iKa Việt Nam / Chương trình Du học / Du học Tiếng Hàn (D4-1)

DU HỌC TIẾNG HÀN

CHƯƠNG TRÌNH VISA D4-1 TẠI HÀN QUỐC

Nền tảng vững chắc. Chi phí tối ưu. Cơ hội rộng mở.

TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC TIẾNG HÀN D4-1

Visa D4-1 là diện visa dành cho học sinh, sinh viên quốc tế tham gia các khóa đào tạo tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ của các trường Đại học, Cao đẳng được cấp phép tại Hàn Quốc. Đây được xem là bước đệm không thể thiếu giúp bạn trang bị kỹ năng tiếng Hàn vững chắc trước khi theo học chuyên ngành.

Trong thời gian học tiếng (từ 6 tháng đến tối đa 2 năm), bạn sẽ được hòa mình trọn vẹn vào văn hóa bản địa, kết nối với bạn bè quốc tế và trải nghiệm môi trường học thuật tiên tiến bậc nhất. Mục tiêu cuối cùng là đạt tối thiểu chứng chỉ TOPIK 3 để dễ dàng chuyển đổi sang Visa D2 (hệ chuyên ngành).

Du học tiếng Hàn Quốc 1
Du học tiếng Hàn Quốc 2
Du học tiếng Hàn Quốc 3

ĐIỂM NỔI BẬT CỦA CHƯƠNG TRÌNH VISA D4-1

Du học Tiếng Hàn mang lại cho bạn những lợi thế vượt trội về rèn luyện ngôn ngữ, trải nghiệm văn hóa và định hướng tương lai vững chắc tại xứ sở Kim Chi.

Điều kiện mở,
Dễ dàng đăng ký

Chương trình D4-1 không yêu cầu quá khắt khe về chuyên môn hay chứng chỉ tiếng Hàn đầu vào. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những bạn vừa tốt nghiệp THPT, muốn xuất cảnh nhanh chóng mà không cần đợi luyện thi TOPIK kéo dài ở Việt Nam.

Bàn đạp hoàn hảo cho
Visa Chuyên ngành

Khóa học giúp bạn nhanh chóng đạt chứng chỉ TOPIK 3+ trong vòng 1-2 năm học tại bản ngữ. Khi có năng lực tiếng xuất sắc, bạn sẽ cực kỳ dễ dàng chuyển đổi thẳng sang Visa D2 (Đại học/Cao đẳng) cùng cơ hội săn học bổng từ 30% đến 100%.

Trải nghiệm văn hóa &
Chi phí tối ưu

Học phí hệ tiếng thường "mềm" hơn khá nhiều. Đặc biệt, sau 6 tháng nhập cảnh, bạn được chính phủ cho phép làm thêm hợp pháp (20h/tuần), giúp tự trang trải sinh hoạt phí và có môi trường thực chiến để rèn luyện tiếng Hàn xuất sắc.

LỘ TRÌNH HỌC TẬP VISA D4-1

Giai đoạn 1: Học tại Việt Nam
Học tiếng Hàn căn bản tại IKA Việt Nam (khoảng 3 - 4 tháng). Trang bị kiến thức nền tảng và văn hóa cơ bản để phỏng vấn xin Visa với tỷ lệ đỗ cao nhất.

Giai đoạn 2: Học tiếng tại Hàn Quốc
Nhập cảnh và bắt đầu khóa học tiếng tại Viện ngôn ngữ của trường Đại học/Cao đẳng. Bạn sẽ học 4 tiếng/ngày, từ thứ 2 đến thứ 6. Các trường thường có 4 kỳ nhập học: tháng 3, 6, 9 và 12.

Giai đoạn 3: Chuyển đổi Visa
Sau 6 tháng đến 2 năm, khi đã thi đạt chứng chỉ TOPIK 3 trở lên, bạn sẽ đăng ký chuyển đổi sang Visa D2 để chính thức theo học hệ chuyên ngành và tận hưởng các ưu đãi học bổng.

