Sejong University (SJU)

세종대학교 209, Neungdong-ro, Gwangjin- gu, Seoul, Korea
#398
#19
1940 FOUNDED
Private UNIVERSITY TYPE
12,641 NO. OF UNDERGRADUATE STUDENTS
2,844 NO. OF INTERNATIONAL STUDENTS
23.13 NO. OF STUDENTS PER FACULTY MEMBER
16.3:1 ACCEPTANCE RATE
65.3% EMPLOYMENT RATE

Rankings

+

Select the type of rankings below to see stats

World University Rankings 2026

Ranking positions 2016 to 2026

Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.

Sustainability Impact Ratings

+

Select the type of ranking below to see stats

Sustainability Impact Ratings 2026

Positions from 2020 to 2026

Overview of Sejong University (SJU)

+

Sejong University was found in 1940 and currently stands in Gwangjin District, eastern Seoul. The university is located near Konkuk University, and the two often get together to host joint festivals and open joint student clubs. One of their annual festivals is the Gwangjin War, having students go against each other in sports and games and getting its name because of the area the two schools are located in. The school has a division of international studies, although not all courses are taught in English. Students can choose between Korean and English classes, with some courses under the division’s English language and literature department offered in English. Instead, the school offers the English Track program for seven majors — global business administration, global public administration, global hospitality and tourism management, global computer engineering, global media and communication, global applied music and global economics — in which students can take courses fully conducted in English.

Information

English Name
Sejong University
Korean Name
세종대학교
Motto
"Creativity · Service" (Creativitas · Servitium)
Address
209, Neungdong-ro, Gwangjin- gu, Seoul, Korea
Tuition Fee
8,392,200 KRW/year
Outstanding Achievements
  • Is ranked among the universities with good standing in Korea, with many international rankings recognizing the development of research and training.
  • Sejong’s Hotel & Tourism Management major is in an outstanding group, having achieved high rankings on international major rankings.
  • The school is highly rated in the field of research, especially in the fields of computer science, engineering, artificial intelligence and data science. materials.
  • Recognized by the Korean Ministry of Education in the IEQAS system – international education quality assurance certification.
  • Achieved a grade A rating in the university assessment of the Korean Ministry of Education.
  • There is a wide international cooperation network and attracts many foreign students to study.

Admission Requirements

+

No admission requirements provided.

Programs & Tuition

+

Tuition

Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)

Courses

  • Level 1-6 (Beginner to Advanced)
  • TOPIK test preparation class
  • Korean culture experience
Học tiếng tại 세종대학교

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC

1. Thông tin khóa học

Phí đăng ký 100,000 KRW
Học phí 6,600,000 KRW/1 năm
Kỳ học 2 kỳ/1 năm, 20 tuần/1 kỳ, 5 ngày/1 tuần
Thời gian học 400 giờ/1 kỳ, 20 giờ/1 tuần, 4 giờ/1 ngày

Chi phí du học Đại học Korea tại Zila

LOẠI CHI PHÍ SỐ TIỀN INVOICE KRW QUY ĐỔI VNĐ
Học phí 6,600,000 KRW/1 năm ~131.760.000đ
Phí đăng ký 120,000 KRW ~2.160.000đ
KTX 750.000 KRW ~13.500.000đ
Chi phí dịch vụ Zila (Đã gồm vé máy bay) 59.400.000đ
TỔNG CHI PHÍ 7,450,000 KRW/1 năm ~183.600.000đ

3. Lớp học mục tiêu

Lớp mục tiêu là lớp học đặc biệt dành cho học sinh có nguyện vọng học lên chuyên ngành tại Trường Đại học Sejong. Ngoài chương trình đào tạo tiếng Hàn chính khóa, học sinh sẽ được tham gia các chương trình ôn luyện TOPIK, lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt nhằm nâng cao các kỹ năng tiếng Hàn một cách nhanh chóng.

