai đoạn Sơ cấp: 1,2 Trung cấp: 3,4 Cao cấp: 5,6 |
9:00 – 12:50 | Tổ chức 4 học kì mỗi năm (xuân, hạ, thu, đông) 10 tuần/kì, 5 buổi/tuần (t2~t6) 1 ~ 2 lớp trải nghiệm văn hóa mỗi học kỳ |
| Chương trình TOPIK | Khóa học thi TOPIK II | 14:30 – 16:30 | 4 kì/ năm 32 giờ/kì Chỉ dành cho học sinh Hongik |
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC HONGIK
1. Chuyên ngành
| SEOUL CAMPUS | ||
|---|---|---|
| KHOA HỌC | ||
| Đại học kỹ thuật |
Xây dựng đô thị và dân dụng | #NAME? |
| Kỹ thuật điện và điện tử | ||
| Kỹ thuật hóa học và khoa học vật liệu | #NAME? | |
| Thông tin và Kỹ thuật máy tính | #NAME? | |
| Kỹ thuật thiết kế hệ thống và cơ khí | ||
| Đại học kiến trúc |
Kiến trúc 1 | Kiến trúc (chương trình 5 năm) |
| Kiến trúc 2 | Kiến trúc nội thất (chương trình 4 năm) | |
| NHÂN VĂN | ||
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh |
| Nghệ thuật tự do | Văn học và ngôn ngữ Anh | |
| Văn học và ngôn ngữ Đức | ||
| Văn học và ngôn ngữ Pháp | ||
| Văn học và ngôn ngữ Hàn | ||
| Luật | Luật | |
| Kinh tế | ||
| NGHỆ THUẬT | ||
| Đại học mỹ thuật | Nghiên cứu nghệ thuật | |
| Tranh phương Đông | ||
| Vẽ tranh | ||
| In ấn | ||
| Điêu khắc | ||
| Thiết kế | #NAME? | |
| Thiết kế nghệ thuật kim loại | ||
| Gốm sứ và thủy tinh | ||
| Thiết kế đồ gỗ và nội thất | ||
| Nghệ thuật dệt may và thiết kế thời trang | ||
| SEJONG CAMPUS | ||
| KHOA HỌC | ||
| Đại học Khoa học và Công nghệ | Kỹ thuật điện và điện tử | |
| Công nghệ thông tin Kỹ thuật truyền thông |
||
| Tài liệu khoa học và kỹ thuật | Kỹ thuật luyện kim Kỹ thuật gốm |
|
| Kỹ thuật kiến trúc | ||
| Kỹ thuật cơ khí và thiết kế | ||
| Kiến trúc hải quân và kỹ thuật đại đương | ||
| Kỹ thuật sinh học và hóa học | ||
| Phần mềm game | ||
| NHÂN VĂN | ||
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | E-marketing Kế toán Tài chính và bảo hiểm Quốc tế học Quản lý |
| Quảng cáo và quan hệ công chúng | ||
| NGHỆ THUẬT | ||
| Đại học thiết kế và mĩ thuật | Thiết kế và truyền thông | Product Design Thiết kế truyền thông Diễn hoạt Animation Thiết kế phim truyện, video, hình ảnh… |
| Thiết kế đồ họa game | ||
2. Học phí
| Campus | Ngành học | Học phí (Đã bao gồm phí nhập học) |
|---|---|---|
| Seoul | Nhân văn | 4,450,000 KRW |
| Khoa học Nghệ thuật |
5,518,000 KRW | |
| Sejong | Nhân văn | 4,446,000 KRW |
| Khoa học Nghệ thuật |
5,516,000 KRW |
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
Dormitory
Dormitory Amenities
- Bed, wardrobe, desk, chair
- Free high-speed wifi
- Gym, computer room, canteen
- Public laundry room
Estimated Costs
| Room for 2 people | 1,200,000 KRW / 6 months |
| Room for 4 people | 800,000 KRW / 6 months |
| Deposit (Refundable) | 100,000 KRW |
