Sogang University (SU)
Latest admission information and requirements.
Photo & Video Gallery
Overview of Sogang University (SU)
Thành tích nổi bật
- It is one of the highly prestigious private universities in Korea, often ranked among the top universities in the country.
- Ranked high in international university rankings, in which QS World University Rankings recognizes Sogang among the top universities in the world.
- Rated S by the Korean Ministry of Education in evaluating the effectiveness of higher education innovation in 2025 under the university innovation support program studies.
- Sogang’s Faculty of Economics and Business is highly regarded in Korea, outstanding in finance, economics and management training.
- It is a school with a highly competitive entrance rate, attracting many students with excellent academic achievements in Korea.
- There is a wide international cooperation network and many training programs in English for international students.
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| Parents do not hold Korean nationality | |||
| Graduated from high school (No more than 3 years) | |||
| Graduated from University/Bachelor | |||
| GPA 6.5 or higher | |||
| TOPIK 3 or IELTS 5.5 or higher | |||
| Proof of finances ($10,000 - $20,000) |
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SOGANG HÀN QUỐC
1. Điều kiện xét tuyển
Điều kiện để tham gia học tiếng tại trường Đại học Sogang đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học, Cao đẳng hoặc có trình độ tương đương.
2. Chương trình học tiếng Hàn
| Khóa học | KGP200 (20h/tuần, tổng 200 giờ) |
KAP200 (20h/tuần, tổng 200 giờ) |
| Thời lượng | 10 tuần | |
| Thời gian | 09:00 – 13:00 Thứ Hai – Thứ Sáu |
13:30 – 17:30 Thứ Hai – Thứ Sáu |
| Cấp độ | 1 – 7 | 2026-06-01 00:00:00 |
| Sĩ số lớp | 12 – 16 | |
| Học phí | 1,860,000 KRW/ kỳ 7,440,000 KRW/ năm |
1,800,000 KRW/ kỳ 7,400,000 KRW/ năm |
| Mở lớp | Kỳ xuân (tháng 3 – tháng 5) Kỳ hè (tháng 6 – tháng 8) Kỳ thu (tháng 9 – 11) Kỳ đông (tháng 12 – tháng 2) |
|
Chương trình đào tạo hệ tiếng Anh (English Track)
| English Track | Nhân văn | Khoa Tiếng Anh (Văn hóa Mỹ) | 4,915,000 |
| Kinh tế | Kinh tế | ||
| Trường Kinh doanh Sogang | Quản trị Kinh doanh | ||
| Quốc tế | Khoa Nghiên cứu Hàn Quốc Toàn cầu (Nghiên cứu Hàn Quốc Toàn cầu) | 5,997,000 | |
| Trường Nghiên cứu Quốc tế Geppert (Thương mại Quốc tế, Quan hệ Quốc tế, Nghiên cứu Châu Á) | |||
| Lưu ý ứng viên theo học chương trình tiếng Anh: | |||
| 1) IELTS 5.5 trở lên, iBT TOEFL 71 trở lên, TEPS 600 (mới TEPS 330) trở lên | |||
| 2) Hoàn thành tất cả các năm học trung học phổ thông hoặc đại học được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh | |||
| 3) Là công dân của quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ |
3. Học bổng (dành cho sinh viên quốc tế)
| Loại | Chế độ | Điều kiện xét tuyển | Điều kiện duy trì |
|---|---|---|---|
| Học bổng đầu vào tháng I | Học bổng toàn phần cho 8 học kỳ (Phí đăng ký nhập học + học phí) |
Điểm đầu vào cao nhất | Trên 12 tín chỉ mỗi kỳ, điểm trung bình trên 2.80 |