Điều kiện Học lực 3 năm THPT đều trên 8.0
Bắt buộc phải tham gia lớp TOPIK và tiết học ngoại khóa của lớp mục tiêu, ngoài chương trình đào tạo chính khóa
Trong quá trình học, nếu học sinh có nguyện vọng chuyển tiếp lên chuyên ngành tại các trường Đại học khác, hoặc rút lui, từ chối tiếp tục tham gia lớp mục tiêu, thì bắt buộc phải hoàn lại các khoản học bổng đã được nhận trước đó
Khi dừng tham gia lớp mục tiêu, Visa của học sinh sẽ tự động bị hủy và bắt buộc phải về nước. Sau đó có thể đăng ký lại theo chương trình đào tạo tiếng Hàn cơ bản, và hồ sơ sẽ được thẩm định lại từ đầu
Lợi ích Tham gia các khóa luyện thi TOPIK miễn phí

Tham gia lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt, chương trình định hướng…
Được hỗ trợ/tư vấn các chuyên ngành Đại học

Học bổng Học bổng 160,000 KRW mỗi học kỳ hệ học tiếng (Điểm chuyên cần và tổng điểm học tập của kỳ gần nhất trên 80)
Miễn giảm 100% phí nhập học và học phí kỳ đầu tiên của hệ đại học (Học sinh tốt nghiệp từ 2 khóa, hoàn thành cấp 4 trở lên tại hệ học tiếng và nhận được thư tiến cử của Viện trưởng).

Tuition

Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)

Majors

  • Engineering & IT Division
  • Economics & Business Administration Division
  • Social Sciences & Humanities Division
  • Arts & Design Division
Đại học tại 세종대학교

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí đăng ký: 128,000 KRW

Trường Khoa Học phí (1 kỳ)
Nhân văn Văn học và Ngôn ngữ Hàn
Quốc tế học (Văn học và Ngôn ngữ Anh; Văn học và Ngôn ngữ Nhật; Thương mại Trung Quốc)
Lịch sử học
Sư phạm
4,669,000 KRW
Luật Luật Không đề cập
Khoa học xã hội Hành chính công
Phương tiện truyền thông
4,669,000 KRW
Kinh doanh – Kinh tế Quản trị kinh doanh
Kinh tế
4,669,000 KRW
Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch (Quản trị khách sạn & du lịch; Quản trị dch vụ thực phẩm) 4,669,000 KRW
Khoa học tự nhiên Toán & Thống kê (Toán; Thống kê ứng dụng)
Vật lý & Thiên văn học
Hóa học
5,521,000 KRW
Khoa học đời sống Hệ thống sinh học (Khoa học thực phẩm & Công nghệ sinh học; Khoa học sinh học tích hợp & Công nghệ sinh học; Công nghiệp sinh học & Kỹ thuật tài nguyên sinh học)
Công nghệ & Khoa học sinh học tích hợp
6,340,000 KRW
Kỹ thuật điện tử & thông tin Kỹ thuật điện 6,340,000 KRW
Phần mềm & Công nghệ hội tụ Kỹ thuật & Khoa học máy tính
Máy tính & Bảo mật thông tin
Phần mềm
Nghiên cứu sáng tạo (Đổi mới thiết kế)
Nghiên cứu sáng tạo (Comics & Animation)
Trí tuệ nhân tạo
6,340,000 KRW
Kỹ thuật Kỹ thuật Kiến trúc
Kỹ thuật dân dụng và môi trường
Môi trường, Năng lượng & Địa tin học
Kỹ thuật tài nguyên khoáng chất & Năng lượng
Tài nguyên năng lượng & Kỹ thuật hệ thống địa lý
Kỹ thuật cơ khí & hàng không vũ trụ
Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ Nano
Kỹ thuật hạt nhân & lượng tử
6,340,000 KRW
Nghệ thuật & Giáo dục thể chất Mỹ thuật
Thiết kế thời trang
Âm nhạc
Nhảy
Nghệ thuật phim ảnh
6,392,000 KRW
Giáo dục thể chất 5,521,000 KRW

