Kyungsung University (KSU)
Photo & Video Gallery
Explore virtual experiences around our main campus.
Rankings
Select the type of rankings below to see stats
World University Rankings 2026
Ranking positions 2016 to 2026
Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.
Sustainability Impact Ratings
Select the type of ranking below to see stats
Sustainability Impact Ratings 2026
Positions from 2020 to 2026
Overview of Kyungsung University (KSU)
Kyungsung University (KSU) is a private university founded in 1955. The campus is located in Nam District, Busan, not far from the city’s famous Gwanganli and Haeundae beaches. Originally established as a teacher’s college before reorganizing as a general university in the late 1970s and throughout the ‘80s. The university has 10 undergraduate colleges that specialize in Global Studies, Liberal Arts, Law and Political Science, Commerce and Economics, Science, Engineering, Pharmacy, Arts, Theology and Creative Human Resource. Current and former students have rated Kyungsung positively for its motivated and supportive faculty, its diligent and hardworking student body and its generous merit-based scholarship programs. Students also mentioned the school’s location in a bustling, student-friendly neighborhood and the ease of accessing its campus via public transport as a significant positive factor in their college experience.
Information
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5 | |||
| Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4 |
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG HÀN QUỐC
| Thông tin khóa học | |
|---|---|
| Chương trình đào tạo | 6 cấp |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 – 6 – 9 – 12 |
| Thời gian học | 10 tuần (Thứ 2 – Thứ 6, 4h/ 1 ngày) |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
| Học phí | 4,400,000 KRW/ năm (*) |
| Bảo hiểm | 45,000 KRW |
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí tuyển sinh: 38,000 KRW
Bảo hiểm: 45,000 KRW
| Đại học | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|
| Văn hóa | Văn hóa và Nhân văn Văn hóa Glocal Ngôn ngữ và Văn học Anh Trung Quốc học Nghiên cứu văn thư Tâm lý học |
2,811,000 KRW |
| Khoa học Xã hội | Luật Cảnh sát hành chính |
|
| Truyền thông Quảng cáo |
2,861,000 KRW | |
| Phúc lợi xã hội | 2,826,000 KRW | |
| Kinh tế thương mại | Kinh tế lưu thông Quản trị Kinh doanh Thương mại quốc tế Kế toán |
2,811,000 KRW |
| Thống kê dữ liệu | 3,345,000 KRW | |
| Quản trị Du lịch, Nhà hàng & Khách sạn | 2,911,000 KRW | |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học ứng Hóa chất mới Khoa học năng lượng |
3,345,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật Cơ – Điện tử Kỹ thuật môi trường Xây dựng Cảnh quan đô thị Kiến trúc Thiết kế nội thất Quản lý công nghiệp Kỹ thuật chất liệu mới Kỹ thuật Điện Kỹ thuật Điện tử Công nghệ thông tin Kỹ thuật Phần mềm Thông tin truyền thông |
3,839,000 KRW |
| Nghệ thuật tổng hợp | Âm nhạc | 3,950,000 KRW |
| Thể thao sức khỏe | 3,345,000 KRW | |
| Thiết kế Sân khấu & Điện ảnh Hoạt hình Content truyền thông Mỹ thuật hiện đại Thủ công mỹ nghệ Nhiếp ảnh Thiết kế thời trang |
3,804,000 KRW | |
| Công nghệ Sinh học | Công nghệ thực phẩm | |
