Namseoul University

남서울대학교 91 Daehak-ro, Seonghwan-eup, Seobuk-gu, Cheonan, Chungcheongnam-do, Korea
1994 FOUNDED
- UNIVERSITY TYPE
About 13,000+ students NO. OF UNDERGRADUATE STUDENTS
- NO. OF INTERNATIONAL STUDENTS
- NO. OF STUDENTS PER FACULTY MEMBER
- ACCEPTANCE RATE
- EMPLOYMENT RATE

Rankings

+

Select the type of rankings below to see stats

World University Rankings 2026

Ranking positions 2016 to 2026

Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.

Sustainability Impact Ratings

+

Select the type of ranking below to see stats

Sustainability Impact Ratings 2026

Positions from 2020 to 2026

Overview of Namseoul University

+

Information

English Name
Namseoul University
Korean Name
남서울대학교
Address
91 Daehak-ro, Seonghwan-eup, Seobuk-gu, Cheonan, Chungcheongnam-do, Korea
Tuition Fee
5,000,000 KRW/
Official Website

Admission Requirements

+

No admission requirements provided.

Programs & Tuition

+

Tuition

Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)

Courses

  • Level 1-6 (Beginner to Advanced)
  • TOPIK test preparation class
  • Korean culture experience
Học tiếng tại 남서울대학교

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NAMSEOUL HÀN QUỐC

1. Thông tin khóa học

Các chương trình đào tạo tiếng Hàn của trường NamSeoul khác biệt, phong phú về phương pháp đào tạo, kết hợp giữa việc học tiếng Hàn với nhiều chương trình ngoại khóa đặc biệt cho sinh viên để trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc. Cùng với cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giảng viên chuyên sâu về giảng dạy tiếng Hàn, trường ĐH Namseoul được chọn là một trong số ít các Trường ĐH được ủy quyền tổ chức thi TOPIK cho sinh viên quốc tế tại Hàn Quốc.

1. Thông tin khóa học

Khóa học Khóa thông thường (10 tuần) Khóa chuyên sâu (2~3 tuần)
Giờ học Thứ hai ~ Thứ sáu (5 ngày một tuần) 20 giờ/1 tuần. 200 giờ/1 kỳ Thứ hai ~ Thứ sáu (5 ngày một tuần)
40~60 giờ/1 kỳ
Thời gian 09:00 ~ 13:00 / 13:00 ~ 17:00
Cấp độ 1~6
Sách học Giáo trình tiếng Hàn
Tài liệu hỗ trợ Giáo trình tiếng Hàn và tài liệu video từ các trường Đại học khác
Âm nhạc Bài hát tiếng Hàn, bài hát dân gian và nhạc phim
Tài liệu video Materials Cuộc sống, phong tục, phim ảnh, hoạt hình của Hàn Quốc
LAB Luyện tập nghe các tài liệu về ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc
Trải nghiệm văn hóa Trải nghiệm những địa điểm nổi tiếng địa phương và hiểu về văn hóa Hàn Quốc

2. Học phí (khóa học thông thường)

Phân loại Học phí
Phí nhập học 100,000 KRW
Học phí 5,000,000 KRW/ năm
Chi phí điều hành giáo dục 150,000 KRW (20 tuần)
Bảo hiểm 140,000 KRW/ năm
※ Học bổng 100,000 KRW sẽ được dành tặng vào mỗi kỳ khi đăng ký kỳ học tiếp theo sau 6 tháng ở Viện ngôn ngữ
※ Học phí được điều chỉnh vào mỗi kỳ mùa xuân
※ Chi phí khác của các học động đặc biệt (CLB, đi thực nghiệm…) SV tự chi trả

Tuition

Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)

Majors

  • Engineering & IT Division
  • Economics & Business Administration Division
  • Social Sciences & Humanities Division
  • Arts & Design Division
Đại học tại 남서울대학교

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHUYÊN NGÀNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NAMSEOUL HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí tuyển sinh: 100,000 KRW

