University of Seoul (UOS)

서울시립대학교 163 Jeonnong-dong, Dongdaemun-gu, Seoul, Korea
#16
1918 FOUNDED
Public UNIVERSITY TYPE
8,796 NO. OF UNDERGRADUATE STUDENTS
725 NO. OF INTERNATIONAL STUDENTS
23.84 NO. OF STUDENTS PER FACULTY MEMBER
15.5:1 ACCEPTANCE RATE
67.2% EMPLOYMENT RATE

Rankings

+

Select the type of rankings below to see stats

World University Rankings 2026

Ranking positions 2016 to 2026

Precise ranks and overall scores are shown for the institutions toward the top of a ranking; for institutions with banded ranks, please see the relevant ranking tables for an indication of their scores.

Sustainability Impact Ratings

+

Select the type of ranking below to see stats

Sustainability Impact Ratings 2026

Positions from 2020 to 2026

Overview of University of Seoul (UOS)

+

The University of Seoul is the only four-year public university in Korea that’s funded by a local government office. Established in 1918 and financially backed by the Seoul Metropolitan Government, the University of Seoul is located in Dongdaemun District, eastern Seoul, and boasts one of the cheapest tuitions among top-tier universities in the country. The school is particularly famous for courses in urban planning and taxation.

Information

Korean Name
서울시립대학교
Motto
"Truth, Creation, Public Service" (진리·창조·봉사)
Address
163 Jeonnong-dong, Dongdaemun-gu, Seoul, Korea
Tuition Fee
2,529,300 KRW/ year

Admission Requirements

+
Requirements Language Program Undergraduate Graduate
Parents do not hold Korean nationality
Graduated from high school (No more than 3 years)
Graduated from University/Bachelor
GPA 6.5 or higher
TOPIK 3 or IELTS 5.5 or higher
Proof of finances ($10,000 - $20,000)
Parents do not hold Korean nationality
Hệ tiếng Đại học Cao học
Graduated from high school (No more than 3 years)
Hệ tiếng Đại học
Graduated from University/Bachelor
Cao học
GPA 6.5 or higher
Hệ tiếng Đại học Cao học
TOPIK 3 or IELTS 5.5 or higher
Đại học Cao học
Proof of finances ($10,000 - $20,000)
Hệ tiếng Đại học Cao học

Programs & Tuition

+

Tuition (Language)

Registration fee: 50,000 KRW
Tuition fee: 1,500,000 KRW / semester (10 weeks)

Courses

  • Level 1-6 (Beginner to Advanced)
  • TOPIK test preparation class
  • Korean culture experience
Học tiếng tại 서울시립대학교

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP

1. Điều kiện

Tốt nghiệp THPT trở lên

Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5

Yêu thích và có tìm hiểu về Hàn Quốc (là điểm cộng rất lớn trong quá trình phỏng vấn của trường và phỏng vấn xin visa)

Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường

2. Thông tin khóa học

Học phí 6,000,000 KRW/ năm (đã bao gồm các chi phí cho học tập ngoại khóa và trải nghiệm văn hoá…)
Phí đăng ký 50,000 KRW
Kỳ nhập học Tháng 3 – 6 – 9 – 12
Thời gian học Thứ 2 – 6 (10 tuần/100 giờ/1 kỳ)
Quy định lớp học Học sinh phải tham gia ít nhất 160 giờ học, nếu vắng hơn 40 giờ thì học sinh sẽ không thể học lớp tiếp theo.
Trong suốt tuần đầu của mỗi học kỳ nếu vắng mặt không xin phép trước, học sinh đó sẽ bị đình chỉ học và huỷ visa.
Phân lớp Lớp sẽ được chia ra thành 6 cấp độ từ cấp 1 đến cấp 6, học sinh sẽ phải tham gia bài kiểm tra chia lớp nhằm đánh giá năng lực tiếng Hàn đối với những đối tượng là sinh viên mới nhập học trung tâm tiếng Hàn. Lớp sẽ được phân chia dựa theo kết quả bài kiểm tra và yêu cầu của học sinh.
Hoạt động khác Học tập ngoại khóa, trải nghiệm văn hoá, trao đổi học tập ngoại ngữ với các sinh viên của trường Seoul Sirip, được tư vấn

Lưu ý:

Sau khi được phân lớp, học viên mua giáo trình ở nhà sách trường. Tiền giáo trình mỗi học kỳ khoảng 30,000 – 40,000 KRW

Để được cấp visa D-4, học viên phải đóng trước học phí 1 năm học (4 kỳ) đối với sinh viên Mông Cổ và sinh viên Việt Nam. Trong trường hợp nghỉ học giữa chừng, học viên sẽ được hoàn trả số học phí của thời gian còn lại.

