Kwangwoon University
Thông tin tuyển sinh và điều kiện du học cập nhật mới nhất.
Thư viện Ảnh & Video
Tổng quan về Kwangwoon University
Thành tích nổi bật
- Là một trong những trường đại học nổi bật nhất Hàn Quốc về điện tử, công nghệ thông tin và kỹ thuật.
- Được xem là một trong những trường có nền tảng mạnh về Engineering & IT tại Seoul.
- Có nhiều nghiên cứu và thành tựu trong các lĩnh vực AI, robot, bán dẫn, viễn thông và công nghệ số.
- Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận trong các chương trình đánh giá và hỗ trợ nâng cao chất lượng giáo dục đại học.
- Có nhiều dự án hợp tác nghiên cứu với doanh nghiệp công nghệ và các tập đoàn Hàn Quốc.
- Trường có Trung tâm Công nghệ thông tin và các viện nghiên cứu chuyên sâu phục vụ đào tạo công nghệ cao.
Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5 | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên) | |||
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên) |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí (Hệ tiếng)
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KWANGWOON HÀN QUỐC
Đại học Kwangwoon là một trong 4 ngôi sao sáng nhất về chương trình đào tạo tiếng Hàn. Chương trình của trường gồm 6 cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp, được thiết kế giảng dạy một cách khoa học và phù hợp với sinh viên quốc tế. Các giảng viên không những thân thiện, tốt bụng mà còn rất quan tâm đến học viên. Trường cũng sẽ tổ chức đan xen các buổi trải nghiệm văn hóa, tham quan như: Tham quan khu vui chơi Everland, Bảo tàng lịch sử Hàn Quốc, trượt băng… Thêm một điểm cộng, trường luôn đảm bảo số lượng sinh viên trong 1 lớp (10 – 15 học sinh), từ đó giúp cho việc tương tác và học tập giữa giảng viên và học viên có hiệu quả hơn.
1. Điều kiện nhập học
Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm
Có điểm cấp 3 hay điểm GPA phải trên 7.0/10 hoặc từ 3.0/4.0 trở lên
Topik 3 trở lên đối với sinh viên lên chuyên ngành và không yêu cầu năng lực tiếng Hàn cao với sinh viên học tiếng
2. Thông tin khóa học – Học phí
| Thời gian học | 4 kỳ học/ năm ( 10 tuần/ kỳ) 9h00 ~ 13h00 (Thứ 2 – 6) |
| Chương trình đào tạo | Giờ học: 5 ngày/tuần và 4 tiếng/ngày (9h-13h00) Giảng dạy 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Hàn Luyện tập phát âm có hệ thống Tổ chức các buổi trải nghiệm văn hoá |
| Học phí | 5,600,000 KRW/ năm (1,400,000 KRW/ kỳ) |
| Phí nhập học | 50,000 KRW |
Học phí (Hệ Đại học)
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KWANGWOON HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 190,800 KRW
| Đại học | Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|---|
| Công nghệ Thông tin – Điện tử | Công nghệ điện tử Kỹ thuật điện tử – Truyền thông Công nghệ dung hợp điện tử Kỹ thuật điện Kỹ thuật vật liệu điện tử |
4,266,000 KRW | |
| Robot | Hệ thống thông tin Kiểm soát trí tuệ |
||
| Tổng hợp phần mềm | Công nghệ thông tin máy tính | Công nghệ máy tính Công nghệ thông tin trí tuệ |
4,266,000 KRW |
| Phần mềm | Phần mềm Trí tuệ nhân tạo |
||
| Thông tin tổng hợp | Visual Technology Khoa học dữ liệu |
||
| Kỹ thuật | Kiến trúc (hệ 5 năm) *chỉ nhận kỳ tháng 3 Kỹ thuật kiến trúc (hệ 4 năm) Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật môi trường |
4,266,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Toán học Sinh học vật lý điện tử Hóa học Tổng hợp thể thao |
