Jeju National University (JNU)
Latest admission information and requirements.
Photo & Video Gallery
Overview of Jeju National University (JNU)
Thành tích nổi bật
- service, tourism and environment.
- There are many international exchange programs and support for foreign students.
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6 | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Đã có bằng Cử nhân và đã có TOPIK 4 |
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA JEJU
1. Thông tin khóa học
| Thời gian | 200 giờ (khai giảng T5 và T11) 400 giờ (khai giảng T12 và T6) |
| Số lượng học viên | ~20 người/ lớp |
| Phân loại cấp bậc | 6 cấp (sơ cấp – trung cấp – cao cấp) |
| Yêu cầu tốt nghiệp | Tham gia trên 80% tổng số giờ học, điểm bình quân >70 điểm |
2. Học phí
| Kỳ học | Chính quy (5 tháng) | Kỳ (3 tháng) |
|---|---|---|
| Phí tuyển sinh | 50,000 KRW | 50,000 KRW |
| Học phí | 4,800,000 KRW | 1,200,000KRW |
| Bảo hiểm sức khỏe | 100,000 KRW | |
| Phí KTX | 1,550,000 KRW (đã gồm tiền ăn) 950,000 KRW/ 4 Tháng (không bao gồm tiền ăn) |
|
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA JEJU
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 65,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí |
|---|---|---|
| Kinh tế | Kinh tế học Thương mại Kinh doanh Kế toán Thông tin kinh doanh Kinh doanh du lịch Phát triển du lịch |
|
| Nhân văn | Quốc ngữ học Tiếng Nhật Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Đức Lịch sử Xã hội học Triết học |
1,858,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Hành chính Ngoại giao chính trị Quảng bá ngôn luận |
1,858,000 KRW |
| Nhân lực – tài nguyên | Công nghiệp sinh học (Tài nguyên thực vật, Làm vườn) Công nghệ sinh học (Sinh vật liệu, Kỹ thuật phân tử, Kỹ thuật động vật) Kinh tế ứng dụng công nghiệp |
|
| Khoa học hải dương | Nhân lực hải dương (Khoa học nhân lực hải dương, Nhân lực y học thủy sản) Hải dương địa cầu Cảnh sát công nghiệp hải dương Công nghệ hệ thống hải dương Công nghệ môi trường Công nghệ công trình xây dựng |
|
| Khoa học tự nhiên | Vật lý Sinh học Mỹ phẩm hóa học (Hóa học, Mỹ phẩm) Dinh dưỡng thực phẩm Y dược Phúc lợi môi trường cuộc sống (Phúc lợi cuộc sống – Trẻ em, Phúc lợi gia đình – Cư trú) Toán Thống kê điện toán Thể dục (Thể dục, Thể thao) |
2,279,000 KRW |
| Công nghệ | Nhân lực thực phẩm Công nghệ máy móc Cơ điện tử Thông tấn Năng lượng Công nghệ máy tính Công nghệ điện tử Công nghệ hóa học Kiến trúc (Công nghệ kiến trúc, Kiến trúc) |
2,476,000 KRW |
| Y tá | Y tá | 2,435,000 KRW |
| Thú y | Dự bị thú y Thú y (3,191,000 KRW) |
2,435,000 KRW |
| Thiết kế nghệ thuật | Âm nhạc (Sáng tác, Ca sĩ, Piano, Nhạc cụ, Dàn nhạc) Mỹ thuật (Mỹ thuật Hàn Quốc, Mỹ thuật Tây dương, Điêu khắc) Công nghiệp thiết kế (Thiết kế đa phương tiện, Thiết kế tạo hình văn hóa) |
2,476,000 KRW |
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA JEJU
Phí nhập học: 183,000 KRW
| Trường | Khoa |
|---|---|
| Xã hội Nhân văn | Quốc ngữ học Anh ngữ học Tiếng Trung Tiếng Nhật Tiếng Đức Xã hội học Hành chính học chính trị ngoại giao Kinh doanh Kinh tế Kế toán Thương mại Kinh doanh du lịch Phát triển du lịch Thông tin kinh doanh Kinh tế nông nghiệp Sử học Triết học Quảng bá ngôn luận Giáo dục Sư phạm Ngữ văn (Chuyên ngành Quốc ngữ, chuyên ngành tiếng Anh sơ cấp) Giáo dục xã hội (chuyên ngành Sư phạm địa lý, chuyên ngành Giáo dục Xã hội học sơ cấp) Giáo dục Luân lý Đạo đức Luật |
| Khoa học Tự nhiên | Nông nghiệp
Kỹ thuật làm vườn |
| Khoa học | Công nghệ thực phẩm Công nghệ truyền bá thông tin Công nghệ máy tính Công nghệ kiến trúc Công nghệ Môi trường Công nghệ hải dương công trình cơ bản Công nghệ hệ thống hải dương Công nghệ kỹ thuật Công nghệ sức gió |
| Công nghệ | Hệ thống ứng dụng năng lượng |
| Nghệ thuật và Thể chất | Thể chất Giáo dục thể chất Âm nhạc Mỹ thuật |
| Y học | Thú y Y học |
| Tổng hợp | Công nghệ y học Hàn Quốc học Khí tượng hải dương Cộng tác đặc tính hóa sức gió Thông tin tiền tệ Khoa học kỹ thuật phức hợp đa dụng thế hệ mới Thiết kế thị giá dung hợp Thiết kế dung hợp công nghiệp |
Dormitory
Dormitory Amenities
- Bed, wardrobe, desk, chair
- Free high-speed wifi
- Gym, computer room, canteen
- Public laundry room
Estimated Costs
| Room for 2 people | 1,200,000 KRW / 6 months |
| Room for 4 people | 800,000 KRW / 6 months |
| Deposit (Refundable) | 100,000 KRW |
