University of Seoul (UOS)
Photo & Video Gallery
Explore virtual experiences around our main campus.
Rankings
Select the type of rankings below to see stats
World University Rankings 2026
Ranking positions 2016 to 2026
Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.
Sustainability Impact Ratings
Select the type of ranking below to see stats
Sustainability Impact Ratings 2026
Positions from 2020 to 2026
Overview of University of Seoul (UOS)
The University of Seoul is the only four-year public university in Korea that’s funded by a local government office. Established in 1918 and financially backed by the Seoul Metropolitan Government, the University of Seoul is located in Dongdaemun District, eastern Seoul, and boasts one of the cheapest tuitions among top-tier universities in the country. The school is particularly famous for courses in urban planning and taxation.
Information
Admission Requirements
| Requirements | Language Program | Undergraduate | Graduate |
|---|---|---|---|
| Parents do not hold Korean nationality | |||
| Graduated from high school (No more than 3 years) | |||
| Graduated from University/Bachelor | |||
| GPA 6.5 or higher | |||
| TOPIK 3 or IELTS 5.5 or higher | |||
| Proof of finances ($10,000 - $20,000) |
Programs & Tuition
Tuition (Language)
Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)
Courses
- Level 1-6 (Beginner to Advanced)
- TOPIK test preparation class
- Korean culture experience
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP
1. Điều kiện
Tốt nghiệp THPT trở lên
Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5
Yêu thích và có tìm hiểu về Hàn Quốc (là điểm cộng rất lớn trong quá trình phỏng vấn của trường và phỏng vấn xin visa)
Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường
2. Thông tin khóa học
| Học phí | 6,000,000 KRW/ năm (đã bao gồm các chi phí cho học tập ngoại khóa và trải nghiệm văn hoá…) |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 – 6 – 9 – 12 |
| Thời gian học | Thứ 2 – 6 (10 tuần/100 giờ/1 kỳ) |
| Quy định lớp học | Học sinh phải tham gia ít nhất 160 giờ học, nếu vắng hơn 40 giờ thì học sinh sẽ không thể học lớp tiếp theo. Trong suốt tuần đầu của mỗi học kỳ nếu vắng mặt không xin phép trước, học sinh đó sẽ bị đình chỉ học và huỷ visa. |
| Phân lớp | Lớp sẽ được chia ra thành 6 cấp độ từ cấp 1 đến cấp 6, học sinh sẽ phải tham gia bài kiểm tra chia lớp nhằm đánh giá năng lực tiếng Hàn đối với những đối tượng là sinh viên mới nhập học trung tâm tiếng Hàn. Lớp sẽ được phân chia dựa theo kết quả bài kiểm tra và yêu cầu của học sinh. |
| Hoạt động khác | Học tập ngoại khóa, trải nghiệm văn hoá, trao đổi học tập ngoại ngữ với các sinh viên của trường Seoul Sirip, được tư vấn |
Lưu ý:
Sau khi được phân lớp, học viên mua giáo trình ở nhà sách trường. Tiền giáo trình mỗi học kỳ khoảng 30,000 – 40,000 KRW
Để được cấp visa D-4, học viên phải đóng trước học phí 1 năm học (4 kỳ) đối với sinh viên Mông Cổ và sinh viên Việt Nam. Trong trường hợp nghỉ học giữa chừng, học viên sẽ được hoàn trả số học phí của thời gian còn lại.
