Sejong University (SJU)
Photo & Video Gallery
Explore virtual experiences around our main campus.
Rankings
Select the type of rankings below to see stats
World University Rankings 2026
Ranking positions 2016 to 2026
Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.
Sustainability Impact Ratings
Select the type of ranking below to see stats
Sustainability Impact Ratings 2026
Positions from 2020 to 2026
Overview of Sejong University (SJU)
Sejong University was found in 1940 and currently stands in Gwangjin District, eastern Seoul. The university is located near Konkuk University, and the two often get together to host joint festivals and open joint student clubs. One of their annual festivals is the Gwangjin War, having students go against each other in sports and games and getting its name because of the area the two schools are located in. The school has a division of international studies, although not all courses are taught in English. Students can choose between Korean and English classes, with some courses under the division’s English language and literature department offered in English. Instead, the school offers the English Track program for seven majors — global business administration, global public administration, global hospitality and tourism management, global computer engineering, global media and communication, global applied music and global economics — in which students can take courses fully conducted in English.
Information
- Is ranked among the universities with good standing in Korea, with many international rankings recognizing the development of research and training.
- Sejong’s Hotel & Tourism Management major is in an outstanding group, having achieved high rankings on international major rankings.
- The school is highly rated in the field of research, especially in the fields of computer science, engineering, artificial intelligence and data science. materials.
- Recognized by the Korean Ministry of Education in the IEQAS system – international education quality assurance certification.
- Achieved a grade A rating in the university assessment of the Korean Ministry of Education.
- There is a wide international cooperation network and attracts many foreign students to study.
Admission Requirements
No admission requirements provided.
Programs & Tuition
Tuition
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Thông tin khóa học
| Phí đăng ký | 100,000 KRW |
| Học phí | 6,600,000 KRW/1 năm |
| Kỳ học | 2 kỳ/1 năm, 20 tuần/1 kỳ, 5 ngày/1 tuần |
| Thời gian học | 400 giờ/1 kỳ, 20 giờ/1 tuần, 4 giờ/1 ngày |
Chi phí du học Đại học Korea tại Zila
| LOẠI CHI PHÍ | SỐ TIỀN INVOICE KRW | QUY ĐỔI VNĐ |
| Học phí | 6,600,000 KRW/1 năm | ~131.760.000đ |
| Phí đăng ký | 120,000 KRW | ~2.160.000đ |
| KTX | 750.000 KRW | ~13.500.000đ |
| Chi phí dịch vụ Zila (Đã gồm vé máy bay) | 59.400.000đ | |
| TỔNG CHI PHÍ | 7,450,000 KRW/1 năm | ~183.600.000đ |
3. Lớp học mục tiêu
Lớp mục tiêu là lớp học đặc biệt dành cho học sinh có nguyện vọng học lên chuyên ngành tại Trường Đại học Sejong. Ngoài chương trình đào tạo tiếng Hàn chính khóa, học sinh sẽ được tham gia các chương trình ôn luyện TOPIK, lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt nhằm nâng cao các kỹ năng tiếng Hàn một cách nhanh chóng.
| Điều kiện | Học lực 3 năm THPT đều trên 8.0 Bắt buộc phải tham gia lớp TOPIK và tiết học ngoại khóa của lớp mục tiêu, ngoài chương trình đào tạo chính khóa Trong quá trình học, nếu học sinh có nguyện vọng chuyển tiếp lên chuyên ngành tại các trường Đại học khác, hoặc rút lui, từ chối tiếp tục tham gia lớp mục tiêu, thì bắt buộc phải hoàn lại các khoản học bổng đã được nhận trước đó Khi dừng tham gia lớp mục tiêu, Visa của học sinh sẽ tự động bị hủy và bắt buộc phải về nước. Sau đó có thể đăng ký lại theo chương trình đào tạo tiếng Hàn cơ bản, và hồ sơ sẽ được thẩm định lại từ đầu |
| Lợi ích | Tham gia các khóa luyện thi TOPIK miễn phí
Tham gia lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt, chương trình định hướng… |
| Học bổng | Học bổng 160,000 KRW mỗi học kỳ hệ học tiếng (Điểm chuyên cần và tổng điểm học tập của kỳ gần nhất trên 80) Miễn giảm 100% phí nhập học và học phí kỳ đầu tiên của hệ đại học (Học sinh tốt nghiệp từ 2 khóa, hoàn thành cấp 4 trở lên tại hệ học tiếng và nhận được thư tiến cử của Viện trưởng). |
Tuition
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí đăng ký: 128,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|
