Kyungsung University (KSU)

경성대학교 309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Korea
1955 FOUNDED
Private UNIVERSITY TYPE
12,210 NO. OF UNDERGRADUATE STUDENTS
1,966 NO. OF INTERNATIONAL STUDENTS
34.12 NO. OF STUDENTS PER FACULTY MEMBER
6.5:1 ACCEPTANCE RATE
56.6% EMPLOYMENT RATE

Rankings

+

Select the type of rankings below to see stats

World University Rankings 2026

Ranking positions 2016 to 2026

Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.

Sustainability Impact Ratings

+

Select the type of ranking below to see stats

Sustainability Impact Ratings 2026

Positions from 2020 to 2026

Overview of Kyungsung University (KSU)

+

Kyungsung University (KSU) is a private university founded in 1955. The campus is located in Nam District, Busan, not far from the city’s famous Gwanganli and Haeundae beaches. Originally established as a teacher’s college before reorganizing as a general university in the late 1970s and throughout the ‘80s. The university has 10 undergraduate colleges that specialize in Global Studies, Liberal Arts, Law and Political Science, Commerce and Economics, Science, Engineering, Pharmacy, Arts, Theology and Creative Human Resource. Current and former students have rated Kyungsung positively for its motivated and supportive faculty, its diligent and hardworking student body and its generous merit-based scholarship programs. Students also mentioned the school’s location in a bustling, student-friendly neighborhood and the ease of accessing its campus via public transport as a significant positive factor in their college experience.

Information

Korean Name
경성대학교
Motto
"Truth, Service, Freedom" (진리, 봉사, 자유)
Address
309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Korea
Tuition Fee
7,328,500 KRW/ year

Admission Requirements

+
Requirements Language Program Undergraduate Graduate
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5
Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên
Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Hệ tiếng Đại học Cao học
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Hệ tiếng Đại học Cao học
Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT
Hệ tiếng Đại học Cao học
Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5
Hệ tiếng Đại học Cao học
Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên
Đại học Cao học
Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4
Đại học Cao học

Programs & Tuition

+

Tuition (Language)

Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)

Courses

  • Level 1-6 (Beginner to Advanced)
  • TOPIK test preparation class
  • Korean culture experience
Học tiếng tại 경성대학교

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG HÀN QUỐC

Thông tin khóa học
Chương trình đào tạo 6 cấp
Kỳ nhập học Tháng 3 – 6 – 9 – 12
Thời gian học 10 tuần (Thứ 2 – Thứ 6, 4h/ 1 ngày)
Phí đăng ký 50,000 KRW
Học phí 4,400,000 KRW/ năm (*)
Bảo hiểm 45,000 KRW

Tuition (Undergraduate)

Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)

Majors

  • Engineering & IT Division
  • Economics & Business Administration Division
  • Social Sciences & Humanities Division
  • Arts & Design Division
Đại học tại 경성대학교

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí tuyển sinh: 38,000 KRW

Bảo hiểm: 45,000 KRW

Đại học Khoa Học phí (1 kỳ)
Văn hóa Văn hóa và Nhân văn
Văn hóa Glocal
Ngôn ngữ và Văn học Anh
Trung Quốc học
Nghiên cứu văn thư
Tâm lý học
2,811,000 KRW
Khoa học Xã hội Luật
Cảnh sát hành chính
Truyền thông
Quảng cáo
2,861,000 KRW
Phúc lợi xã hội 2,826,000 KRW
Kinh tế thương mại Kinh tế lưu thông
Quản trị Kinh doanh
Thương mại quốc tế
Kế toán
2,811,000 KRW
Thống kê dữ liệu 3,345,000 KRW
Quản trị Du lịch, Nhà hàng & Khách sạn 2,911,000 KRW
Khoa học Tự nhiên Toán học ứng
Hóa chất mới
Khoa học năng lượng
3,345,000 KRW
Kỹ thuật Kỹ thuật ô tô
Kỹ thuật Cơ – Điện tử
Kỹ thuật môi trường
Xây dựng
Cảnh quan đô thị
Kiến trúc
Thiết kế nội thất
Quản lý công nghiệp
Kỹ thuật chất liệu mới
Kỹ thuật Điện
Kỹ thuật Điện tử
Công nghệ thông tin
Kỹ thuật Phần mềm
Thông tin truyền thông
3,839,000 KRW
Nghệ thuật tổng hợp Âm nhạc 3,950,000 KRW
Thể thao sức khỏe 3,345,000 KRW
Thiết kế
Sân khấu & Điện ảnh
Hoạt hình
Content truyền thông
Mỹ thuật hiện đại
Thủ công mỹ nghệ
Nhiếp ảnh
Thiết kế thời trang
3,804,000 KRW
Công nghệ Sinh học Công nghệ thực phẩm
Dược phẩm
Sinh học nuôi dưỡng
3,999,000 KRW
Thực phẩm dinh dưỡng
Mỹ phẩm
Công nghệ Bi-o
3,345,000 KRW