Nhận lộ trình chi tiết
Lộ trình du học tiếng Hàn Quốc

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ

Để tham gia chương trình Du học tiếng Hàn D4-1, bạn cần đáp ứng các tiêu chí cơ bản sau:

  • Học vấn: Tốt nghiệp THPT trở lên. Điểm trung bình môn (GPA) 3 năm cấp 3 đạt từ 6.5 trở lên. Thời gian trống từ khi tốt nghiệp bậc học cuối cùng không quá 2-3 năm (tùy trường).
  • Sức khỏe: Đảm bảo sức khỏe tốt, không mắc bệnh lao phổi hoặc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác.
  • Pháp lý: Không có tiền án, tiền sự. Không có người thân trong sổ hộ khẩu đang cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc.
  • Tài chính: Người bảo lãnh (bố mẹ) có thu nhập ổn định. Sổ tiết kiệm tối thiểu 10.000 USD (IKA sẽ hỗ trợ tư vấn hoàn thiện hồ sơ tài chính).
Điều kiện du học Hàn Quốc D4-1

CHI PHÍ & QUYỀN LỢI

Chi phí đầu tư ban đầu:
Tổng chi phí trọn gói dao động từ 150 - 250 triệu VNĐ. Chi phí này thường đã bao gồm: 1 năm học phí tại Hàn Quốc, 6 tháng ký túc xá, vé máy bay, phí xử lý hồ sơ, dịch thuật và xin Visa.

Quyền lợi hấp dẫn:

  • Được cấp phép đi làm thêm hợp pháp sau 6 tháng nhập cảnh (tối đa 20h/tuần trong kỳ học, toàn thời gian vào kỳ nghỉ lễ) với mức lương trung bình 180,000 - 250,000 VNĐ/giờ.
  • Cơ hội nhận học bổng từ 30% - 100% khi chuyển lên chuyên ngành.

Quy định bắt buộc: Bạn phải duy trì tỷ lệ chuyên cần trên 80% (tốt nhất là trên 90%) tại trường Hàn Quốc để được Cục xuất nhập cảnh gia hạn Visa.

Chi phí du học tiếng Hàn D4-1
Danh Sách Trường Liên Kết

Khám Phá Các Trường Đại Học Hàng Đầu

Hệ thống trường liên kết chính thức trực tiếp cùng IKA, trải dài từ các trường SKY danh giá đến các trường TOP 1%, 2%, 3% uy tín tại Hàn Quốc.

Hiển thị 75 trường phù hợp

Cover
TOP 3

Trường Đại học Songwon

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 3 Đại học Hàn Quốc
  • 365-17 Songha-dong, Nam-gu, Gw
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí tuyển sinh: 100,000 KRW
    Tương đương ~1.900.000 VNĐ
    Học phí: 2,000,000 KRW / học kỳ (6 tháng)
    Tương đương ~7.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3, 6, 9 & 12/2026
  • Năm thành lập: 1951
  • Website: songwon.ac.kr
Cover
Đề xuất

Đại học Nữ Seoul

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • 621 Hwarang-ro, Gongneung 2(i)
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 60.000 KRW Học phí: 6.000.000KRW/năm Phí bảo hiểm: 75.000 KRW/ 6 tháng
    Tương đương ~900.000 VNĐ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1961
  • Website: swu.ac.kr/swu/index.do
Cover
TOP 2

Đại học Quốc gia Chonnam

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Gwangju Campus (Campus chính):
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3, 6, 9 & 12/2026
  • Năm thành lập: 1952
  • Website: jnu.ac.kr

Chưa tìm thấy trường ưng ý?

Chỉ mất 2 phút trả lời 4 câu hỏi đơn giản, chuyên gia IKA sẽ gợi ý ngay danh sách các trường phù hợp nhất với năng lực và tài chính của bạn!

Đánh giá hồ sơ ngay
Cover
TOP 2

Trường Đại học SeoKyeong

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 124 Seogyeong-ro, Jeongneung-d
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 51,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~25.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1947
  • Website: skuniv.ac.kr/
Cover
TOP 2

Trường Đại học Sogang

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 35 Baekbeom-ro, Sinsu-dong, Ma
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1960
  • Website: sogang.ac.kr/
Cover
TOP 2

Trường Đại học Sahmyook

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 815, Hwarang-ro, Nowon-gu, Seo
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1906
  • Website: syu.ac.kr/eng/
Cover
TOP 2

Trường Đại học Baekseok

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 393, Anseo-dong, Dongnam-gu, C
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1993
  • Website: bu.ac.kr/web/index.do
Cover
TOP 2