| Nhân văn | Văn học và Ngôn ngữ Hàn Quốc tế học (Văn học và Ngôn ngữ Anh; Văn học và Ngôn ngữ Nhật; Thương mại Trung Quốc) Lịch sử học Sư phạm |
4,669,000 KRW |
| Luật | Luật | Không đề cập |
| Khoa học xã hội | Hành chính công Phương tiện truyền thông |
4,669,000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế | Quản trị kinh doanh Kinh tế |
4,669,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch (Quản trị khách sạn & du lịch; Quản trị dch vụ thực phẩm) | 4,669,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán & Thống kê (Toán; Thống kê ứng dụng) Vật lý & Thiên văn học Hóa học |
5,521,000 KRW |
| Khoa học đời sống | Hệ thống sinh học (Khoa học thực phẩm & Công nghệ sinh học; Khoa học sinh học tích hợp & Công nghệ sinh học; Công nghiệp sinh học & Kỹ thuật tài nguyên sinh học) Công nghệ & Khoa học sinh học tích hợp |
6,340,000 KRW |
| Kỹ thuật điện tử & thông tin | Kỹ thuật điện | 6,340,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ | Kỹ thuật & Khoa học máy tính Máy tính & Bảo mật thông tin Phần mềm Nghiên cứu sáng tạo (Đổi mới thiết kế) Nghiên cứu sáng tạo (Comics & Animation) Trí tuệ nhân tạo |
6,340,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Kiến trúc Kỹ thuật dân dụng và môi trường Môi trường, Năng lượng & Địa tin học Kỹ thuật tài nguyên khoáng chất & Năng lượng Tài nguyên năng lượng & Kỹ thuật hệ thống địa lý Kỹ thuật cơ khí & hàng không vũ trụ Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ Nano Kỹ thuật hạt nhân & lượng tử |
6,340,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | Mỹ thuật Thiết kế thời trang Âm nhạc Nhảy Nghệ thuật phim ảnh |
6,392,000 KRW |
| Giáo dục thể chất | 5,521,000 KRW |
2. Hệ tiếng Anh 100%
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội | Hành chính công Phương tiện truyền thông |
4,445,000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế | Quản trị kinh doanh Kinh tế |
4,445,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | 4,445,000 KRW |
| Khoa học đời sống | Hệ thống sinh học (Kỹ thuật trồng trọt) | 6,036,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ | Kỹ thuật & Khoa học máy tính | 6,036,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | Âm nhạc (Âm nhạc ứng dụng) | 6,085,000 KRW |
Tuition
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí đăng ký: 120,000 KRW
Phí nhập học: 990,000 KRW
| Trường | Ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|---|---|
| Nghệ thuật tự do – Khoa học xã hội | Văn học và Ngôn ngữ Hàn Văn học và Ngôn ngữ Anh Văn học và Ngôn ngữ Nhật Thương mại Trung Quốc Lịch sử học Sư phạm Kinh tế Hành chính công Phương tiện truyền thông Quản trị kinh doanh |
✓ | ✓ | 6,019,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | ✓ | ✓ | 6,508,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Vật lý Hóa học Thiên văn học & Khoa học không gian |
✓ | ✓ | 6,997,000 KRW |
| Sinh học phân tử | ✓ | |||
| Kỹ thuật | Khoa học thực phẩm & Kỹ thuật công nghệ sinh học Kỹ thuật & Khoa học máy tính Kỹ thuật truyền thông – thông tin Bảo mật thông tin & Máy tính Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật Kiến trúc Kiến trúc Kỹ thuật dân dụng và môi trường Môi trường & Năng lượng Khoa học sinh học tích hợp & Công nghệ sinh học Kỹ thuật tài nguyên sinh học Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật hàng không vũ trụ Kỹ thuật quang học Phần mềm Kỹ thuật cơ điện tử thông minh Trí tuệ nhân tạo Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ Nano Kỹ thuật địa tin học Kỹ thuật tài nguyên khoáng chất & Năng lượng Kỹ thuật hạt nhân |
✓ | ✓ | 7,821,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | Mỹ thuật | ✓ | 7,890,000 KRW | |
| Đổi mới thiết kế Âm nhạc Nhảy Thiết kế thời trang Comics & Animation Nghệ thuật phim ảnh |
✓ | ✓ | ||
| Giáo dục thể chất | ✓ | ✓ | 6,997,000 KRW |
Dormitory
VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
| KTX Happy | KTX Saimdang | KTX Gwangaeto | Off-campus Housing |
|
|---|---|---|---|---|
| Điều kiện | SV hệ đại học | SV hệ cao học & Nghiên cứu sinh (Nữ) | SV quốc tế trao đổi | SV hệ cao học |
| Phí (6 tháng) | 1,436,400 KRW | 1,668,000 KRW | Phòng 3 người: 238,000 KRW/ 1 tháng Phòng 4 người: 195,000 KRW/ 1 tháng |
1,188,000 KRW |
| Chi phí đã bao gồm những tiện ích như gas, điện, nước, Wifi. Chưa bao gồm chăn, gối, ga giường. | ||||
Key Student Statistics
A breakdown of student statistics at Sejong University
