Đại học Sahmyook
Thư viện Ảnh & Video
Khám phá những trải nghiệm ảo xung quanh khuôn viên chính của chúng tôi.
Xếp hạng Ngành học
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
World University Rankings 2026
Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026
Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.
Xếp hạng Tác động Bền vững
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
Sustainability Impact Ratings 2026
Vị trí từ 2020 đến 2026
Tổng quan về Đại học Sahmyook
Thông tin chi tiết
Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ Tiếng | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc | |||
| Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm) | |||
| Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân | |||
| GPA 6.5 trở lên | |||
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Chứng minh tài chính ($10,000 – $20,000) |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SAHMYOOK HÀN QUỐC
Khóa học tiếng Hàn viện ngôn ngữ của trường Đại học Sahmyook mang tính hệ thống vượt trên mức tiêu chuẩn cố định nhằm thỏa mãn nhu cầu của người nước ngoài mong muốn học tập văn hóa và tiếng Hàn Quốc một cách chuyên môn để chuyển tiếp lên học Đại học và sau Đại học hoặc làm trong các lĩnh vực thương mại.
Phí nhập học: 100,000KRW
Học phí: 6,000,000 KRW/ năm (1,500 000/ kỳ)
Phí bảo hiểm: 110,000 KRW/ năm
HỌC BỔNG: Kể từ năm 2019, sinh viên sau khi theo học khóa tiếng Hàn 1 năm tại trường sẽ được cấp học bổng 1,000,000 KRW khi lên chuyên ngành
Học phí
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SAHMYOOK HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 590.000 KRW
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí (KRW/ kỳ) |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội và nhân văn | Tiếng Anh Tiếng Trung Tiếng Nhật Quản trị kinh doanh Hệ thống thông tin quản lý Giáo dục mầm non Hàn quốc học toàn cầu |
3,418,000 KRW |
| Khoa học Y tế và Phúc lợi xã hội | Điều dưỡng Vật lý trị liệu Thực phẩm và Dinh dưỡng Phúc lợi xã hội Quản lý Y tế Tâm lý tư vấn Giải trí và thể thao |
3,951,000 KRW |
| Khoa học và công nghệ | Hóa học và đời sống khoa học Tài nguyên và đời sống động vật Thiết kế môi trường và làm vườn |
4,456,000 KRW |
| Văn hóa và nghệ thuật | Kiến trúc Nghệ thuật và thiết kế Âm nhạc |
4,172,000 KRW |
| Dược | Dược phẩm | 4,100,000 KRW |
| Khoa thần học | Thần học | – |
2. Học bổng
Học bổng dựa vào năng lực TOPIK (1 năm)
TOPIK 3: 30% học phí
TOPIK 4: 50% học phí
TOPIK 5: 100% học phí
Học bổng du học sinh được cấp cho sinh viên đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
Cả hai cha mẹ đều là người nước ngoài
Học kỳ trước ghi điểm GPA 2,5 trở lên
GPA 4.0 trở lên: 60% Học phí
GPA 3.5 trở lên: 45% học phí
GPA 3.0 trở lên: 35% học phí
GPA 2,5 trở lên: 25% học phí
Học bổng khóa học tiếng Hàn: Sinh viên hoàn thành 1 năm (4 học kỳ) khóa học tiếng Hàn tại Đại học Sahmyook sẽ được giảm 30% học phí cho học kỳ đầu tiên
Học bổng kỹ năng ngôn ngữ Hàn Quốc xuất sắc: Học bổng được cấp cho những sinh viên có trình độ S-TOPIK từ 4 trở lên khi nhập học
TOPIK 6: 100% học phí khi GPA của học kỳ trước là 4.0 trở lên)
TOPIK 5: 100% học phí trong một năm khi GPA của học kỳ trước là 3,5 hoặc cao hơn
TOPIK 4: 50% học phí trong một năm khi GPA của học kỳ trước là 3,5 hoặc cao hơn)
Học phí
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
Ký túc xá
Tiện ích Ký túc xá
- Giường, tủ quần áo, bàn học, ghế
- Wifi tốc độ cao miễn phí
- Phòng gym, phòng máy tính, căn tin
- Phòng giặt sấy công cộng
Chi phí tham khảo
| Phòng 2 người | 1,200,000 KRW / 6 tháng |
| Phòng 4 người | 800,000 KRW / 6 tháng |
| Tiền cọc (Hoàn trả) | 100,000 KRW |
Thống kê chi tiết về sinh viên
Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Đại học Sahmyook