| Học bổng đầu vào tháng II | Học bổng bán phần (Phí dăng ký nhập học + 50% học phí) cho học kỳ đầu tiên |
Điểm đầu vào xuất sắc nhất, ít hơn 10% tổng số thí sinh đậu đầu vào | |
| Học bổng đầu vào tháng III | Học bổng (Phí đăng ký nhập học + 25% học phí) cho học kỳ đầu tiên |
Ít hơn 50% tổng số thí sinh đậu đầu vào | |
| Học bổng đầu vào tháng IV | Miễn ký phí đăng ký nhập học | Có TOPIK cấp 4 hoặc cao hơn; Hoặc thí sinh hoàn thành chương trình KAP200/KGP200 tại trung tâm ngôn ngữ của trường SoGang | |
| Học bổng toàn cầu I | 100%, 2/3, 1/3, 1/6 học phí | Sinh viên đang học với thành tích học tập xuất sắc | Trên 12 tín chỉ mỗi kỳ, điểm trung bình trên 2.50 |
| Học bổng toàn cầu II | 100%, 2/3, 1/3, 1/6 học phí | Sinh viên đang học có điều kiện kinh tế khó khăn hoặc có tiềm năng phát triển | Trên 12 tín chỉ mỗi kỳ, điểm trung bình trên 2.00 |
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SOGANG HÀN QUỐC
1. Điều kiện xét tuyển
| Thông thường | Chuyển tiếp | Ghi chú | |
|---|---|---|---|
| Bằng cấp | Phổ thông trung học | Phổ thông trung học/ Đại học | Hoặc các bằng cấp tương đương |
| Trình độ TOPIK | Cấp 3 | Cấp 3 | Thí sinh hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại một học viện ngôn ngữ của một trường đại học chính quy ở Hàn Quốc |
| Trình độ tiếng Anh | IELTS 5.5 trở lên, iBT TOEFL 71 trở lên, TEPS 600 (TEPS 330 mới) trở lên | IELTS 5.5 trở lên, iBT TOEFL 71 trở lên, TEPS 600 (TEPS 330 mới) trở lên |
2. Chuyên ngành và học phí
Phí nhập học: 193,000 KRW
| Trường trực thuộc | Chuyên ngành | Học Phí |
| Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Lịch sử Triết học Nghiên cứu tôn giáo Khoa tiếng Anh (Văn học và Ngôn ngữ học Anh) Ngôn ngữ và Văn hóa Châu Âu Văn hóa Trung Quốc Nghiên cứu Liên ngành trên nền tảng Khoa học Nhân văn |
5,612,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Xã hội học Khoa học Chính trị Tâm lý học |
5,612,000 KRW |
| Kinh tế | Kinh tế | 5,612,000 KRW |
| Trường Kinh doanh Sogang | Quản trị Kinh doanh | 5,612,000 KRW |
| Quốc tế | Nghiên cứu Hàn Quốc Toàn cầu Nghiên cứu Liên ngành Toàn cầu (Quản lý Toàn cầu, Kinh tế Toàn cầu, Truyền thông Toàn cầu) |
5,612,000 KRW |
| Truyền thông, Nghệ thuật và Khoa học | Truyền thông Truyền thông & Giải trí Nghệ thuật & Công nghệ |
5,612,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán Vật lý Hóa học Khoa học sự sống |
6,527,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Hóa học & Sinh học Phân tử Kỹ thuật Cơ khí |
7,269,500 KRW |
| Tin học | Khoa học Máy tính & Kỹ thuật Trí tuệ Nhân tạo Bộ môn Nghiên cứu Liên ngành dựa trên AI |
7,269,500 KRW |
| Nhân văn | Khoa Tiếng Anh (Văn hóa Mỹ) | 5,612,000 KRW |
| Kinh tế | Kinh tế | 5,612,000 KRW |
| Trường Kinh doanh Sogang | Quản trị Kinh doanh | 5,612,000 KRW |
| Quốc tế | Khoa Nghiên cứu Hàn Quốc Toàn cầu (Nghiên cứu Hàn Quốc Toàn cầu) | 6,851,000 KRW |
| Lưu ý: |
Đối với sinh viên theo học ngành Nghiên cứu Liên ngành Toàn cầu, có các tiêu chí riêng để tham gia các khóa học trong hệ thống đa chuyên ngành.
