Kookmin University (KMU)

국민대학교 77 Jeongneung-ro, Seongbuk-gu, Seoul, South Korea
1946 FOUNDED
- UNIVERSITY TYPE
Approximately 23,000+ students (including undergraduate and graduate) NO. OF UNDERGRADUATE STUDENTS
There are international students from many countries through regular programs, exchanges and Korean language training NO. OF INTERNATIONAL STUDENTS
- NO. OF STUDENTS PER FACULTY MEMBER
- ACCEPTANCE RATE
- EMPLOYMENT RATE

Rankings

+

Select the type of rankings below to see stats

World University Rankings 2026

Ranking positions 2016 to 2026

Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.

Sustainability Impact Ratings

+

Select the type of ranking below to see stats

Sustainability Impact Ratings 2026

Positions from 2020 to 2026

Overview of Kookmin University (KMU)

+

Information

English Name
Kookmin University (KMU)
Korean Name
국민대학교
Address
77 Jeongneung-ro, Seongbuk-gu, Seoul, South Korea
Tuition Fee
About 8 - 12 million KRW/year depending on the field of study (design, engineering, art can be higher)
Outstanding Achievements
  • Is one of the prestigious private universities in Seoul, outstanding in practical training and innovation.
  • Kookmin’s Department of Design is considered one of the leading design training programs in Korea.
  • Has special strengths in the field of automobile industry and mechanical engineering, cooperating with many Korean businesses.
  • Selected by the Korean Ministry of Education in quality improvement support programs quality of higher education.
  • Kookmin School of Business achieved international AACSB Accreditation – the global standard for excellent business schools.
  • There are many research projects in the fields of AI, big data, smart technology and digital transformation.
  • Kookmin alumni include many prominent figures in the fields of business, design, art and technology.

Admission Requirements

+

No admission requirements provided.

Programs & Tuition

+

Tuition

Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)

Courses

  • Level 1-6 (Beginner to Advanced)
  • TOPIK test preparation class
  • Korean culture experience
Học tiếng tại 국민대학교

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOOKMIN HÀN QUỐC

Không những nổi tiếng về chất lượng đào tạo, Đại học Kookmin là ngôi trường uy tín về các khóa học tiếng Hàn cho học sinh quốc tế. Chương trình được thiết kế với sự hướng dẫn chuyên sâu cho sinh viên về cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết theo hệ thống 6 cấp độ. Trong quá trình học, trường thường xuyên tổ chức các câu lạc bộ và các hoạt động ngoại khóa giao lưu giữa sinh viên quốc tế với sinh viên Hàn nhằm tạo điều kiện nâng cao thực hành và tìm hiểu sâu hơn về văn hóa xứ sở kim chi này. Ngoài ra, số lượng học sinh ít (10-15 học viên/lớp) với đội ngũ giáo viên kinh nghiệm và phòng học được trang thiết bị hiện đại nhất tạo cho bạn một môi trường học hiệu quả nhất.

1. Điều kiện nhập học tại đại học Kookmin

Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1,5 năm và không quá 23 tuổi

Điểm cấp 3 hoặc GPA ≥ 7.5

Học bạ 3 năm cấp 3 nghỉ không quá 9 buổi

Học viên chưa từng bị từ chối visa tại Đại Sứ Quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc

Tài chính ba mẹ từ 1,600$/ tháng (có khả năng chi trả tài chính cho học sinh)

2. Thông tin khóa học tiếng Hàn

Thời gian 4 kỳ/năm (10 tuần/kỳ)
Chương trình đào tạo Giờ học: 4 tiếng / 1 ngày (buổi sáng: 9h-12h50; buổi chiều: 13h10-17h)
Tổ chức các sự kiện trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
Học phí 6,600,000 KRW/ năm (1,650,000 KRW/ kỳ 2026)
Phí đăng ký 100,000 KRW
Bảo hiểm y tế 100,000 KRW

Tuition

Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)

Majors

  • Engineering & IT Division
  • Economics & Business Administration Division
  • Social Sciences & Humanities Division
  • Arts & Design Division
Đại học tại 국민대학교

CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOOKMIN HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí đăng ký: 100,000 KRW