Trường Đại học Pai Chai

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 155-40 Baejae-ro, Seo-gu, Daej
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1885
  • Website: pcu.ac.kr/
Cover
TOP 2

Trường Đại học Mokwon

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 88, Doanbuk-ro, Seo-gu, Daejeo
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1954
  • Website: mokwon.ac.kr
Cover
TOP 2

Trường đại học Myongji

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Myongji Univ., Namgajwa 2-dong
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1948
  • Website: mju.ac.kr
Cover
TOP 2

Trường Đại học Dong-A

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Bumin Campus, BC-0116~3, 225 G
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: donga.ac.kr
Cover
TOP 2

Đại học Dongseo

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 47 Jurye-ro, Sasang-gu, Busan
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1992
  • Website: dongseo.ac.kr
Cover
TOP 2

Trường Đại học Tongmyong

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 428, Sinseon-ro, Nam-gu, Busan
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1977
  • Website: tu.ac.kr
Cover
TOP 1

Trường Đại học Dongguk

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 30 Pildong-ro 1-gil, Jangchung
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1906
  • Website: dongguk.edu
Cover
TOP 2

Daejeon University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: dju.ac.kr/dju/main.do
Cover
TOP 2

Daeshin University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Daegu University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: daegu.ac.kr/main
Cover
TOP 2

Daegu Catholic University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: cu.ac.kr/index.php
Cover
TOP 2

Đại học Namseoul

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 91 Daehak-ro, Seonghwan-eup, S
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1994
  • Website: nsu.ac.kr
Cover
TOP 2

Nazarene University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Đại học Kookmin

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 77 Jeongneung-ro, Seongbuk-gu,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: english.kookmin.ac.kr
Cover
TOP 2

Hanbat National University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: hanbat.ac.kr/eng/
Cover
TOP 2

Korea National University of Transportation

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Changwon National University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: changwon.ac.kr/intro/kor/index.html
Cover
TOP 2

Sunchon National University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: scnu.ac.kr/neweng/main.do
Cover
TOP 2

Đại học Quốc gia Pukyong

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • (48513) 45, Yongso-ro, Nam-Gu.
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1924
  • Website: pknu.ac.kr
Cover
TOP 2

Kunsan National University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: kunsan.ac.kr/en/index.kunsan
Cover
TOP 2

Kongju National University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: english.kongju.ac.kr/eng/index.do
Cover
TOP 2

Đại học Quốc gia Gyeongguk

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 1375 Gyeongdong-ro, Andong-si,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 2025
  • Website: gknu.ac.kr
Cover
TOP 2

Gangneung-Wonju National University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Trường Đại học Gwangju

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 277 Hyodeong-ro, Hyodeok-dong,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1980
  • Website: eng.gwangju.ac.kr
Cover
TOP 2

Đại học Kwangwoon

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 20 Kwangwoon-ro, Nowon-gu, Seo
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1934
  • Website: kw.ac.kr
Cover
TOP 2

Kyungil University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1963
  • Website: eng.kiu.ac.kr/global/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 2

Kyungwoon University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1997
  • Website: ikw.ac.kr/eng/main.tc
Cover
TOP 2

Gyeongsang National University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Gajwa Campus (Campus chính): 5
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1910
  • Website: gnu.ac.kr/
Cover
TOP 2

Kyungdong University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1981
  • Website: kduniv.ac.kr/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 2

Kyungnam University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: kyungnam.ac.kr/sites/en/index..do
Cover
TOP 2

Trường Đại học Kyonggi

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Suwon Campus: 154-42 Gwangyosa
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1947
  • Website: kyonggi.ac.kr
Cover
TOP 1

Trường Quản Lý Và Chính Sách Công KDI

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 263 Namsejong-ro, Sejong, Hàn
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1997
  • Website: kdischool.ac.kr
Cover
TOP 1

University of Science and Technology (UST)

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 1

KEPCO International Nuclear Graduate School (KINGS)

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 2012
  • Website: kings.ac.kr/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

Trường Cao Học Reformed Graduate

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 235 Dobong-ro, Gangbuk-gu, Seo
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 2003
  • Website: rts.ac.kr/
Cover
TOP 1

Cao đẳng Kỹ thuật Inha

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 100 Inha-ro, Hagik 1(il)-dong,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1958
  • Website: inhatc.ac.kr
Cover
TOP 1

