Keimyung University (KMU)
Photo & Video Gallery
Explore virtual experiences around our main campus.
Rankings
Select the type of rankings below to see stats
World University Rankings 2026
Ranking positions 2016 to 2026
Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.
Sustainability Impact Ratings
Select the type of ranking below to see stats
Sustainability Impact Ratings 2026
Positions from 2020 to 2026
Overview of Keimyung University (KMU)
Keimyung University is a school located in Daegu, found in 1899. The school is a Christian university established by missionaries, and all students are obliged to take two semesters of Chapel to graduate. It has two campuses located within an one-hour bus ride of each other. The Seongseo Campus in Dalseo District, Daegu, is home to most majors’ buildings such as humanities, international studies, education and business. The Daemyung Campus is located in Nam District of Daegu and is where students in the college of fine arts studies at. The university’s Keimyung Adams College offers courses in international business and international relations that are entirely taught in English. The university is known for its beautiful campus, often featured in TV dramas such as “Snowdrop” (2021), “Extraordinary You” (2019), “Mr. Sunshine” (2018), “The Priests” (2015) and “Bridal Mask” (2012).
Information
- Recognized by the Korean Ministry of Education as an “Excellent Accredited University” for its ability to internationalize education (IEQAS) for many consecutive years.
- Owns an international cooperation network with more than 400 universities and organizations in 60+ countries.
- Is one of the schools with a large number of international students outside the Seoul capital area.
- Keimyung campus is often highly appreciated thanks to its beautiful architecture, it has appeared in many Korean movies.
- Keimyung Dongsan Medical Center is a large medical facility that supports training in medical-related fields.
Admission Requirements
No admission requirements provided.
Programs & Tuition
Tuition
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KEIMYUNG
1. Chương trình học
| Chương trình học | Thời gian học | Số ngày học | Số giờ học |
|---|---|---|---|
| 6 cấp | 1 học kỳ: 10 tuần | 5 ngày/ tuần (T2 đến T6) |
4h/ngày |
| Lớp được tổ chức theo cấp độ (1 đến 6) thông qua kì thi xếp lớp | |||
| Các lớp học trong một nhóm nhỏ khoảng 15 sinh viên | |||
| Tích hợp nghe, nói, đọc, viết | |||
| Sử dụng giáo trình [Korean Alive] được phát triển bởi trường | |||
| Chuyến đi học tập và trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc khác nhau | |||
| Tặng cho học sinh có điểm tốt và chuyên cần trong mỗi học kỳ | |||
| Các hoạt động trải nghiệm văn hóa như: tìm hiểu các thành phố lịch sử văn hóa như Gyeongju, Andong,… Hội thi đố vui tiếng Hàn, Cuộc thi hát tiếng Hàn, Tiệc cho người ngoại quốc… |
2. Chi phí
| Phí nhập học | 100,000 KRW |
| Học phí | 5.200,000 KRW (1 năm) |
| Giáo trình | 30,000 KRW – 40,000 KRW |
| Bảo hiểm 6 tháng | 100.000 KRW |
Tuition
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KEIMYUNG
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 65,000 ~ 95,000 KRW
Chương trình KAC giảng dạy 100% bằng tiếng Anh: 708,000 KRW
| Đại học | Khoa (Chuyên ngành) | Học phí (kỳ 1) | Học phí (kỳ 2 trở đi) |
|---|---|---|---|
