Đại học Sejong
Thư viện Ảnh & Video
Khám phá những trải nghiệm ảo xung quanh khuôn viên chính của chúng tôi.
Xếp hạng Ngành học
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
World University Rankings 2026
Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026
Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.
Xếp hạng Tác động Bền vững
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
Sustainability Impact Ratings 2026
Vị trí từ 2020 đến 2026
Tổng quan về Đại học Sejong
Thông tin chi tiết
- Được xếp vào nhóm các trường đại học có vị thế tốt tại Hàn Quốc, với nhiều bảng xếp hạng quốc tế ghi nhận sự phát triển về nghiên cứu và đào tạo.
- Ngành Quản trị khách sạn & Du lịch của Sejong nằm trong nhóm nổi bật, từng đạt thứ hạng cao trên các bảng xếp hạng chuyên ngành quốc tế.
- Trường đạt đánh giá cao trong lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt ở các mảng khoa học máy tính, kỹ thuật, trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu.
- Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận trong hệ thống IEQAS – chứng nhận đảm bảo chất lượng giáo dục quốc tế.
- Từng đạt đánh giá hạng A trong đánh giá đại học của Bộ Giáo dục Hàn Quốc.
- Có mạng lưới hợp tác quốc tế rộng và thu hút nhiều sinh viên nước ngoài theo học.
Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ Tiếng | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên) | |||
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên) | |||
| Ngành Khoa học sáng tạo | |||
| Ngành Văn học và Ngôn ngữ Hàn, Phương tiện truyền thông, Quản trị kinh doanh |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Thông tin khóa học
| Phí đăng ký | 100,000 KRW |
| Học phí | 6,600,000 KRW/1 năm |
| Kỳ học | 2 kỳ/1 năm, 20 tuần/1 kỳ, 5 ngày/1 tuần |
| Thời gian học | 400 giờ/1 kỳ, 20 giờ/1 tuần, 4 giờ/1 ngày |
Chi phí du học Đại học Korea tại Zila
| LOẠI CHI PHÍ | SỐ TIỀN INVOICE KRW | QUY ĐỔI VNĐ |
| Học phí | 6,600,000 KRW/1 năm | ~131.760.000đ |
| Phí đăng ký | 120,000 KRW | ~2.160.000đ |
| KTX | 750.000 KRW | ~13.500.000đ |
| Chi phí dịch vụ Zila (Đã gồm vé máy bay) | 59.400.000đ | |
| TỔNG CHI PHÍ | 7,450,000 KRW/1 năm | ~183.600.000đ |
3. Lớp học mục tiêu
Lớp mục tiêu là lớp học đặc biệt dành cho học sinh có nguyện vọng học lên chuyên ngành tại Trường Đại học Sejong. Ngoài chương trình đào tạo tiếng Hàn chính khóa, học sinh sẽ được tham gia các chương trình ôn luyện TOPIK, lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt nhằm nâng cao các kỹ năng tiếng Hàn một cách nhanh chóng.
| Điều kiện | Học lực 3 năm THPT đều trên 8.0 Bắt buộc phải tham gia lớp TOPIK và tiết học ngoại khóa của lớp mục tiêu, ngoài chương trình đào tạo chính khóa Trong quá trình học, nếu học sinh có nguyện vọng chuyển tiếp lên chuyên ngành tại các trường Đại học khác, hoặc rút lui, từ chối tiếp tục tham gia lớp mục tiêu, thì bắt buộc phải hoàn lại các khoản học bổng đã được nhận trước đó Khi dừng tham gia lớp mục tiêu, Visa của học sinh sẽ tự động bị hủy và bắt buộc phải về nước. Sau đó có thể đăng ký lại theo chương trình đào tạo tiếng Hàn cơ bản, và hồ sơ sẽ được thẩm định lại từ đầu |
| Lợi ích | Tham gia các khóa luyện thi TOPIK miễn phí
Tham gia lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt, chương trình định hướng… |
| Học bổng | Học bổng 160,000 KRW mỗi học kỳ hệ học tiếng (Điểm chuyên cần và tổng điểm học tập của kỳ gần nhất trên 80) Miễn giảm 100% phí nhập học và học phí kỳ đầu tiên của hệ đại học (Học sinh tốt nghiệp từ 2 khóa, hoàn thành cấp 4 trở lên tại hệ học tiếng và nhận được thư tiến cử của Viện trưởng). |
Học phí
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí đăng ký: 128,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|
| Nhân văn | Văn học và Ngôn ngữ Hàn Quốc tế học (Văn học và Ngôn ngữ Anh; Văn học và Ngôn ngữ Nhật; Thương mại Trung Quốc) Lịch sử học Sư phạm |
4,669,000 KRW |
| Luật | Luật | Không đề cập |
| Khoa học xã hội | Hành chính công Phương tiện truyền thông |
4,669,000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế | Quản trị kinh doanh Kinh tế |