Trường Cao đẳng Kỹ thuật Ulsan

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 101 Bongsu-ro, Dong-gu, Ulsan,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1973
  • Website: uc.ac.kr/
Cover
TOP 1

Trường Đại học Hongik

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 94, Wausan-ro, Mapo-gu, Seoul,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: en.hongik.ac.kr/
Cover
TOP 1

Đại học Hansung

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 116 Samseongyo-ro 16-gil, Sams
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1972
  • Website: hansung.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Korea Aerospace University

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 1

Pohang University of Science and Technology (POSTECH)

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: 77 Cheongam-ro,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1986
  • Website: postech.ac.kr/
Cover
TOP 1

Trường Đại Học Quốc Gia Chungnam

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 99 Daehak-ro, Yuseong-gu, Daej
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1952
  • Website: plus.cnu.ac.kr
Cover
TOP 1

Đại học Chung-Ang

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 8
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1916
  • Website: cau.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Trường Đại học Joongbu

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Chungcheong Campus (Campus chí
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1983
  • Website: joongbu.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Ulsan National Institute of Science and Technology (UNIST)

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: 50 UNIST-gil, Eo
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 2007
  • Website: unist.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Trường Đại học Nữ Sookmyung

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 100 Cheongpa-ro 47-gil, Yongsa
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1906
  • Website: sookmyung.ac.kr/
Cover
TOP 1

ĐẠI HỌC SEJONG

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 209, Neungdong-ro, Gwangjin- g
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1940
  • Website: sejong.ac.kr
Cover
TOP 1

Trường Đại học Nữ Sungshin

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Soojung Campus (Campus chính):
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1936
  • Website: sungshin.ac.kr/main_eng/index.do
Cover
TOP 1

Đại học Sungkyunkwan

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Cơ sở Khoa học Xã hội và Nhân
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1398
  • Website: skku.edu/
Cover
TOP 1

Sunmoon University (Sun Moon University (SMU))

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Asan Campus (Campus chính): 70
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1990
  • Website: sunmoon.ac.kr/
Cover
TOP 1

Trường Đại học Thần học Seoul

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 52, Hohyun-ro 489th St, Sosa-g
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1911
  • Website: stu.ac.kr/CmsHome/MainDefault.eznic
Cover
TOP 1

Đại học Seoul Sirip

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 163 Jeonnong-dong, Dongdaemun-
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1918
  • Website: uos.ac.kr/
Cover
TOP 1

Trường Đại học Keimyung

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 56 Dalseong-ro, Seongnae 2(i)-
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1954
  • Website: kmu.ac.kr
Cover
TOP 1

Đại học Kyung Hee

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Office of International, 26, K
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
    Học kỳ: 4 học kỳ (tháng 3 – 6 – 9 – 12)
  • Năm thành lập: 1949
  • Website: khu.ac.kr
Cover
TOP 1

Kyungsung University

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1955
  • Website: ks.ac.kr
Cover
TOP 1

Trường Đại học Konyang

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Medical: 158 Gwanjeodong-ro, S
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
  • Năm thành lập: 1991
  • Website: konyang.ac.kr
Cover
TOP 1

Đại học Konkuk

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 120 Neungdong-ro, Gwangjin-gu,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
    3,408,500 KRW/ 6 tháng (đã bao gồm các bữa ăn)
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: konkuk.ac.kr
Cover
Đề xuất

Trường Đại học Bucheon Hàn Quốc (Bucheon University)

Hệ Tiếng Hàn

Với hơn 60 năm thành lập và phát triển, Đại học Bu Năm 2008, nhận giải “Trường Đại học hỗ trợ chương
  • - Campus chính (địa chỉ): Suje
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1939
  • Website: gachon.ac.kr
Cover
TOP 2

Trường Đại học Quốc gia Seoul

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
    07.20.2026 - Seoul
    October 28, 2026 - Seoul
    March 8, 2027 - Seoul
    07.22.2027 - Seoul
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: en.snu.ac.kr
Cover
TOP 1

Korea University of Media Arts

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1905
  • Website: korea.ac.kr/
Cover
TOP 2

Đại học Inha

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 100 Inha-ro, Michuhol-gu, Inch
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
    07.20.2026 - Seoul
    October 28, 2026 - Seoul
    March 8, 2027 - Seoul
    07.22.2027 - Seoul
  • Năm thành lập: 1954
  • Website: inha.ac.kr
Cover
TOP 2

