Đại học Chung-Ang

중앙대학교 Seoul Campus (Campus chính): 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc
Anseong Campus: 4726 Seokjeong-dong, Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
#432
#8
1916 NĂM THÀNH LẬP
Tư thục LOẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC
18,110 SỐ LƯỢNG SINH VIÊN ĐẠI HỌC
2,616 SỐ LƯỢNG SINH VIÊN QUỐC TẾ
21.72 TỶ LỆ SINH VIÊN / GIẢNG VIÊN
23.4:1 TỶ LỆ TRÚNG TUYỂN
70.3% TỶ LỆ VIỆC LÀM

Xếp hạng Ngành học

+

Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê

World University Rankings 2026

Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026

Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.

Xếp hạng Tác động Bền vững

+

Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê

Sustainability Impact Ratings 2026

Vị trí từ 2020 đến 2026

Tổng quan về Đại học Chung-Ang

+

Trường Đại học Chung-Ang (CAU) là một trong những cơ sở giáo dục cung cấp chương trình đào tạo đa dạng nhất tại Hàn Quốc, với các chuyên ngành bao gồm nội dung trò chơi & hoạt hình, logistics quốc tế và an ninh công nghiệp. Được thành lập vào năm 1916, ngôi trường đại học tư thục này thường xuyên được xếp hạng trong top 10 trường học bậc cao hàng đầu tại thủ đô Seoul, và đang vận hành hai cơ sở—bao gồm Cơ sở Seoul tại quận Dongjak (phía nam Seoul) và Cơ sở Anseong tại thành phố Anseong, tỉnh Gyeonggi. Đặc biệt, Đại học Chung-Ang vô cùng nổi tiếng với các lĩnh vực nghiên cứu và đào tạo chuyên sâu về Dược học, Nhiếp ảnh, Quảng cáo và Quan hệ công chúng (PR).

Thông tin chi tiết

Tên tiếng Anh
Chung-Ang University
Tên tiếng Hàn
중앙대학교
Khẩu hiệu
"Chính nghĩa và Chân lý" (의와 참 (Uihyeol và Cham))
Địa chỉ
Seoul Campus (Campus chính): 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc
Anseong Campus: 4726 Seokjeong-dong, Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
Học phí
Khoảng 8 – 13 triệu KRW/năm tùy ngành học (nghệ thuật, y khoa, kỹ thuật có thể cao hơn)
Thành tích nổi bật
  • Là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu Hàn Quốc, thường xuyên nằm trong nhóm đại học có thứ hạng cao tại Hàn Quốc.
  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là trường có năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS).
  • Khoa Nghệ thuật – Điện ảnh – Truyền thông của Chung-Ang được đánh giá là một trong những nơi đào tạo nhân lực hàng đầu cho ngành giải trí Hàn Quốc.
  • Nhiều cựu sinh viên Chung-Ang trở thành diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất nổi tiếng trong ngành công nghiệp phim ảnh và truyền thông Hàn Quốc.
  • Trường Dược và Khoa học sức khỏe của Chung-Ang được đánh giá cao với hệ thống nghiên cứu và đào tạo chuyên sâu.
  • Có hệ thống hợp tác quốc tế rộng với nhiều trường đại học và tổ chức trên thế giới.

Điều kiện tuyển sinh

+
Điều kiện Hệ Tiếng Hệ Đại học Hệ Cao học
Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc ✓ ✓ ✓
Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm) ✓ ✓
Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân ✓
GPA 6.5 trở lên ✓ ✓ ✓
TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên ✓ ✓
Chứng minh tài chính ($10,000 – $20,000) ✓ ✓ ✓

Chương trình đào tạo & Học phí

+

Học phí

Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)

Khóa học

  • Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
  • Lớp luyện thi TOPIK
  • Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
Học tiếng tại 중앙대학교

Học phí

Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)

Chuyên ngành đào tạo

  • Khối Kỹ thuật & IT
  • Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
  • Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
  • Khối Nghệ thuật & Thiết kế
Đại học tại 중앙대학교