Tuition (Undergraduate)
Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)
Majors
- Engineering & IT Division
- Economics & Business Administration Division
- Social Sciences & Humanities Division
- Arts & Design Division
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP
1. Điều kiện
Tốt nghiệp THPT trở lên
Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5
TOPIK 3 trở lên
Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường
Yêu thích và có tìm hiểu về Hàn Quốc (là điểm cộng rất lớn trong quá trình phỏng vấn của trường và phỏng vấn xin visa)
2. Chuyên ngành
| Viện | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|
| Kinh tế – Chính trị | Hành chính Quan hệ quốc tế Phúc lợi xã hội Kinh tế Thuế vụ |
2,156,000 KRW |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 2,156,000 KRW |
| Khoa học công nghệ | Kỹ thuật điện, điện tử, máy tính Công nghệ hoá học Công nghệ thông tin, cơ khí Khoa học và Kỹ thuật vật liệu mới Công nghệ xây dựng Khoa học máy tính |
2,848,000 KRW |
| Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Anh Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc Lịch sử Hàn Quốc Triết học |
2,156,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán học Thống kê |
2,376,000 KRW (Toán học) 2,590,000 KRW (Thống kê) |
| Vật lý Khoa học sinh học Môi trường và trồng trọt |
2,590,000 KRW | |
| Khoa học đô thị | Kiến trúc Kỹ thuật kiến trúc Khoa học Đô thị Khoa học Giao thông Cảnh quan Hành chính đô thị Xã hội đô thị Công nghệ môi trường Công nghệ thông tin không gian |
2,156,000 KRW (Hành chính đô thị; Xã hội đô thị) 2,848,000 KRW |
| Nghệ thuật – Thể chất | Âm nhạc | 3,396,000 |
| Thiết kế công nghiệp Điêu khắc môi trường |
3,046,000 KRW | |
| Thể thao | 2,892,000 KRW |
Tuition (Graduate)
Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester
Majors
- Master of Business Administration (MBA)
- Master of Data Science
- PhD in liberal studies
IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP
Hệ cao học được thành lập nhằm mục đích ươm mầm các nhân tài có nền tảng lý thuyết học thuật và kiến thức chuyên môn sâu sắc dựa trên những kiến thức cơ bản. Đối với hệ sau đại học thông thường, có 35 chương trình cấp bằng thạc sĩ và 34 chương trình cấp bằng tiến sĩ. Đây là khóa học hợp tác với Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc, khóa học thạc sĩ được thành lập tại Khoa Kỹ thuật Môi trường và Khoa Kỹ thuật Hóa học.
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí đăng ký: 80,000 KRW
Phí nhập học: 184,000 KRW
| Viện | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|---|---|
| Xã hội – Nhân văn | Hành chính đô thị Hành chính công Phúc lợi xã hội Xã hội học đô thị Quan hệ quốc tế Quản trị kinh doanh Ngôn ngữ và Văn học Anh Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Lịch sử Hàn Quốc Triết học |
✓ | ✓ | 2,875,000 KRW |
| Kinh tế Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc |
✓ | |||
| Khoa học tự nhiên | Kiến trúc cảnh quan Môi trường và trồng trọt Vật lý Khoa học đời sống Thống kê |
✓ | ✓ | 3,430,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật dân dụng Kỹ thuật kiến trúc Công nghệ môi trường Công nghệ hoá học Kỹ thuật điện, điện tử, máy tính Hoạch định và Thiết kế đô thị Khoa học Giao thông Khoa học và kỹ thuật vật liệu mới Kiến trúc Khoa học máy tính Tin – Sinh học |
✓ | ✓ | 3,644,000 KRW |
| Khoa học thảm họa | ✓ | |||
| Nghệ thuật – Thể chất | Khoa học thể thao | ✓ | ✓ | 3,805,000 KRW |
| Âm nhạc | ✓ | 4,520,000 KRW | ||
| Điêu khắc môi trường | ✓ | 4,066,000 KRW |
Dormitory
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP HÀN QUỐC
Trường Đại học Seoul Sirip có cung cấp ký túc xá cho các sinh viên quốc tế, tuy nhiên không có phòng đơn. Nhưng bù lại chi phí của ký túc xá trường cũng cực kì hợp lý. Bên cạnh đó, khác với các trường khác, ký túc xá của Đại học Seoul Sirip không có giờ giới nghiêm.
| Tòa nhà | Chi phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Residence Hall | 680,000 KRW/kỳ (16 tuần) | Phòng 2 người |
| International House | 930,000 KRW/kỳ (16 tuần) | Phòng 2 người Phòng 3 người Phòng 5 người |
Key Student Statistics
A breakdown of student statistics at 서울시립대학교