Đại học Ajou

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 206 Woldeukeom-ro, Woncheon-do
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
    07.20.2026 - Seoul
    October 28, 2026 - Seoul
    March 8, 2027 - Seoul
    07.22.2027 - Seoul
  • Năm thành lập: 1973
  • Website: ajou.ac.kr
Cover
TOP 1

Đại học Quốc gia Pusan

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 2 Busandaehak-ro 63beon-gil,
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: pusan.ac.kr
Cover
TOP 1

Đại học Quốc gia Kyungpook

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • 80 Daehakro, Bukgu, Daegu, Hàn
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: en.knu.ac.kr
Cover
TOP 2

Trường Đại học Gachon

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • 1342 Seongnam-daero, Bokjeong-
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1939
  • Website: gachon.ac.kr
Cover
TOP 2

Đại học Catholic

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Songsim Global Campus: 43 Jib
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
    Sinh viên tốt nghiệp đại học dưới 12 tháng và không nhận sinh viên đã tốt nghiệp thạc sĩ
  • Năm thành lập: 1855
  • Website: catholic.ac.kr
Cover
Đề xuất

Geumgang University

Hệ Tiếng Hàn

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 12/2025
    07.20.2026 - Seoul
    October 28, 2026 - Seoul
    March 8, 2027 - Seoul
    07.22.2027 - Seoul
Cover
TOP 2

Kangwon National University

Hệ Tiếng Hàn

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Chuncheon Campus (Campus chính
  • Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1)
  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
    Tương đương ~900.000 VNĐ
    Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
    Tương đương ~27.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3/2026
    Thời gian học: 4 học kỳ ( 1 học kỳ/ 10 tuần, 1 tuần/ 5 ngày/ 200 tiếng)
  • Năm thành lập: 1947
  • Website: kangwon.ac.kr/ko/index.do

BẢN ĐỒ CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC

Khám phá các trường đại học theo từng tỉnh/thành độc lập trên bản đồ Hàn Quốc

Di chuột vào khu vực để xem danh sách trường
🗺️

Chọn khu vực trên bản đồ

Di chuột (hoặc chạm trên mobile) vào bất kỳ tỉnh/thành nào để xem danh sách các trường đại học tại khu vực đó.

Khu vực Seoul

Thủ đô Hàn Quốc • 24 trường
24
Trường ĐH

Đại học Nữ Seoul

621 Hwarang-ro, Gongneung 2(i)-dong, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc

Trường Đại học SeoKyeong

124 Seogyeong-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc

Trường Đại học Sogang

35 Baekbeom-ro, Sinsu-dong, Mapo-gu, Seoul, Hàn Quốc

Trường Đại học Sahmyook

815, Hwarang-ro, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc

Jeolla Bắc

Tây Nam Hàn Quốc • 1 trường
1
Trường ĐH

Gyeongsang Bắc

Đông Nam Hàn Quốc • 5 trường
5
Trường ĐH

Đảo Jeju

Đảo du lịch tự trị đặc biệt • 0 trường

Đang cập nhật dữ liệu trường...

Đảo Ulleungdo

Huyện đảo Ulleung • 0 trường

Đang cập nhật dữ liệu trường...

Chọn iKA Việt Nam ngay hôm nay

Hơn 10 năm kinh nghiệm

IKA Việt Nam tự hào là đơn vị tiên phong uy tín trong lĩnh vực tư vấn du học Hàn Quốc, đồng hành và chắp cánh ước mơ cho hàng nghìn học sinh Việt Nam.

Liên hệ ngay

Kết nối toàn cầu, hỗ trợ cá nhân hóa

Đội ngũ chuyên gia tận tâm sẽ đồng hành sát sao, định hướng và xây dựng lộ trình học tập riêng biệt, phù hợp với năng lực cũng như mục tiêu tương lai của từng cá nhân.

Tìm hiểu thêm

Thay đổi tương lai

Hành trình du học Hàn Quốc không chỉ mang lại tri thức mà còn là bước đệm hoàn hảo giúp bạn vươn tầm quốc tế, mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng mở trên toàn cầu.