Phí đăng ký (Khoa Thiết kế & Nghệ thuật): 130,000 KRW

Phí nhập học: 175,000 KRW

Trường Chuyên ngành Học phí (1 kỳ)
Nhân văn Văn học & Ngôn ngữ Hàn (Văn học & Ngôn ngữ Hàn; Tiếng Hàn – ngôn ngữ toàn cầu)
Văn học & Ngôn ngữ Anh (Văn học & Ngôn ngữ Anh; Tiếng Anh thương mại toàn cầu)
Trung Quốc học (Ngôn ngữ & Văn học Trung; Kinh tế & Chính trị)
Lịch sử Hàn Quốc
Âu – Á học
Nhật Bản học
4,691,000 KRW
Khoa học xã hội Hành chính công
Khoa học chính trị & ngoại giao
Xã hội học
Giáo dục
4,691,000 KRW
Truyền thông (Phương tiện truyền thông; Quảng cáo & PR) 5,016,000 KRW
Luật Luật (Luật công; Luật tư) 4,691,000 KRW
Kinh tế & thương mại Kinh tế học
Tài chính & Thương mại
4,691,000 KRW
Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 4,853,000 KRW
Quản trị kinh doanh (Phân tích & thống kê)
Hệ thống thông tin quản trị
Tài chính và kế toán
5,016,000 KRW
Kinh doanh quốc tế (100% chương trình tiếng Anh) 6,540,000 KRW
Kỹ thuật sáng tạo Kỹ thuật vật liệu tiên tiến
Kỹ thuật cơ khí
Kỹ thuật xây dựng & môi trường
Kỹ thuật điện
6,068,000 KRW
Khoa học máy tính Phần mềm 6,068,000 KRW
Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật ô tô
IT & ô tô tích hợp
6,068,000 KRW
Thiết kế Thiết kế truyền thông thị giác
Thiết kế công nghệ
Kim loại & kim cương
Gốm
Thiết kế thời trang
Thiết kế không gian
Thiết kế giải trí
Thiết kế giao thông vận tải
6,253,000 KRW
Công nghệ & Khoa học Rừng, môi trường & hệ thống
Công nghệ sinh học & sản phẩm rừng
Bảo mật thông tin, mã hóa & toán
5,428,000 KRW
Vật lý điện tử & nano
Hóa học ứng dụng
Thực phẩm và dinh dưỡng
Công nghệ nhiệt hạch và lên men tiên tiến
5,674,000 KRW
Kiến trúc Kiến trúc 6,253,000 KRW
Nghệ thuật Âm nhạc (Voice; Piano; Dàn nhạc)
Nghệ thuật biểu diễn (Phim ảnh; Dance)
6,862,000 KRW
Mỹ thuật (Hội họa, Điêu khắc) 6,253,000 KRW
Giáo dục thể chất Giáo dục thể chất
Huấn luyện điền kinh
Quản lý thể thao
5,495,000 KRW

2. Học bổng dành cho SV mới

Loại học bổng Điều kiện Chi tiết học bổng
SV mới Tất cả các khoa và chuyên ngành TOPIK 6/ IELTS 8.0+/TOEFL iBT 112+ iBT100% học phí học kỳ 1
TOPIK 5/ IELTS 7.5+/TOEFL iBT 105+ 70% học phí học kỳ 1
TOPIK 4/ IELTS 7.0+/TOEFL iBT 97+ 50% học phí học kỳ 1
TOPIK 3/ IELTS 6.5+/TOEFL iBT 86+ 30% học phí học kỳ 1
SV trao đổi Học bổng nhập học Tất cả SV năm nhất (dựa vào điểm nhập học) 20 ~ 50% học phí
Học bổng TOPIK TOPIK 6 Sinh hoạt phí 2,000,000 KRW
TOPIK 5 Sinh hoạt phí 1,500,000 KRW
TOPIK 4 Sinh hoạt phí 1,000,000 KRW
SV mới / trao đổi Học bổng trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn KMU
(SV hoàn thành 2 kỳ trở lên tại trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn KMU)
Cấp 6 100% học phí học kỳ 1
Cấp 5 70% học phí học kỳ 1
Cấp 4 50% học phí học kỳ 1
Cấp 3 30% học phí học kỳ 1