Tuition (Graduate)

Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester

Majors

  • Master of Business Administration (MBA)
  • Master of Data Science
  • PhD in liberal studies
Cao học tại 경성대학교

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí nhập học: 550,000 KRW

Lĩnh vực Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ
Xã hội & Nhân văn Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
Giáo dục
Sư phạm mầm non
Tâm lý học
Luật
Hành chính công
Ngoại thương
Kinh doanh
Quản trị Du lịch, Nhà hàng & Khách sạn
Truyền thông & Báo chí
Lịch sử
Nghiên cứu văn thư
Kinh doanh toàn cầu
Khoa học Tự nhiên Hóa học
Công nghệ sinh học
Thiết kế thời trang
Vật lý trị liệu
Dược
Công nghệ an toàn Bi-o
Kỹ thuật Công nghệ thực phẩm
Quản lý công nghiệp
Kỹ thuật Điện tử – Thông tin
Cơ – Điện tử
Công nghệ thông tin
Kỹ thuật số
Khoa học vật liệu
Cảnh quan môi trường
Kỹ thuật phần mềm
Xây dựng
Biến đổi khí hậu
Xây dựng cảnh quan đô thị
Nghệ thuật Âm nhạc
Thể chất
Mỹ thuật
Thủ công mỹ nghệ
Nhiếp ảnh
Sân khấu – Điện ảnh
Chương trình tích hợp Sư phạm Hán tự
Hệ thống đường sắt
Content nhân văn tổng hợp
Âm nhạc trị liệu
Nghệ thuật

2. Học phí

Ngành học Học phí (Thạc sĩ) Học phí (Tiến sĩ)
Xã hội và Nhân văn 3,754,000 KRW 3,920,000 KRW
Khoa học Tự nhiên 4,286,000 KRW 4,504,000 KRW
Kỹ thuật 4,803,000 KRW 5,066,000 KRW
Dược 4,974,000 KRW 5,234,000 KRW
Nghệ thuật 4,938,000 KRW 5,207,000 KRW

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí nhập học: 550,000 KRW

Lĩnh vực Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ
Xã hội & Nhân văn Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
Giáo dục
Sư phạm mầm non
Tâm lý học
Luật
Hành chính công
Ngoại thương
Kinh doanh
Quản trị Du lịch, Nhà hàng & Khách sạn
Truyền thông & Báo chí
Lịch sử
Nghiên cứu văn thư
Kinh doanh toàn cầu
Khoa học Tự nhiên Hóa học
Công nghệ sinh học
Thiết kế thời trang
Vật lý trị liệu
Dược
Công nghệ an toàn Bi-o
Kỹ thuật Công nghệ thực phẩm
Quản lý công nghiệp
Kỹ thuật Điện tử – Thông tin
Cơ – Điện tử
Công nghệ thông tin
Kỹ thuật số
Khoa học vật liệu
Cảnh quan môi trường
Kỹ thuật phần mềm
Xây dựng
Biến đổi khí hậu
Xây dựng cảnh quan đô thị
Nghệ thuật Âm nhạc
Thể chất
Mỹ thuật
Thủ công mỹ nghệ
Nhiếp ảnh
Sân khấu – Điện ảnh
Chương trình tích hợp Sư phạm Hán tự
Hệ thống đường sắt
Content nhân văn tổng hợp
Âm nhạc trị liệu
Nghệ thuật

Dormitory

+
Ký túc xá 경성대학교

V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG HÀN QUỐC

Ký túc xá được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết cho DHS như: giường, tủ lạnh, tủ giày, Wifi,…

Ngoài ra, tòa ký túc xá còn có đầy đủ những tiện nghi như: phòng giặt ủi, khu nghỉ ngơi, khu nấu ăn, quán cà phê,…phục vụ mọi nhu cầu sinh hoạt cần thiết cho DHS tại trường.

Loại chi phí Chi phí (1 kỳ)
Phí KTX (phòng 2 người) 890,000 KRW
Phí quản lý 10,000 KRW
Tổng 900,000 KRW

Key Student Statistics

+

A breakdown of student statistics at 경성대학교

Student gender ratio
51 : 49 (2)
International student percentage
1,966 (1)
Students per staff
34.12 (1)
Student total
12,210 (1)

Register for consultation with IKA Vietnam

Please leave your contact information for a free consultation with our experts on courses, study abroad destinations, suitable schools, and scholarships!