Kwangwoon University

Thông tin tuyển sinh và điều kiện du học cập nhật mới nhất.

Tên tiếng Hàn 광운대학교
Năm thành lập 1934
Khu vực Seoul Campus (Campus chính): 20 Kwangwoon-ro, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc
Website

Tổng quan về Kwangwoon University

+
Tên tiếng Hàn
광운대학교
Tên tiếng Anh
Kwangwoon University (KW)
Năm thành lập
1934
Số lượng sinh viên
Khoảng 12.000+ sinh viên (bao gồm đại học và sau đại học)
Sinh viên quốc tế
Có sinh viên quốc tế thông qua chương trình đào tạo chính quy, trao đổi và chương trình tiếng Hàn
Học phí hệ tiếng Hàn
Khoảng 8 – 12 triệu KRW/năm tùy ngành học
Khu vực
Seoul Campus (Campus chính): 20 Kwangwoon-ro, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc
Website
https://www.kw.ac.kr/en/
Toàn cảnh 광운대학교 Khuôn viên 광운대학교

Thành tích nổi bật

+
  • Là một trong những trường đại học nổi bật nhất Hàn Quốc về điện tử, công nghệ thông tin và kỹ thuật.
  • Được xem là một trong những trường có nền tảng mạnh về Engineering & IT tại Seoul.
  • Có nhiều nghiên cứu và thành tựu trong các lĩnh vực AI, robot, bán dẫn, viễn thông và công nghệ số.
  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận trong các chương trình đánh giá và hỗ trợ nâng cao chất lượng giáo dục đại học.
  • Có nhiều dự án hợp tác nghiên cứu với doanh nghiệp công nghệ và các tập đoàn Hàn Quốc.
  • Trường có Trung tâm Công nghệ thông tin và các viện nghiên cứu chuyên sâu phục vụ đào tạo công nghệ cao.

Điều kiện tuyển sinh

+
Điều kiện Hệ học tiếng Hệ Đại học Hệ Cao học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên)
Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên)
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Hệ tiếng Đại học Cao học
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Hệ tiếng Đại học Cao học
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Hệ tiếng Đại học Cao học
Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5
Hệ tiếng Đại học Cao học
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên)
Đại học
Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên)
Cao học

Chương trình đào tạo & Học phí

+

Học phí (Hệ tiếng)

Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)

Khóa học

  • Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
  • Lớp luyện thi TOPIK
  • Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
Học tiếng tại 광운대학교

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KWANGWOON HÀN QUỐC

Đại học Kwangwoon là một trong 4 ngôi sao sáng nhất về chương trình đào tạo tiếng Hàn. Chương trình của trường gồm 6 cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp, được thiết kế giảng dạy một cách khoa học và phù hợp với sinh viên quốc tế. Các giảng viên không những thân thiện, tốt bụng mà còn rất quan tâm đến học viên. Trường cũng sẽ tổ chức đan xen các buổi trải nghiệm văn hóa, tham quan như: Tham quan khu vui chơi Everland, Bảo tàng lịch sử Hàn Quốc, trượt băng… Thêm một điểm cộng, trường luôn đảm bảo số lượng sinh viên trong 1 lớp (10 – 15 học sinh), từ đó giúp cho việc tương tác và học tập giữa giảng viên và học viên có hiệu quả hơn.

1. Điều kiện nhập học

Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm

Có điểm cấp 3 hay điểm GPA phải trên 7.0/10 hoặc từ 3.0/4.0 trở lên

Topik 3 trở lên đối với sinh viên lên chuyên ngành và không yêu cầu năng lực tiếng Hàn cao với sinh viên học tiếng

2. Thông tin khóa học – Học phí

Thời gian học 4 kỳ học/ năm ( 10 tuần/ kỳ)
9h00 ~ 13h00 (Thứ 2 – 6)
Chương trình đào tạo Giờ học: 5 ngày/tuần và 4 tiếng/ngày (9h-13h00)
Giảng dạy 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Hàn
Luyện tập phát âm có hệ thống
Tổ chức các buổi trải nghiệm văn hoá
Học phí 5,600,000 KRW/ năm (1,400,000 KRW/ kỳ)
Phí nhập học 50,000 KRW

Học phí (Hệ Đại học)

Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)

Chuyên ngành đào tạo

  • Khối Kỹ thuật & IT
  • Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
  • Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
  • Khối Nghệ thuật & Thiết kế
Đại học tại 광운대학교

CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KWANGWOON HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí nhập học: 190,800 KRW