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG

1. Điều kiện

Tốt nghiệp THPT với GPA 7.0 trở lên

Có bằng TOPIK 4 trở lên (TOPIK 3 trở lên đối với khoa Thiết kế, Nghệ thuật toàn cầu), IELTS 5.5 (đối với chương trình dạy bằng tiếng Anh)

(Hoặc) Hoàn thành chương trình học tiếng Hàn tại CAU cấp 4 trở lên

(Hoặc) Thi đỗ bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn tại CAU

2. Chuyên ngành và học phí

Phí đăng ký (Nhân văn – Khoa học): 130,000 KRW

Phí đăng ký (Nghệ thuật): 180,000 KRW

Phí nhập học: 196,000 KRW

Trường Khoa Chuyên ngành Học phí (1 kỳ)
Seoul Campus
Nhân văn Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc Kỳ đầu: 5,076,000
Từ kỳ 2: 4,880,000
Ngôn ngữ & Văn học Anh
Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu Ngôn ngữ & Văn hóa Đức
Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp
Ngôn ngữ & Văn hóa Nga
Ngôn ngữ & Văn hóa châu Á Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc
Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản
Triết học
Lịch sử
Khoa học xã hội Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế
Hành chính công
Tâm lý học
Khoa học thông tin & thư viện
Phúc lợi xã hội
Xã hội học
Quy hoạch đô thị và Bất động sản
Kỳ đầu: 5,076,000
Từ kỳ 2: 4,880,000
Truyền thông Báo chí truyền thông
Nội dung truyền thông kỹ thuật số
Kinh doanh – Kinh tế Quản trị kinh doanh
Kinh tế
Thống kê ứng dụng
Quảng cáo & Quan hệ công chúng
Logistics quốc tế
Kỳ đầu: 5,076,000
Từ kỳ 2: 4,880,000
Khoa học tự nhiên Vật lý
Hóa học
Khoa học sinh học
Toán học
Kỳ đầu: 5,882,000
Từ kỳ 2: 5,686,000
Kỹ thuật Kỹ thuật môi trường & Dân dụng, Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị Kỹ thuật môi trường – dân dụng
Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị
Kỳ đầu: 6,670,000
Từ kỳ 2: 6,474,000
Kiến trúc & Khoa học xây dựng Kiến trúc (5 năm)

Kỹ thuật kiến trúc (4 năm)

Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu
Kỹ thuật cơ khí
Kỹ thuật ICT Kỹ thuật điện & điện tử
Phần mềm Phần mềm
Y Y 6,807,000 KRW
Anseong Campus
Công nghệ sinh học & Tài nguyên thiên nhiên Khoa học sinh học & Tài nguyên sinh học Khoa học & Công nghệ động vật

Khoa học thực vật tích hợp

Kỳ đầu: 5,882,000
Từ kỳ 2: 5,686,000
Công nghệ & Khoa học thực phẩm Công nghệ & Khoa học thực phẩm
Thực phẩm & Dinh dưỡng
Nghệ thuật Thiết kế Thủ công
Thiết kế công nghiệp
Thiết kế truyền thông thị giác
Thiết kế nhà ở và nội thất
Thời trang
Kỳ đầu: 6,714,000
Từ kỳ 2: 6,518,000
Nghệ thuật toàn cầu Truyền hình & Giải trí

Âm nhạc ứng dụng

Nội dung trò chơi & Animation

Kỳ đầu: 6,714,000
Từ kỳ 2: 6,518,000
Thể thao Khoa học thể thao Thể thao giải trí & đời sống
Công nghiệp thể thao
Kỳ đầu: 6,043,000
Từ kỳ 2: 5,847,000

Học phí

Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ

Chuyên ngành đào tạo

  • Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
  • Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
  • Tiến sĩ chuyên ngành tự do
Cao học tại 중앙대학교

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG

1. Điều kiện

Tốt nghiệp Đại học với GPA 7.5 trở lên

Có bằng TOPIK 4 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 530 (CBT 197, IBT 71) hoặc TOEIC 800 hoặc TEPS 600 hoặc CEFR B2 trở lên