| Nhân văn – Quốc tế học | Giáo dục tiếng Hàn Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ & Văn học Anh Nghiên cứu châu Âu & tiếng Đức Ngôn ngữ Trung và Nghiên cứu Trung Quốc Ngôn ngữ Nhật và Nghiên cứu Nhật Bản Nghiên cứu Trung Á & tiếng Nga Nghiên cứu Mỹ Latin & tiếng Tây Ban Nha Lịch sử học Cơ Đốc giáo Triết học & Đạo đức học |
3,095,000 KRW | 2,955,000 KRW |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh Quản trị du lịch Kế toán Thuế vụ Quản trị thông tin kinh doanh Big Data kinh doanh Kinh doanh EMU |
3,095,000 KRW | 2,955,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Kinh tế & Tài chính Thương mại quốc tế Phúc lợi xã hội Luật Hành chính công Chính trị & Quan hệ ngoại giao Báo chí & Truyền thông thị giác Quảng cáo & Quan hệ công chúng Xã hội học Tâm lý học Khoa học thông tin và Thư viện Hành chính cảnh sát |
3,095,000 KRW | 2,955,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán học Thống kê Hóa học Khoa học Sinh học Y tế cộng đồng Công nghệ & Khoa học thực phẩm Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng Khoa học môi trường Môi trường toàn cầu |
3,965,000 KRW | 3,825,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật dân dụng Kiến trúc (5 năm) Kỹ thuật kiến trúc Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật năng lượng điện Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật game & di động Kỹ thuật giao thông vận tải Quy hoạch đô thị Kiến trúc cảnh quan Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật hệ thống ô tô Kỹ thuật Robot Công nghệ hóa học Kỹ thuật vật liệu tiên tiến Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật game DigiPen Kỹ thuật giao thông |
4,119,000 KRW | 4,259,000 KRW |
| Y học | Kỹ thuật y tế | 4,119,000 KRW | 4,259,000 KRW |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng | 4,119,000 KRW | 4,259,000 KRW |
| Âm nhạc – Nghệ thuật biểu diễn | Nhạc giao hưởng Thanh nhạc Sáng tác Piano Kịch và Nhạc kịch Múa |
4,415,000 KRW | 4,555,000 KRW |
| Giáo dục thể chất | Giáo dục thể chất Thể thao & Nghiên cứu giải trí Taekwondo Tiếp thị (Marketing) thể thao |
3,965,000 KRW | 3,825,000 KRW |
| Mỹ thuật | Hội họa Thiết kế thủ công mỹ nghệ Thiết kế công nghiệp Thiết kế thời trang Thiết kế dệt may Marketing thời trang |
4,415,000 KRW | 4,555,000 KRW |
| Artech | Nhiếp ảnh và Phương tiện liên quan Video & Animation Thiết kế truyền thông thị giác Sản xuất âm nhạc Viết sáng tạo |
4,415,000 KRW | 4,555,000 KRW |
| Keimyung Adams College | IB (Kinh doanh quốc tế) IT (Quan hệ quốc tế) |
4,496,000 KRW | 4,356,000 KRW |
Tuition
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
Dormitory
V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KEIMYUNG
KTX trường đại học Keimyung cung cấp 1,095 phòng cho 2,451 sinh viên trong 7 tòa nhà, bao gồm Jinridong (Truth Building, C-CLIK House), Jungeuidong (Justice Building), Sarangdong (Love Building, KELI House và JIKU House). Mideumdong (Trust Building), Somangdong (Hope Building), Hyuprukdong (Cooperation Building) và Bongsadong.
Hầu hết sinh viên quốc tế sẽ ở phòng đôi tại tòa KELI (Keimyung English Language Institute). Tất cả SV quốc tế sẽ được ấn định chung phòng với SV Hàn Quốc.
Mỗi phòng trong KTX đều được trang bị giường tầng, bàn ghế, quạt, điều hòa, tủ áo quần.
| Phân loại | Chi phí (1 kỳ) | |
|---|---|---|
| Ilbandong | Phòng 4 người | 553,000 KRW |
| Sasaengdong (dạng nhà 1 phòng) | Bongsadong (Nam, phòng 3 người) | 329,000 KRW |
| Hyuprukdong (Nữ, phòng 2 người) | 745,000 KRW | |
| Sinchukdong (Nam – Nữ, phòng 2 người) | 1,158,000 KRW | |
Key Student Statistics
A breakdown of student statistics at Keimyung University