Đại học Khoa Chuyên ngành Học phí (1 kỳ)
Công nghệ Thông tin – Điện tử Công nghệ điện tử
Kỹ thuật điện tử – Truyền thông
Công nghệ dung hợp điện tử
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật vật liệu điện tử
4,266,000 KRW
Robot Hệ thống thông tin
Kiểm soát trí tuệ
Tổng hợp phần mềm Công nghệ thông tin máy tính Công nghệ máy tính
Công nghệ thông tin trí tuệ
4,266,000 KRW
Phần mềm Phần mềm
Trí tuệ nhân tạo
Thông tin tổng hợp Visual Technology
Khoa học dữ liệu
Kỹ thuật Kiến trúc (hệ 5 năm) *chỉ nhận kỳ tháng 3
Kỹ thuật kiến trúc (hệ 4 năm)
Kỹ thuật hóa học
Kỹ thuật môi trường
4,266,000 KRW
Khoa học tự nhiên Toán học
Sinh học vật lý điện tử
Hóa học
Tổng hợp thể thao
3,753,000 KRW
Khoa học xã hội và nhân văn Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Tiếng Anh Doanh nghiệp
Tâm lý Doanh nghiệp
3,244,000 KRW
Truyền thông Media Thông tin ngôn luận
Truyền thông media tương tác
Truyền thông chiến lược
3,753,000 KRW
Văn hóa Đông Bắc Á Giao lưu văn hóa
Phát triển content và văn hóa
3,630,000 KRW
Luật chính sách Hành chính 3,244,000 KRW
Luật Luật cơ bản
Luật quốc tế
Luật Khoa học kỹ thuật
Quốc tế Khu vục quốc tế
Kinh doanh Kinh doanh Kinh doanh học 3,432,000 KRW
Thương mại quốc tế Thương mại Hàn – Nhật
Thương mại Hàn – Trung
3,630,000 KRW

2. Học bổng cho sinh viên quốc tế

Đối tượng Phân loại Mức học bổng
SV mới (học kỳ đầu tiên) Sinh viên cơ bản 30% học phí
Sinh viên học ở Trung tâm tiếng Hàn của trường Đại học Kwangwoon 50% học phí
Sinh viên có TOPIK 3 / Cơ quan giáo dục liên kết hợp tác 70% học phí
Sinh viên có TOPIK 4 trở lên 80% học phí
SV đang theo học (các học kỳ tiếp theo) TOPIK 3 trở xuống TOPIK 4 trở lên
Trên 4.3 (97 điểm trở lên) 80% học phí 100% học phí
Trên 4.0 – dưới 4.3 (90 – 96 điểm) 60% học phí 80% học phí
Trên 3.5 – dưới 4.0 (85 – 89 điểm) 40% học phí 60% học phí
Trên 3.0 – dưới 3.5 (80 – 84 điểm) 20% học phí 40% học phí
Trên 2.5 – dưới 3.0 (75 – 79 điểm) Không có 20% học phí

Học phí (Hệ Cao học)

Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ

Chuyên ngành đào tạo

  • Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
  • Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
  • Tiến sĩ chuyên ngành tự do
Cao học tại 광운대학교

CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC KWANGWOON HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Lĩnh vực đào tạo Khoa Học phí (1 kỳ)
Thạc sĩ Tiến sĩ
Kỹ thuật Kỹ thuật Điện tử
Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông
Kỹ thuật Điện
Kỹ thuật Vật liệu điện tử
Kỹ thuật Máy tình
Kỹ thuật Điều khiển và Thiết bị
Kỹ thuật Hóa học
Khoa học và Kỹ thuật vô tuyến
Kỹ thuật Kiến trúc
Kỹ thuật Môi trường
Khoa học máy tình
Kiến trúc
Quản lý Công nghệ Quốc phòng
Plasma-Bio Display
6,469,000 KRW 6,681,000 KRW
Khoa học Vật lý điện
Toán học
Hoá học
5,714,000 KRW 6,032,000 KRW
Nhân văn Quản trị kinh doanh
Thương mại quốc tế
Hành chính công
Pháp luật đại cương
Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ và Văn học Anh
Truyền thông
Hệ thống quản lý thông tin
Tâm lý công nghiệp
Nghiên cứu khu vực quốc tế
Công nghiệp văn hóa
4,934,000 KRW 5,202,000 KRW

2. Học bổng cao học Đại học Kwangwoon

Đối tượng Phân loại Mức học bổng
SV sau Đại học Sinh viên có thể đáp ứng một trong những chứng chỉ sau đây: TOEFL 500 (CBT 179, iBT 61), IELTS 5.0, CEFR B1, TEPS 483, TOPIK Cấp 3 trở lên 50% học phí
Sinh viên cơ bản 30% học phí

Ký túc xá

+
Ký túc xá 광운대학교

KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KWANGWOON HÀN QUỐC

Ký túc xá của trường đại học Kwangwoon được chia thành 2 tòa nhà ở cách nhau không quá xa.

Hạng mục KTX Happy KTX International House
Loại phòng Phòng 2 người Phòng 4 người
Chi phí (1 kỳ) 1,500,000 KRW 1,500,000 KRW
Phí cọc (1 kỳ) 100,000 KRW 100,000 KRW
Vật dụng trang bị trong phòng Giường ngủ, bàn học, tủ quần áo, phòng tắm, internet, máy điều hòa…
Cơ sở hạ tầng Phòng giặt, nhà bếp, phòng gym, cửa hàng tiện lợi… Phòng khách, máy giặt, máy hút bụi…

Đăng ký tư vấn cùng IKA Việt Nam

Hãy để lại thông tin liên hệ của bạn để được tư vấn miễn phí với các chuyên gia của chúng tôi về khóa học, điểm đến du học, trường học phù hợp và cả học bổng!