Tuition (Undergraduate)

Entrance fee: 500,000 KRW
Tuition fee: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / semester (Depending on major)

Majors

  • Engineering & IT Division
  • Economics & Business Administration Division
  • Social Sciences & Humanities Division
  • Arts & Design Division
Đại học tại 서울시립대학교

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP

1. Điều kiện

Tốt nghiệp THPT trở lên

Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5

TOPIK 3 trở lên

Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường

Yêu thích và có tìm hiểu về Hàn Quốc (là điểm cộng rất lớn trong quá trình phỏng vấn của trường và phỏng vấn xin visa)

2. Chuyên ngành

Viện Khoa Học phí (1 kỳ)
Kinh tế – Chính trị Hành chính
Quan hệ quốc tế
Phúc lợi xã hội
Kinh tế
Thuế vụ
2,156,000 KRW
Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 2,156,000 KRW
Khoa học công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử, máy tính
Công nghệ hoá học
Công nghệ thông tin, cơ khí
Khoa học và Kỹ thuật vật liệu mới
Công nghệ xây dựng
Khoa học máy tính
2,848,000 KRW
Nhân văn Ngôn ngữ và Văn học Anh
Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc
Lịch sử Hàn Quốc
Triết học
2,156,000 KRW
Khoa học tự nhiên Toán học
Thống kê
2,376,000 KRW (Toán học)
2,590,000 KRW (Thống kê)
Vật lý
Khoa học sinh học
Môi trường và trồng trọt
2,590,000 KRW
Khoa học đô thị Kiến trúc
Kỹ thuật kiến trúc
Khoa học Đô thị
Khoa học Giao thông
Cảnh quan
Hành chính đô thị
Xã hội đô thị
Công nghệ môi trường
Công nghệ thông tin không gian
2,156,000 KRW (Hành chính đô thị; Xã hội đô thị)
2,848,000 KRW
Nghệ thuật – Thể chất Âm nhạc 3,396,000
Thiết kế công nghiệp
Điêu khắc môi trường
3,046,000 KRW
Thể thao 2,892,000 KRW

Tuition (Graduate)

Enrollment fee: 900,000 KRW
Tuition fee: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / semester

Majors

  • Master of Business Administration (MBA)
  • Master of Data Science
  • PhD in liberal studies
Cao học tại 서울시립대학교

IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP

Hệ cao học được thành lập nhằm mục đích ươm mầm các nhân tài có nền tảng lý thuyết học thuật và kiến thức chuyên môn sâu sắc dựa trên những kiến thức cơ bản. Đối với hệ sau đại học thông thường, có 35 chương trình cấp bằng thạc sĩ và 34 chương trình cấp bằng tiến sĩ. Đây là khóa học hợp tác với Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc, khóa học thạc sĩ được thành lập tại Khoa Kỹ thuật Môi trường và Khoa Kỹ thuật Hóa học.

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí đăng ký: 80,000 KRW

Phí nhập học: 184,000 KRW

Viện Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ Học phí (1 kỳ)
Xã hội – Nhân văn Hành chính đô thị
Hành chính công
Phúc lợi xã hội
Xã hội học đô thị
Quan hệ quốc tế
Quản trị kinh doanh
Ngôn ngữ và Văn học Anh
Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Lịch sử Hàn Quốc
Triết học
2,875,000 KRW
Kinh tế
Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc
Khoa học tự nhiên Kiến trúc cảnh quan
Môi trường và trồng trọt
Vật lý
Khoa học đời sống
Thống kê
3,430,000 KRW
Kỹ thuật Kỹ thuật dân dụng
Kỹ thuật kiến trúc
Công nghệ môi trường
Công nghệ hoá học
Kỹ thuật điện, điện tử, máy tính
Hoạch định và Thiết kế đô thị
Khoa học Giao thông
Khoa học và kỹ thuật vật liệu mới
Kiến trúc
Khoa học máy tính
Tin – Sinh học
3,644,000 KRW
Khoa học thảm họa
Nghệ thuật – Thể chất Khoa học thể thao 3,805,000 KRW
Âm nhạc 4,520,000 KRW
Điêu khắc môi trường 4,066,000 KRW

Dormitory

+
Ký túc xá 서울시립대학교

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP HÀN QUỐC

Trường Đại học Seoul Sirip có cung cấp ký túc xá cho các sinh viên quốc tế, tuy nhiên không có phòng đơn. Nhưng bù lại chi phí của ký túc xá trường cũng cực kì hợp lý. Bên cạnh đó, khác với các trường khác, ký túc xá của Đại học Seoul Sirip không có giờ giới nghiêm.

Tòa nhà Chi phí Ghi chú
Residence Hall 680,000 KRW/kỳ (16 tuần) Phòng 2 người
International House 930,000 KRW/kỳ (16 tuần) Phòng 2 người
Phòng 3 người
Phòng 5 người

Key Student Statistics

+

A breakdown of student statistics at 서울시립대학교

Student gender ratio
67 : 33 (2)
International student percentage
725 (1)
Students per staff
23.84 (1)
Student total
8,796 (1)

Register for consultation with IKA Vietnam

Please leave your contact information for a free consultation with our experts on courses, study abroad destinations, suitable schools, and scholarships!