4,669,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch (Quản trị khách sạn & du lịch; Quản trị dch vụ thực phẩm) | 4,669,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán & Thống kê (Toán; Thống kê ứng dụng) Vật lý & Thiên văn học Hóa học |
5,521,000 KRW |
| Khoa học đời sống | Hệ thống sinh học (Khoa học thực phẩm & Công nghệ sinh học; Khoa học sinh học tích hợp & Công nghệ sinh học; Công nghiệp sinh học & Kỹ thuật tài nguyên sinh học) Công nghệ & Khoa học sinh học tích hợp |
6,340,000 KRW |
| Kỹ thuật điện tử & thông tin | Kỹ thuật điện | 6,340,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ | Kỹ thuật & Khoa học máy tính Máy tính & Bảo mật thông tin Phần mềm Nghiên cứu sáng tạo (Đổi mới thiết kế) Nghiên cứu sáng tạo (Comics & Animation) Trí tuệ nhân tạo |
6,340,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Kiến trúc Kỹ thuật dân dụng và môi trường Môi trường, Năng lượng & Địa tin học Kỹ thuật tài nguyên khoáng chất & Năng lượng Tài nguyên năng lượng & Kỹ thuật hệ thống địa lý Kỹ thuật cơ khí & hàng không vũ trụ Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ Nano Kỹ thuật hạt nhân & lượng tử |
6,340,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | Mỹ thuật Thiết kế thời trang Âm nhạc Nhảy Nghệ thuật phim ảnh |
6,392,000 KRW |
| Giáo dục thể chất | 5,521,000 KRW |
2. Hệ tiếng Anh 100%
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội | Hành chính công Phương tiện truyền thông |
4,445,000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế | Quản trị kinh doanh Kinh tế |
4,445,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | 4,445,000 KRW |
| Khoa học đời sống | Hệ thống sinh học (Kỹ thuật trồng trọt) | 6,036,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ | Kỹ thuật & Khoa học máy tính | 6,036,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | Âm nhạc (Âm nhạc ứng dụng) | 6,085,000 KRW |
Học phí
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí đăng ký: 120,000 KRW
Phí nhập học: 990,000 KRW
| Trường | Ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí (1 kỳ) |
|---|---|---|---|---|
| Nghệ thuật tự do – Khoa học xã hội | Văn học và Ngôn ngữ Hàn Văn học và Ngôn ngữ Anh Văn học và Ngôn ngữ Nhật Thương mại Trung Quốc Lịch sử học Sư phạm Kinh tế Hành chính công Phương tiện truyền thông Quản trị kinh doanh |
✓ | ✓ | 6,019,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | ✓ | ✓ | 6,508,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Vật lý Hóa học Thiên văn học & Khoa học không gian |
✓ | ✓ | 6,997,000 KRW |
| Sinh học phân tử | ✓ | |||
| Kỹ thuật | Khoa học thực phẩm & Kỹ thuật công nghệ sinh học Kỹ thuật & Khoa học máy tính Kỹ thuật truyền thông – thông tin Bảo mật thông tin & Máy tính Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật Kiến trúc Kiến trúc Kỹ thuật dân dụng và môi trường Môi trường & Năng lượng Khoa học sinh học tích hợp & Công nghệ sinh học Kỹ thuật tài nguyên sinh học Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật hàng không vũ trụ Kỹ thuật quang học Phần mềm Kỹ thuật cơ điện tử thông minh Trí tuệ nhân tạo Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ Nano Kỹ thuật địa tin học Kỹ thuật tài nguyên khoáng chất & Năng lượng Kỹ thuật hạt nhân |
✓ | ✓ | 7,821,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | Mỹ thuật | ✓ | 7,890,000 KRW | |
| Đổi mới thiết kế Âm nhạc Nhảy Thiết kế thời trang Comics & Animation Nghệ thuật phim ảnh |
✓ | ✓ | ||
| Giáo dục thể chất | ✓ | ✓ | 6,997,000 KRW |
Ký túc xá
VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
| KTX Happy | KTX Saimdang | KTX Gwangaeto | Off-campus Housing |
|
|---|---|---|---|---|
| Điều kiện | SV hệ đại học | SV hệ cao học & Nghiên cứu sinh (Nữ) | SV quốc tế trao đổi | SV hệ cao học |
| Phí (6 tháng) | 1,436,400 KRW | 1,668,000 KRW | Phòng 3 người: 238,000 KRW/ 1 tháng Phòng 4 người: 195,000 KRW/ 1 tháng |
1,188,000 KRW |
| Chi phí đã bao gồm những tiện ích như gas, điện, nước, Wifi. Chưa bao gồm chăn, gối, ga giường. | ||||
Thống kê chi tiết về sinh viên
Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Đại học Sejong
