Ulsan National Institute of Science and Technology (UNIST)
Photo & Video Gallery
Explore virtual experiences around our main campus.
Rankings
Select the type of rankings below to see stats
World University Rankings 2026
Ranking positions 2016 to 2026
Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.
Sustainability Impact Ratings
Select the type of ranking below to see stats
Sustainability Impact Ratings 2026
Positions from 2020 to 2026
Overview of Ulsan National Institute of Science and Technology (UNIST)
Information
- Is one of the 4 leading science and technology institutes in Korea along with KAIST, GIST and DGIST.
- Intensive focus on STEM (Science – Technology – Engineering – Mathematics).
- Training strengths: Computer science, AI, Electrical engineering, Mechanical engineering, Chemical engineering, Material science, Biotechnology, Energy.
- There are strong connections with large industrial corporations in Ulsan like Hyundai, SK and technology businesses.
- It is a school with an international research environment, many programs taught in English.
Admission Requirements
No admission requirements provided.
Programs & Tuition
Tuition
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
Tuition
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA ULSAN (UNIST)
1. Chương trình đào tạo
| Trường | Ngành | Học phí/ kỳ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ sư cơ khí Kỹ thuật Môi trường và Đô thị Công nghệ chất bán dẫn – phụ tùng Kỹ thuật vật liệu tiên tiến Kỹ thuật năng lượng và hóa học Kỹ thuật năng lượng hạt nhân Công nghệ trung hòa cacbon |
3,144,000 KRW |
| Kỹ thuật Tin – Sinh | Thiết kế Công nghệ Bio Medical Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật y sinh Kỹ thuật trí tuệ nhân tạo Kỹ thuật điện Khoa học và Kỹ thuật Máy tính |
3,144,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Vật lý Khoa học toán học Hóa học |
3,144,000 KRW |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 2,650,000 KRW |
Tuition
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
III. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA ULSAN (UNIST)
1. Chương trình đào tạo
| Trường | Ngành | Học phí/ kỳ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | Kỹ sư cơ khí Kỹ thuật Môi trường và Đô thị Công nghệ chất bán dẫn – phụ tùng Kỹ thuật vật liệu tiên tiến Kỹ thuật năng lượng và hóa học Kỹ thuật năng lượng hạt nhân Công nghệ trung hòa cacbon |
3,240,000 KRW |
| Kỹ thuật Tin – Sinh | Thiết kế Công nghệ Bio Medical Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật y sinh Kỹ thuật trí tuệ nhân tạo Kỹ thuật điện Khoa học và Kỹ thuật Máy tính |
3,240,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Vật lý Khoa học toán học Hóa học |
3,240,000 KRW |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 3,840,000 KRW |
Dormitory
IV. KÝ TÚC XÁ VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA ULSAN (UNIST)
Tất cả sinh viên sẽ được cung cấp các phòng ký túc xá chung với hệ thống sưởi ấm và điều hòa riêng biệt.
Ký túc xá nằm trong khuôn viên với nhiều cơ sở vật chất khác nhau như phòng giặt ủi, quán ăn tự phục vụ, cửa hàng tiện lợi, phòng đọc sách,…
Học sinh phải tự trả tiền điện, nước và ga.
Có nhà bếp cho du học sinh kèm tủ lạnh, bồn rửa, máy lọc nước, lò vi sóng và bếp ga
| Phòng ký túc xá | Chi phí/ kỳ |
|---|---|
| Phòng 1 người | 1,144,640 KRW |
| Phòng 2 người | 739,200 KRW |
| Phòng 2 người | 744,000 KRW |
| Phòng 2 người | 788,000 KRW |
| Phòng 2 người | 820,000 KRW |
Key Student Statistics
A breakdown of student statistics at Ulsan National Institute of Science and Technology (UNIST)
