Kyungdong University

1981 NĂM THÀNH LẬP
- LOẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC
- SỐ LƯỢNG SINH VIÊN ĐẠI HỌC
- SỐ LƯỢNG SINH VIÊN QUỐC TẾ
- TỶ LỆ SINH VIÊN / GIẢNG VIÊN
- TỶ LỆ TRÚNG TUYỂN
- TỶ LỆ VIỆC LÀM

Xếp hạng Ngành học

+

Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê

World University Rankings 2026

Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026

Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.

Xếp hạng Tác động Bền vững

+

Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê

Sustainability Impact Ratings 2026

Vị trí từ 2020 đến 2026

Tổng quan về Kyungdong University

+

Thông tin chi tiết

Điều kiện tuyển sinh

+
Điều kiện Hệ Tiếng Hệ Đại học Hệ Cao học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài ✓ ✓
Yêu thích, có mong muốn tìm hiểu về Hàn Quốc ✓ ✓
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT ✓ ✓
Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 ✓ ✓
Đã có TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL 550, CBT 210, iBT 71, TEPS 550 trở lên ✓

Chương trình đào tạo & Học phí

+

Học phí

Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)

Khóa học

  • Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
  • Lớp luyện thi TOPIK
  • Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
Học tiếng tại

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGDONG HÀN QUỐC

1. Thông tin khóa học

Học phí 5,200,000 KRW/ năm
Phí bảo hiểm 200,000 KRW/ năm
Kỳ nhập học Tháng 3 – 6 – 9 – 12
Thời gian học 10 tuần/ kỳ
Thời gian lớp học Thứ 2 ~ thứ 6

2. Chương trình học

Cấp độ Nội dung
Cấp 1
(Cơ bản)
Học 800 từ vựng và các ngữ pháp cơ bản.
Hiểu và giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày: giới thiệu bản thân, mua sắm, nhà hàng, khách sạn…
Cấp 2
(Trung cấp 1)
Học 1500~2000 từ vựng để xây dựng hội thoại và viết bài văn.
Hiểu và xây dựng hội thoại để sử dụng trong giao tiếp: nói chuyện điện thoại, sử dụng các dịch vụ công cộng…
Cấp 3
(Trung cấp 2)
Hiểu và sử dụng tiếng Hàn thành thạo.
Học các từ vựng và đoạn hội thoại liên quan đến chủ đề nhà máy, các mối quan hệ xã hội…
Hiểu về tính xã hội, thời sự để viết đoạn văn về nghị luận xã hội.
Cấp 4
(Cao cấp)
Hiểu về văn hóa Hàn Quốc, có thể xem TV, đọc báo.
Sử dụng thành ngữ, tục ngữ và các biểu hiện văn hóa – xã hội trong đời sống.

Học phí

Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)

Chuyên ngành đào tạo

  • Khối Kỹ thuật & IT
  • Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
  • Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
  • Khối Nghệ thuật & Thiết kế
Đại học tại

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGDONG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí nhập học: 280,800 KRW

Cơ sở Khoa Học phí/ năm
Global Campus (Goseong, Gangwon-do) Kinh doanh quốc tế 6,213,333 KRW
Quốc tế học 6,396,000 KRW
Quản trị Du lịch 6,246,651 KRW
Quản trị Khách sạn quốc tế 6,274,666 KRW
Dịch vụ giải trí và nghỉ dưỡng quốc tế 6,311,071 KRW
Quản trị Khách sạn 6,280,117 KRW
Hàn Quốc học 6,396,000 KRW
Quản trị Hàng không 6,248,190 KRW
Nghiên cứu Hải dương 8,061,500 KRW
Medical Campus (Wonju, Gangwon-do) Điều dưỡng 8,559,223 KRW
Vật lý trị liệu 8,275,193 KRW
Quản lý sức khỏe 6,361.142 KRW
Quản lý sức khỏe (Khoa tự nhiên) 8,454,000 KRW
Phúc lợi xã hội 6,218,270 KRW
Khúc xạ nhãn khoa 8,272,000 KRW
Cấp cứu 8,286,000 KRW
Bệnh lý lâm sàng 8,273,504 KRW
Liệu pháp Công nghiệp 8,279,280 KRW
Nha khoa 8,272,000 KRW
Quân y 8,548,000 KRW
Quản trị Khách sạn – Nhà hàng 6,460,000 KRW
Metropole Campus (Yangju, Gyeonggi-do) Kỹ thuật kiến trúc 8,151,000 KRW
Kiến trúc thiết kế 8,153,418 KRW
Xây dựng 8,147,244 KRW
Quản trị kinh doanh 6,249,866 KRW
Cảnh sát 6,544,484 KRW
Thiết kế 8,147,244 KRW
Phần mềm 8,330,000 KRW
Kỹ thuật máy tính 8,184,148 KRW
An ninh mạng 7,972,000 KRW
Marketing thể thao 6,122,000 KRW
Quản lý Nhà hàng 6,182,000 KRW
Quản lý Khách sạn 7,960,666 KRW
Ẩm thực Khách sạn 8,124,000 KRW
Sư phạm Mầm non 6,854,000 KRW
Giáo dục đặc biệt Trung học 6,606,000 KRW
Thể dục 8,448,747 KRW
Dịch vụ Hàng không 6,460,000 KRW
Quản trị công 6,236,166 KRW
Tổng hợp quốc tế
Phân loại Điều kiện Học bổng
Học bổng sinh viên quốc tế Sinh viên quốc tế là tân sinh viên hoặc sinh viên chuyển tiếp theo hình thức tuyển sinh đặc biệt của trường Miễn phí phí nhập học
Giảm 50% học phí 1 kỳ

Học phí

Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ

Chuyên ngành đào tạo

  • Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
  • Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
  • Tiến sĩ chuyên ngành tự do
Cao học tại

Ký túc xá

+
Ký túc xá
  • Cơ sở
  • KTX Yangju (Metropole Campus)
  • KTX Happy (Medical Campus)

Thống kê chi tiết về sinh viên

+

Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Kyungdong University

Tỷ lệ giới tính sinh viên
46 F : 54 M (2)
Tỷ lệ sinh viên quốc tế
38% (1)
Tỷ lệ sinh viên / giảng viên
17.5 (1)
Tổng số sinh viên
21728 (1)

Đăng ký tư vấn cùng iKA Việt Nam

Hãy để lại thông tin liên hệ của bạn để được tư vấn miễn phí với các chuyên gia của chúng tôi về điểm đến du học, trường phù hợp và học bổng!