3. Học bổng dành cho SV đang theo học

Loại học bổng Tiêu chuẩn Chi tiết Yêu cầu
SungKok SV xếp hạng 1 trong mỗi khoa (ngành)
GPA bắt buộc từ 3.8
100% học phí Đạt 12 tín chỉ trở lên và không có điểm F trong kỳ trước
GPA từ 2.5 trở lên ở kỳ trước
Có bảo hiểm y tế
Bắt buộc bằng TOPIK (Ngoại trừ KIBS)
Top of the Class SV xếp hạng 2 trong mỗi khoa (ngành) 70% học phí
Grade Type 1 Một số lượng SV có thành tích cao nhất định 50% học phí
Grade Type 2 Một số lượng SV có thành tích cao nhất định 30% học phí
TOPIK TOPIK 4 – 6 1,000,000 – 2,000,000 KRW Dựa vào cấp TOPIK
Chỉ dành cho sinh viên chuyên ngành Korean as a Global Languge Major 100% học phí (1 kỳ) TOPIK 6

Tuition

Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester

Majors

  • Master of Business Administration (MBA)
  • Master of Data Science
  • PhD in liberal studies
Cao học tại 국민대학교

CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOOKMIN HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Ngành Học phí/ kỳ
Ngôn ngữ & văn học
Lịch sử Hàn Quốc
Sư phạm
Hành chính công
Khoa học chính trị & quan hệ quốc tế
Xã hội học
Truyền thông
Luật
Kinh tế
Thương mại quốc tế
Quản trị kinh doanh
Khoa học dữ liệu
Kế toán
Khoa học & công nghệ Nano
4,792,000 KRW
Toán

Hóa
Thực phẩm & dinh dưỡng
Công nghệ nhiệt hạch & lên men tiên tiến
Tài nguyên rừng
Khoa học rừng
Công nghệ thông tin ứng dụng
Khoa học & kỹ thuật y sinh
Bảo tồn di sản văn hóa
5,566,000 KRW
Kỹ thuật vật liệu tiên tiến
Kỹ thuật cơ khí
Máy móc & thiết kế
Kỹ thuật xây dựng & môi trường
Kỹ thuật điện tử
Khoa học máy tính
6,254,000 KRW
Kiến trúc
Kim loại & kim cương
Thiết kế truyền thông
Thiết kế không gian
Thời trang
Mỹ thuật
Nghệ thuật biểu diễn & đa phương tiện
6,467,000 KRW
Âm nhạc 6,566,000 KRW
Giáo dục thể chất 5,770,000 KRW

2. Học bổng

Dành cho SV mới

Học bổng nhập học Cho tất cả SV mới và trao đổi 20% học phí
Học bổng TOPIK (Nghệ thuật khai phóng, Khoa học Xã hội) TOPIK 6 70% học phí học kỳ 1
TOPIK 5 50% học phí học kỳ 1
TOPIK 4 30% học phí học kỳ 1
Học bổng TOPIK (Khoa học, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Thể thao) TOPIK 6 100% học phí học kỳ 1
TOPIK 5 70% học phí học kỳ 1
TOPIK 4 50% học phí học kỳ 1
Học bổng Alumni SV đã tốt nghiệp hệ Đại học tại KMU 50% học phí
Dành cho SV đang theo học
Điều kiện GPA Điều kiện TOPIK Ghi chú
4.0 trở lên TOPIK 4 trở lên: 50% học phí Tích lũy từ 6 tín chỉ trở lên ở học kỳ trước và không có điểm F
GPA: 3.5 trở lên ở học kỳ trước
Những sinh viên đã nộp bằng TOPIK
“TOPIK 3 trở xuống” bao gồm sinh viên không có bằng TOPIK
TOPIK 3 trở xuống: 30% học phí
3.75 trở lên TOPIK 4 trở lên: 30% học phí
TOPIK 3 trở xuống: 20% học phí
3.5 trở lên TOPIK 4 trở lên: 20% học phí
TOPIK 3 trở xuống: 0

Dormitory

+
Ký túc xá 국민대학교

Dormitory Amenities

  • Bed, wardrobe, desk, chair
  • Free high-speed wifi
  • Gym, computer room, canteen
  • Public laundry room

Estimated Costs

Room for 2 people 1,200,000 KRW / 6 months
Room for 4 people 800,000 KRW / 6 months
Deposit (Refundable) 100,000 KRW

Key Student Statistics

+

A breakdown of student statistics at Kookmin University (KMU)

Student gender ratio
46 F : 54 M (2)
International student percentage
There are international students from many countries through regular programs, exchanges and Korean language training (1)
Students per staff
17.5 (1)
Student total
Approximately 23,000+ students (including undergraduate and graduate) (1)

Register for consultation with IKA Vietnam

Please leave your contact information for a free consultation with our experts on courses, study abroad destinations, suitable schools, and scholarships!