Inha University

인하대하교 100 Inha-ro, Michuhol-gu, Incheon 22212, Korea
1954 FOUNDED
- UNIVERSITY TYPE
Approximately 22,000+ students NO. OF UNDERGRADUATE STUDENTS
About 2,300+ international students (including training systems) NO. OF INTERNATIONAL STUDENTS
- NO. OF STUDENTS PER FACULTY MEMBER
- ACCEPTANCE RATE
- EMPLOYMENT RATE

Rankings

+

Select the type of rankings below to see stats

World University Rankings 2026

Ranking positions 2016 to 2026

Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.

Sustainability Impact Ratings

+

Select the type of ranking below to see stats

Sustainability Impact Ratings 2026

Positions from 2020 to 2026

Overview of Inha University

+

Information

English Name
Inha University
Korean Name
인하대하교
Address
100 Inha-ro, Michuhol-gu, Incheon 22212, Korea
Tuition Fee
About 7,000,000 - 9,000,000 KRW/year (depending on industry, especially technical industries have higher levels)
Official Website
Outstanding Achievements
  • Is one of the prominent private universities in Korea in the field of engineering and technology.
  • It has strengths in training in the following fields:
  • Aeronautical Engineering
  • Mechanical
  • Electrical – Electronics
  • Information Technology
  • International Logistics
  • Possessing a wide international cooperation network with many universities around the world.
  • Yes international training environment with a large number of foreign students.
  • Highly appreciated in the field of scientific research, especially in the technical field.
  • Convenient geographical location in Incheon helps students easily access large businesses and job opportunities in the Seoul – Incheon area.

Admission Requirements

+

No admission requirements provided.

Programs & Tuition

+

Tuition

Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)

Courses

  • Level 1-6 (Beginner to Advanced)
  • TOPIK test preparation class
  • Korean culture experience
Học tiếng tại 인하대하교

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA

1. Học phí

Phí xét hồ sơ 100,000 KRW
Học phí 5,600,000 KRW/ năm
Kỳ nhập học Tháng 3, 6, 9, 12
Thông tin khóa học 10 tuần/ 1 kỳ
Phí bảo hiểm 200,000 KRW/ 7 tháng
Phí đưa đón sân bay 50,000 KRW/ 1 lần
Phí KTX 1,580,000 KRW/ 6 tháng

2. Chương trình học

Cấp độ Nội dung học
Cấp 1 Viết và phát âm phụ âm và nguyên âm tiếng Hàn
Có trình độ tiếng Hàn cơ bản: chào hỏi, giới thiệu bản thân, gọi món, mua hàng
Viết và đọc những câu đơn giản và cơ bản trong cuộc sống hàng ngày
Cấp 2 Học và viết các đoạn văn đơn giản về các chủ đề hàng ngày: đưa ra yêu cầu và đặt chỗ, đưa ra đề xuất,…
Sử dụng các câu tục ngữ và thành ngữ đơn giản hiệu quả và phù hợp
Cấp 3 Diễn đạt ý kiến bằng câu và phát triển vốn từ vựng để sử dụng trong các tình huống đơn giản trong cuộc sống hàng ngày: yêu cầu, từ chối, xin lỗi, đưa ra lời khuyên
Giao tiếp bằng cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp, chú ý đến người nói và người nghe
Cấp 4 Giải thích hoặc mô tả bối cảnh hoặc tình huống phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày
Sử dụng bằng lời nói các thuật ngữ kỹ thuật và giải thích các chủ đề liên quan về các nhiệm vụ đặt ra
Cấp 5 Đọc, hiểu các tình huống thực tế và các vấn đề thời sự nổi tiếng trong xã hội
Bày tỏ ý kiến và tạo thành các đoạn văn đầy đủ để mô tả, định nghĩa, quảng bá, ví dụ, phân loại và bảo trì
Cấp 6 Học cách tranh luận về các chủ đề: đồng ý, bất đồng và thuyết phụ
Suy luận sau khi đọc sách hoặc báo, đưa ra ý kiến, hiểu, thẩm định các tác phẩm văn học ngắn

Tuition

Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)

Majors

  • Engineering & IT Division
  • Economics & Business Administration Division
  • Social Sciences & Humanities Division
  • Arts & Design Division
Đại học tại 인하대하교

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí xét tuyển: 105,000 KRW

Trường Ngành học Học phí (1 kỳ)
Kỹ thuật Kỹ thuật cơ khí
Kỹ thuật hàng không vũ trụ
Kỹ thuật Đại dương & Kiến trúc Hải quân
Kỹ thuật công nghiệp
Kỹ thuật hóa học
Kỹ thuật sinh học
Khoa học và Kỹ thuật Polymer
Kỹ thuật Khoa học Vật liệu
Kỹ thuật dân dụng
Kỹ thuật môi trường
Kỹ thuật thông tin địa lý
Kỹ thuật kiến trúc
Kiến trúc (5 năm)
Kỹ thuật tài nguyên năng lượng
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật máy tính
Kỹ thuật thông tin và truyền thông
4,492,000 KRW
Tích hợp SW tiên tiến Khoa học máy tính
Khoa học tự nhiên Toán học
Thống kê
Vật lý
Hóa học
Khoa học Sinh học
Khoa học đại dương
Thực phẩm & dinh dưỡng
4,174,000 KRW
Khoa học xã hội Hành chính công
Khoa học chính trị và Quan hệ ngoại giao
Truyền thông
Kinh tế học
Khoa học người tiêu dùng
Trẻ em học
Phúc lợi xã hội
4,174,000 KRW
Nhân văn Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản
Ngôn ngữ & Văn hóa Anh
Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp
Lịch sử
Triết học
Trung Quốc học
Quản lý & Nội dung văn hóa
3,498,000 KRW
Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
Tài chính & Ngân hàng toàn cầu
Logistics
Thương mại quốc tế
3,498,000 KRW
Nghệ thuật và Thể thao Mỹ thuật
Design Convergence
Cơ thể động lực học
Thiết kế thời trang và dệt may
4,492,000 KRW
Theater & Film 4,768,000 KRW
Y khoa Điều dưỡng (Tùy vào kỳ nhập học Trường tuyển SV quốc tế) 4,174,000 KRW
SGCS (Quốc tế học) IBT (Thương mại & Kinh doanh quốc tế)
ISE (Kỹ thuật hệ thống tích hợp)
3,498,000 KRW

Tuition

Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester

Majors

  • Master of Business Administration (MBA)
  • Master of Data Science
  • PhD in liberal studies
Cao học tại 인하대하교

Dormitory

+
Ký túc xá 인하대하교

V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA

Loại phòng Chi phí
2 người/ phòng 1,080,000 KRW/ 6 tháng
KTX off-campus (ngoài khuôn viên trường)
Chi phí bao gồm phí hoạt động, tiền đặt cọc cố định và phí hội học sinh
Sinh viên có thể chọn 1 bữa sáng hoặc bữa trưa hoặc bữa tối được cung cấp từ thứ 2 – thứ 6 (đã bao gồm trong phí ký túc xá)

Key Student Statistics

+

A breakdown of student statistics at Inha University

Student gender ratio
46 F : 54 M (2)
International student percentage
About 2,300+ international students (including training systems) (1)
Students per staff
17.5 (1)
Student total
Approximately 22,000+ students (1)

Register for consultation with IKA Vietnam

Please leave your contact information for a free consultation with our experts on courses, study abroad destinations, suitable schools, and scholarships!