2. Hệ tiếng Anh 100%

Trường Khoa Học phí (1 kỳ)
Khoa học xã hội Hành chính công
Phương tiện truyền thông
4,445,000 KRW
Kinh doanh – Kinh tế Quản trị kinh doanh
Kinh tế
4,445,000 KRW
Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch 4,445,000 KRW
Khoa học đời sống Hệ thống sinh học (Kỹ thuật trồng trọt) 6,036,000 KRW
Phần mềm & Công nghệ hội tụ Kỹ thuật & Khoa học máy tính 6,036,000 KRW
Nghệ thuật & Giáo dục thể chất Âm nhạc (Âm nhạc ứng dụng) 6,085,000 KRW

Tuition

Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester

Majors

  • Master of Business Administration (MBA)
  • Master of Data Science
  • PhD in liberal studies
Cao học tại 세종대학교

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí đăng ký: 120,000 KRW

Phí nhập học: 990,000 KRW

Trường Ngành Thạc sĩ Tiến sĩ Học phí (1 kỳ)
Nghệ thuật tự do – Khoa học xã hội Văn học và Ngôn ngữ Hàn
Văn học và Ngôn ngữ Anh
Văn học và Ngôn ngữ Nhật
Thương mại Trung Quốc
Lịch sử học
Sư phạm
Kinh tế
Hành chính công
Phương tiện truyền thông
Quản trị kinh doanh
6,019,000 KRW
Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch 6,508,000 KRW
Khoa học tự nhiên Vật lý
Hóa học
Thiên văn học & Khoa học không gian
6,997,000 KRW
Sinh học phân tử
Kỹ thuật Khoa học thực phẩm & Kỹ thuật công nghệ sinh học
Kỹ thuật & Khoa học máy tính
Kỹ thuật truyền thông – thông tin
Bảo mật thông tin & Máy tính
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật Kiến trúc
Kiến trúc
Kỹ thuật dân dụng và môi trường
Môi trường & Năng lượng
Khoa học sinh học tích hợp & Công nghệ sinh học
Kỹ thuật tài nguyên sinh học
Kỹ thuật cơ khí
Kỹ thuật hàng không vũ trụ
Kỹ thuật quang học
Phần mềm
Kỹ thuật cơ điện tử thông minh
Trí tuệ nhân tạo
Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ Nano
Kỹ thuật địa tin học
Kỹ thuật tài nguyên khoáng chất & Năng lượng
Kỹ thuật hạt nhân
7,821,000 KRW
Nghệ thuật & Giáo dục thể chất Mỹ thuật 7,890,000 KRW
Đổi mới thiết kế
Âm nhạc
Nhảy
Thiết kế thời trang
Comics & Animation
Nghệ thuật phim ảnh
Giáo dục thể chất 6,997,000 KRW

Dormitory

+
Ký túc xá 세종대학교

VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC

KTX Happy KTX Saimdang KTX Gwangaeto Off-campus
Housing
Điều kiện SV hệ đại học SV hệ cao học & Nghiên cứu sinh (Nữ) SV quốc tế trao đổi SV hệ cao học
Phí (6 tháng) 1,436,400 KRW 1,668,000 KRW Phòng 3 người: 238,000 KRW/ 1 tháng
Phòng 4 người: 195,000 KRW/ 1 tháng
1,188,000 KRW
Chi phí đã bao gồm những tiện ích như gas, điện, nước, Wifi. Chưa bao gồm chăn, gối, ga giường.

Key Student Statistics

+

A breakdown of student statistics at Sejong University

Student gender ratio
54 : 46 (2)
International student percentage
2,844 (1)
Students per staff
23.13 (1)
Student total
12,641 (1)

Register for consultation with IKA Vietnam

Please leave your contact information for a free consultation with our experts on courses, study abroad destinations, suitable schools, and scholarships!