Đăng ký tư vấn

Văn phòng đại diện của 4 ĐH top đầu

Tự hào là đại diện tuyển sinh chính thức tại Việt Nam của Đại học Songwon, Nazarene, Quốc gia Kangwon... đảm bảo quy trình hồ sơ nhanh chóng, chi phí minh bạch.

Khám phá ngay

Đối tác của 200+ trường Đại học

Sở hữu mạng lưới liên kết rộng khắp với hơn 200 trường Cao đẳng, Đại học danh tiếng tại Hàn Quốc, mang đến cho bạn vô vàn lựa chọn ngành nghề và cơ hội học bổng.

Xem danh sách trường

Hỗ trợ thi TOPIK toàn diện

Cung cấp lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế. Cùng đội ngũ giảng viên dày dặn kinh nghiệm, IKA cam kết giúp bạn chinh phục chứng chỉ TOPIK với điểm số tối ưu nhất.

Đăng ký thi thử
Tiếng Nói Học Viên

Câu Chuyện Thành Công Từ Học Viên IKA

Hơn 500+ học viên đã xuất cảnh thành công cùng IKA Việt Nam chia sẻ về hành trình chinh phục Visa D4-1 và cuộc sống tại đất nước Hàn Quốc.

"Em cực kỳ biết ơn trung tâm IKA. Hồ sơ của em có khoảng trống 2 năm nhưng các anh chị đã xử lý cực kỳ chuyên nghiệp và giúp em đậu visa thẳng Đại học Hanyang. Lớp học phỏng vấn 1-1 với thầy Han siêu thực tế!"

MH

"Chi phí du học ở IKA rất rõ ràng và minh bạch ngay từ đầu, hoàn toàn không phát sinh chi phí ẩn như một số bên khác. Nhờ học D4-1 nền tảng tốt, em còn được IKA kết nối nhận học bổng 50% khi lên chuyên ngành."

PT

"Sang đến Hàn Quốc em mới thấy giá trị của việc chọn đúng trung tâm. Đội ngũ anh chị IKA tại Seoul đã đón tận sân bay, dẫn em đi làm thủ tục cư trú và giới thiệu công việc làm thêm ở cửa hàng tiện lợi siêu tốt."

AT

"Mình từng rất lo lắng vì GPA chỉ 6.8, sợ không đi được trường tốt ở Seoul. Nhưng nhờ IKA luyện phỏng vấn kỹ và chọn trường phù hợp, mình đã đậu Đại học Kookmin ngay lần đầu tiên. Cảm ơn IKA rất nhiều!"

NA

"Học tiếng tại trung tâm IKA vui lắm, thầy cô tận tình sửa phát âm từng chút. Chỉ sau 3 tháng em đã lấy được TOPIK 2 trước khi bay, sang đây giao tiếp cơ bản mượt mà luôn. 10 điểm cho chất lượng đào tạo!"

QD

Lộ Trình Đăng Ký Du Học D4-1

1. Nhận tư vấn chọn trường & lộ trình
2. Chuẩn bị & nộp hồ sơ xin thư mời
3. Phỏng vấn trực tiếp với trường
4. Chờ Invoice và đóng học phí
5. Xin Visa D4-1 tại Đại sứ quán
6. Xuất cảnh & Nhập học tại Hàn Quốc

Hỗ Trợ Toàn Diện Cùng IKA

Tư vấn chuyên sâu 1-1, định hướng chọn trường phù hợp với năng lực và tài chính.
Hỗ trợ xử lý, dịch thuật và công chứng hồ sơ pháp lý chuyên nghiệp, tỷ lệ đỗ cao.
Luyện phỏng vấn 1-1 với giáo viên người Hàn, hỗ trợ làm thủ tục xin Visa D4-1.
Đón tại sân bay Incheon 24/7, hỗ trợ tìm chỗ ở và đăng ký thủ tục ngoại kiều.

Đăng ký tư vấn cùng IKA Việt Nam

Hãy để lại thông tin liên hệ của bạn để được tư vấn miễn phí với các chuyên gia của chúng tôi về khóa học, điểm đến du học, trường học phù hợp và cả học bổng!

Đăng ký tư vấn cùng IKA Việt Nam

Hãy để lại thông tin liên hệ của bạn để được tư vấn miễn phí với các chuyên gia của chúng tôi về khóa học, điểm đến du học, trường học phù hợp và cả học bổng!