2. Chuyên ngành – Học phí

Phí đăng ký: 100,000 – 130,000 KRW

Phí nhập học: 980,000 KRW

Trường Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ Học phí (1 kỳ)
Seoul Campus
Nhân văn – Khoa học xã hội Ngôn ngữ & Văn học Hàn
Ngôn ngữ & Văn học Anh
Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản
Tâm lý học
Triết học
Lịch sử
Khoa học thông tin & thư viện
Giáo dục
Sư phạm mầm non
Sư phạm tiếng Anh
Luật
Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế
Hành chính công
Kinh tế
Quản trị kinh doanh
Thương mại quốc tế & Logistics
Kế toán
Phúc lợi xã hội
Truyền thông
Quảng cáo & Quan hệ công chúng
Quy hoạch đô thị và Bất động sản
Xã hội học
Thống kê
Khoa học thể thao
✓ ✓ 5,812,000 KRW
Giáo dục thể chất ✓ ✓ 5,812,000 KRW
Khoa học tự nhiên Vật lý
Hóa học
Khoa học đời sống
Toán học
Global Innovative Drugs
✓ ✓ 6,966,000 KRW
Điều dưỡng ✓ ✓ 7,946,000 KRW
Dược Dược ✓ ✓ 6,966,000 KRW
Y Y ✓ ✓ 9,259,000 KRW
Kỹ thuật Kỹ thuật dân dụng
Kiến trúc
Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu
Kỹ thuật cơ khí
Kỹ thuật điện & điện tử
Kỹ thuật & Khoa học máy tính
Kỹ thuật kiến trúc
Kỹ thuật tích hợp
Kỹ thuật hệ thống năng lượng
Công nghiệp & năng lượng thông minh
Trí tuệ nhân tạo
✓ ✓ 7,913,000 KRW
Nghệ thuật Âm nhạc
Âm nhạc Hàn Quốc
Nghệ thuật nhựa & Nhiếp ảnh
✓ 6,810,000 KRW – 7,805,000 KRW
Âm nhạc học ✓
Thiết kế
Thời trang
Nghệ thuật trình diễn
✓ ✓
Anseong Campus
Khoa học tự nhiên Hệ thống Công nghệ sinh học
Khoa học & Công nghệ động vật
Khoa học thực phẩm & Công nghệ sinh học
Khoa học & Công nghệ thực vật
Thực phẩm & Dinh dưỡng
An toàn thực phẩm & Khoa học điều chỉnh
✓ ✓ 6,966,000 KRW
Nghệ thuật Vũ đạo ✓ ✓ 7,805,000 KRW

Ký túc xá

+
Ký túc xá 중앙대학교

VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC CHUNG ANG

Campus Seoul Anseong
Tòa nhà Global Yeji / Myeongduk
Số lượng phòng 1.116 970
Loại phòng Phòng đôi Phòng đôi
Chi phí 900,000 KRW/ 3 tháng 1,500,000 KRW/ 2 kỳ
Cơ sở vật chất Phòng vệ sinh chung và phòng tắm đứng

Phòng xem TV, Phòng máy tính, Phòng thảo luận
Khu vực công cộng: Máy giặt, lò vi sóng, máy lọc nước, tủ lạnh
Hệ thống Wifi
Không được nấu ăn

Thống kê chi tiết về sinh viên

+

Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Đại học Chung-Ang

Tỷ lệ giới tính sinh viên
52 : 48 (2)
Tỷ lệ sinh viên quốc tế
2,616 (1)
Tỷ lệ sinh viên / giảng viên
21.72 (1)
Tổng số sinh viên
18,110 (1)

Tài liệu tải xuống

+

Đăng ký tư vấn cùng iKA Việt Nam

Hãy để lại thông tin liên hệ của bạn để được tư vấn miễn phí với các chuyên gia của chúng tôi về điểm đến du học, trường phù hợp và học bổng!