| Dược phẩm Sinh học nuôi dưỡng |
3,999,000 KRW | |
| Thực phẩm dinh dưỡng Mỹ phẩm Công nghệ Bi-o |
3,345,000 KRW |
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 550,000 KRW
| Lĩnh vực | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Xã hội & Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Giáo dục Sư phạm mầm non Tâm lý học Luật Hành chính công Ngoại thương Kinh doanh Quản trị Du lịch, Nhà hàng & Khách sạn Truyền thông & Báo chí |
✓ | ✓ |
| Lịch sử Nghiên cứu văn thư Kinh doanh toàn cầu |
✓ | ||
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học Công nghệ sinh học Thiết kế thời trang Vật lý trị liệu Dược |
✓ | ✓ |
| Công nghệ an toàn Bi-o | ✓ | ||
| Kỹ thuật | Công nghệ thực phẩm Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Điện tử – Thông tin Cơ – Điện tử Công nghệ thông tin Kỹ thuật số |
✓ | ✓ |
| Khoa học vật liệu Cảnh quan môi trường Kỹ thuật phần mềm Xây dựng Biến đổi khí hậu |
✓ | ||
| Xây dựng cảnh quan đô thị | ✓ | ||
| Nghệ thuật | Âm nhạc Thể chất |
✓ | ✓ |
| Mỹ thuật Thủ công mỹ nghệ Nhiếp ảnh Sân khấu – Điện ảnh |
✓ | ||
| Chương trình tích hợp | Sư phạm Hán tự Hệ thống đường sắt |
✓ | ✓ |
| Content nhân văn tổng hợp Âm nhạc trị liệu |
✓ | ||
| Nghệ thuật | ✓ |
2. Học phí
| Ngành học | Học phí (Thạc sĩ) | Học phí (Tiến sĩ) |
|---|---|---|
| Xã hội và Nhân văn | 3,754,000 KRW | 3,920,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên | 4,286,000 KRW | 4,504,000 KRW |
| Kỹ thuật | 4,803,000 KRW | 5,066,000 KRW |
| Dược | 4,974,000 KRW | 5,234,000 KRW |
| Nghệ thuật | 4,938,000 KRW | 5,207,000 KRW |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 550,000 KRW
| Lĩnh vực | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Xã hội & Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc Giáo dục Sư phạm mầm non Tâm lý học Luật Hành chính công Ngoại thương Kinh doanh Quản trị Du lịch, Nhà hàng & Khách sạn Truyền thông & Báo chí |
✓ | ✓ |
| Lịch sử Nghiên cứu văn thư Kinh doanh toàn cầu |
✓ | ||
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học Công nghệ sinh học Thiết kế thời trang Vật lý trị liệu Dược |
✓ | ✓ |
| Công nghệ an toàn Bi-o | ✓ | ||
| Kỹ thuật | Công nghệ thực phẩm Quản lý công nghiệp Kỹ thuật Điện tử – Thông tin Cơ – Điện tử Công nghệ thông tin Kỹ thuật số |
✓ | ✓ |
| Khoa học vật liệu Cảnh quan môi trường Kỹ thuật phần mềm Xây dựng Biến đổi khí hậu |
✓ | ||
| Xây dựng cảnh quan đô thị | ✓ | ||
| Nghệ thuật | Âm nhạc Thể chất |
✓ | ✓ |
| Mỹ thuật Thủ công mỹ nghệ Nhiếp ảnh Sân khấu – Điện ảnh |
✓ | ||
| Chương trình tích hợp | Sư phạm Hán tự Hệ thống đường sắt |
✓ | ✓ |
| Content nhân văn tổng hợp Âm nhạc trị liệu |
✓ | ||
| Nghệ thuật | ✓ |
Dormitory
V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG HÀN QUỐC
Ký túc xá được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết cho DHS như: giường, tủ lạnh, tủ giày, Wifi,…
Ngoài ra, tòa ký túc xá còn có đầy đủ những tiện nghi như: phòng giặt ủi, khu nghỉ ngơi, khu nấu ăn, quán cà phê,…phục vụ mọi nhu cầu sinh hoạt cần thiết cho DHS tại trường.
| Loại chi phí | Chi phí (1 kỳ) |
|---|---|
| Phí KTX (phòng 2 người) | 890,000 KRW |
| Phí quản lý | 10,000 KRW |
| Tổng | 900,000 KRW |
Key Student Statistics
A breakdown of student statistics at 경성대학교