Khối ngành Khoa Học phí/ kỳ
Kỹ thuật Công nghệ phần mềm máy tính
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật thông tin truyền thông
Kiến trúc (5 năm)
Kỹ thuật kiến trúc (4 năm)
Truyền thông đa phương tiện
Công nghệ dữ liệu kinh doanh
Kỹ thuật thông tin không gian
4,180,000 KRW
Kinh doanh Thương mại quốc tế Kinh doanh Thể thao
Marketing lưu thông toàn cầu
Thương mại toàn cầu
Quán trị khách sạn
Quản trị du lịch
Quản trị kinh doanh
Kinh doanh
Truyền thông quảng cáo
Thuế vụ
Bất động sản
Ngôn ngữ Anh
Văn hóa Nhật Bản
Trung Quốc học
3,604,000 KRW
Nghệ thuật & Văn hóa sáng tạo Thiết kế thông tin thị giác
Thiết kế tạo thủy tinh, gốm sứ
Nghệ thuật quay phim
Âm nhạc ứng dụng ( 4,500,000 KRW)
4,380,000 KRW
Phúc lợi y tế Hành chính y tế
Sức khỏe làm đẹp (4,110,000 KRW)
Quản lý sức khỏe thể thao
Phúc lợi trẻ em
Phúc lợi xã hội
Phúc lợi người già
Vật lý trị liệu
Điều dưỡng
4,508,000 KRW
Ngành điều dưỡng yêu cầu TOPIK 4 trở lên
Ngành âm nhạc thực hành phải tham gia kỳ thi thực hành (nếu không tham gia sẽ không được nhập học)

2. Học bổng

Phân loại Điều kiện Mức học bổng
Dành cho tân sinh viên Đạt thành tích kỳ thi TOPIK TOPIK 3 trở xuống: giảm 30% học phí
TOPIK 4: giảm 40% học phí
TOPIK 5 trở lên: giảm 50% học phí
Học bổng học tập Dựa theo thành tích học kỳ trước Học bổng thành tích: 40% ~ 100% học phí
GPA 4.0 trở lên: 40%
GPA 3.5 ~ 3.99: 35%
GPA 3.0 ~ 3.49: 30%
Học bổng KTX Chỉ dành cho SV có GPA từ 3.0 trở lên trong kỳ trước và có TOPIK 3 trở lên (Ngoại trừ SV mới/trao đổi) 488,000 KRW
Học bổng TOPIK Đạt thành tích TOPIK cao (chỉ được nhận 1 lần)
SV phải đạt được điểm TOPIK SAU khi nhập học và không quá 7 kỳ
TOPIK 4: 800,000 KRW
TOPIK 5: 1,000,000 KRW
TOPIK 6: 1,500,000 KRW
Hỗ trợ bảo hiểm SV nước ngoài Tất cả SV quốc tế đều bắt buộc nộp phí bảo hiểm sức khỏe theo quy định luật HQ 140,000 KRW /năm
Học bổng Chính phủ Sinh viên đạt học bổng Chính phủ Hàn quốc theo sự đề cử của trường ĐH Học bổng toàn phần (miễn 100%)
Học bổng GKS Sinh viên được hiệu trưởng trường ĐH chọn
Sinh viên có học lực xuất sắc và tích cực tham gia các hoạt động bên ngoài
6,000,000 KRW /năm

Tuition

Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester

Majors

  • Master of Business Administration (MBA)
  • Master of Data Science
  • PhD in liberal studies
Cao học tại 남서울대학교

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NAMSEOUL HÀN QUỐC

Phí tuyển sinh: 50,000 KRW – Thạc sĩ/ 70,000 KRW – Tiến sĩ

Khối ngành Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ
Kỹ thuật Công nghệ phần mềm máy tính
Kỹ thuật kiến trúc
Kỹ thuật thông tin truyền thông
Kiến trúc
Công nghệ thực tế ảo
Kỹ thuật thông tin không gian
Quản trị kinh doanh
Nghệ thuật & Văn hóa sáng tạo Thiết kế công trình đô thị
Thiết kế thông tin thị giác
Thiết kế tạo thủy tinh, gốm sứ
Nghệ thuật quay phim
Thiết kế công trình đô thị
Thể dục cuộc sống
Xã hội Nhân văn Phúc lợi trẻ em (Tư vấn và Điều trị tâm lý trẻ em)
Phúc lợi trẻ em (Sư phạm mầm non)
Quản trị kinh doanh (hệ tiếng Anh)
Thương mại quốc tế
Bất động sản
Trung Quốc học
Lưu thông
Huấn luyện viên
Khoa học tự nhiên Điều dưỡng
Cấp ứng
Y lâm sàng
Vật lý trị liệu
Human Care

Dormitory

+
Ký túc xá 남서울대학교

KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NAMSEOUL HÀN QUỐC

Phòng 4 người: 1,240,000 KRW/6tháng

Key Student Statistics

+

A breakdown of student statistics at Namseoul University

Student gender ratio
46 F : 54 M (2)
International student percentage
38% (1)
Students per staff
17.5 (1)
Student total
About 13,000+ students (1)

Register for consultation with IKA Vietnam

Please leave your contact information for a free consultation with our experts on courses, study abroad destinations, suitable schools, and scholarships!