Các khóa học theo Chương trình Hàn Quốc được giảng dạy bằng tiếng Hàn. (Một số lớp học được giảng dạy bằng tiếng Anh.)
Khoa Nghiên cứu Liên ngành Nhân văn, Khoa Nghiên cứu Liên ngành Khoa học, Khoa Nghiên cứu Liên ngành Trí tuệ Nhân tạo
Các chương trình học yêu cầu một tiêu chuẩn trình độ ngôn ngữ riêng.
Trong chương trình theo Chương trình Anh, một số khóa học chính và giáo dục đại cương có thể cần phải được học bằng tiếng Hàn.
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SOGANG HÀN QUỐC
1. Điều kiện
| Chương trình | Cao học | Cao học chuyên môn | ||
| Khoa học xã hội và nhân văn | Khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Kiến thức tích hợp | Quốc tế học (GSIS) | |
| Bằng cấp | Đại học | Đại học | Đại học | Đại học |
| Trình độ TOPIK | Cấp 4 | Tùy chọn | Tùy chọn | |
| Trình độ tiếng Anh | Tùy chọn | |||
| Chương trình | Cao học chuyên môn | ||
| Quốc tế học (GSIS) | Cao học quản trị kinh doanh (SIMBA) | Kiến thức tích hợp | |
| Bằng cấp | Đại học | Đại học | Đại học |
| Trình độ TOPIK | Tùy chọn | ||
| Trình độ tiếng Anh | Tùy chọn | ||
| Ghi chú: Thí sinh hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại một học viện ngôn ngữ của một trường đại học chính quy ở Hàn Quốc | |||
2. Chuyên ngành và học phí
Phí nhập học hệ cao học: 1,042,000 KRW
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ( |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội và nhân văn | Ngôn ngữ và văn học Hàn quốc Lịch sử/Triết học Nghiên cứu tôn giáo Ngôn ngữ và văn học Anh Ngôn ngữ và văn học Đức Ngôn ngữ và văn học Pháp Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc Xã hội học/Khoa học chính trị Tâm lý học/Luật/ Kinh tế học Truyền thông khoa học Nghiên cứu giới tính Thông tin- truyền thông Nghiên cứu Nam Á |
4,812,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán học Vật lý Hóa học Sinh học |
5,852,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật tin học Kỹ thuật hóa học/ Sinh học phân tử Kỹ thuật cơ khí |
6,709,000 KRW |
| Kiến thức tích hợp | Nghệ thuật Công nghệ |
Phí nhập học hệ cao học chuyên môn 1,145,000 KRW
| Quốc tế học | Quan hệ quốc tế Thương mại quốc tế Tài chính quốc tế Châu Á quốc tế |
6,257,000 KRW |
| Cao học quản trị kinh doanh (SIMBA) | Quản lý/ Tài chính | 13,404,000 KRW |
3. Học bổng
| Đối tượng | Loại | Điều kiện xét tuyển | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Khoa học xã hội và nhân văn | Học bổng Sogang Golbal (A) | TOPIK cấp 5 trở lên TOEFL PBT 550 ( CBT 210, IBT 80) TÉP 550, IELTS 5.5 trở lên |
80% học phí |
| Học bổng Sogang (B) | TOPIK cấp 4 | 40% học phí | |
| Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật và Tri thức tích hợp | Học bổng Sogang (A) | TOPIK cấp 5 trở lên TOEFL PBT 550 ( CBT 210, IBT 80) TÉP 550, IELTS 5.5 trở lên |
80% học phí |
| Học bổng Sogang (B) | Sinh viên được đề cử bởi Trưởng khoa và được xác nhận bởi Trưởng khoa của trường Cao học | 40% học phí cho năm đầu |
Dormitory
Dormitory Amenities
- Bed, wardrobe, desk, chair
- Free high-speed wifi
- Gym, computer room, canteen
- Public laundry room
Estimated Costs
| Room for 2 people | 1,200,000 KRW / 6 months |
| Room for 4 people | 800,000 KRW / 6 months |
| Deposit (Refundable) | 100,000 KRW |