3,753,000 KRW | |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Tiếng Anh Doanh nghiệp Tâm lý Doanh nghiệp |
3,244,000 KRW | |
| Truyền thông Media | Thông tin ngôn luận Truyền thông media tương tác Truyền thông chiến lược |
3,753,000 KRW | |
| Văn hóa Đông Bắc Á | Giao lưu văn hóa Phát triển content và văn hóa |
3,630,000 KRW | |
| Luật chính sách | Hành chính | 3,244,000 KRW | |
| Luật | Luật cơ bản Luật quốc tế Luật Khoa học kỹ thuật |
||
| Quốc tế | Khu vục quốc tế | ||
| Kinh doanh | Kinh doanh | Kinh doanh học | 3,432,000 KRW |
| Thương mại quốc tế | Thương mại Hàn – Nhật Thương mại Hàn – Trung |
3,630,000 KRW |
2. Học bổng cho sinh viên quốc tế
| Đối tượng | Phân loại | Mức học bổng | |
|---|---|---|---|
| SV mới (học kỳ đầu tiên) | Sinh viên cơ bản | 30% học phí | |
| Sinh viên học ở Trung tâm tiếng Hàn của trường Đại học Kwangwoon | 50% học phí | ||
| Sinh viên có TOPIK 3 / Cơ quan giáo dục liên kết hợp tác | 70% học phí | ||
| Sinh viên có TOPIK 4 trở lên | 80% học phí | ||
| SV đang theo học (các học kỳ tiếp theo) | TOPIK 3 trở xuống | TOPIK 4 trở lên | |
| Trên 4.3 (97 điểm trở lên) | 80% học phí | 100% học phí | |
| Trên 4.0 – dưới 4.3 (90 – 96 điểm) | 60% học phí | 80% học phí | |
| Trên 3.5 – dưới 4.0 (85 – 89 điểm) | 40% học phí | 60% học phí | |
| Trên 3.0 – dưới 3.5 (80 – 84 điểm) | 20% học phí | 40% học phí | |
| Trên 2.5 – dưới 3.0 (75 – 79 điểm) | Không có | 20% học phí | |
Học phí (Hệ Cao học)
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC KWANGWOON HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
| Lĩnh vực đào tạo | Khoa | Học phí (1 kỳ) | |
|---|---|---|---|
| Thạc sĩ | Tiến sĩ | ||
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông Kỹ thuật Điện Kỹ thuật Vật liệu điện tử Kỹ thuật Máy tình Kỹ thuật Điều khiển và Thiết bị Kỹ thuật Hóa học Khoa học và Kỹ thuật vô tuyến Kỹ thuật Kiến trúc Kỹ thuật Môi trường Khoa học máy tình Kiến trúc Quản lý Công nghệ Quốc phòng Plasma-Bio Display |
6,469,000 KRW | 6,681,000 KRW |
| Khoa học | Vật lý điện Toán học Hoá học |
5,714,000 KRW | 6,032,000 KRW |
| Nhân văn | Quản trị kinh doanh Thương mại quốc tế Hành chính công Pháp luật đại cương Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và Văn học Anh Truyền thông Hệ thống quản lý thông tin Tâm lý công nghiệp Nghiên cứu khu vực quốc tế Công nghiệp văn hóa |
4,934,000 KRW | 5,202,000 KRW |
2. Học bổng cao học Đại học Kwangwoon
| Đối tượng | Phân loại | Mức học bổng |
|---|---|---|
| SV sau Đại học | Sinh viên có thể đáp ứng một trong những chứng chỉ sau đây: TOEFL 500 (CBT 179, iBT 61), IELTS 5.0, CEFR B1, TEPS 483, TOPIK Cấp 3 trở lên | 50% học phí |
| Sinh viên cơ bản | 30% học phí |
Ký túc xá
KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KWANGWOON HÀN QUỐC
Ký túc xá của trường đại học Kwangwoon được chia thành 2 tòa nhà ở cách nhau không quá xa.
| Hạng mục | KTX Happy | KTX International House |
|---|---|---|
| Loại phòng | Phòng 2 người | Phòng 4 người |
| Chi phí (1 kỳ) | 1,500,000 KRW | 1,500,000 KRW |
| Phí cọc (1 kỳ) | 100,000 KRW | 100,000 KRW |
| Vật dụng trang bị trong phòng | Giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, phòng tắm, internet, máy điều hòa… | |
| Cơ sở hạ tầng | Phòng giặt, nhà bếp, phòng gym, cửa hàng tiện lợi… | Phòng khách, máy giặt, máy hút bụi… |
