Đại học Joongbu (JBU)
Thư viện Ảnh & Video
Khám phá những trải nghiệm ảo xung quanh khuôn viên chính của chúng tôi.
Xếp hạng Ngành học
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
World University Rankings 2026
Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026
Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.
Xếp hạng Tác động Bền vững
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
Sustainability Impact Ratings 2026
Vị trí từ 2020 đến 2026
Tổng quan về Đại học Joongbu (JBU)
Trường Đại học Joongbu (JBU), được thành lập vào năm 1983, là một trong những trường đại học tư thục uy tín và định hướng ứng dụng thực tiễn nổi tiếng tại Hàn Quốc. Trường đang vận hành song song hai cơ sở đào tạo quy mô lớn bao gồm Cơ sở Chungcheong tọa lạc tại huyện Geumsan (tỉnh Nam Chungcheong, giáp ranh thành phố công nghệ Daejeon) và Cơ sở Goyang nằm tại tỉnh Gyeonggi (chỉ cách trung tâm thủ đô Seoul khoảng 20-30 phút di chuyển). Tính đến nay, ngôi trường này là nơi học tập và nghiên cứu của hơn 12.000 sinh viên đại học và cao học, trong đó thu hút mạnh mẽ mạng lưới gần 900 du học sinh quốc tế đến từ nhiều quốc gia trên thế giới. Đại học Joongbu đặc biệt nổi tiếng và có thế mạnh đào tạo chuyên sâu về các khối ngành mũi nhọn dẫn đầu khu vực như Hành chính Cảnh sát, Phát thanh Truyền hình & Giải trí, Quản trị Du lịch & Khách sạn, Công nghệ thông tin (IT) và Mỹ phẩm.
Thông tin chi tiết
Goyang Campus: 305 Dongheon-ro, Deokyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
- Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc lựa chọn trong chương trình University Education Capacity Reinforcement Program nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đại học.
- Được công nhận là trường có năng lực quốc tế hóa giáo dục (International Education Quality Assurance System – IEQAS).
- Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc đánh giá là trường đại học xuất sắc trong đánh giá năng lực giáo dục.
- Có thế mạnh trong đào tạo thực hành, đặc biệt các lĩnh vực truyền thông, phát thanh truyền hình, hàng không, làm đẹp, du lịch – khách sạn và phúc lợi xã hội.
- Campus Goyang nằm gần Seoul giúp sinh viên có nhiều cơ hội tiếp cận doanh nghiệp và thị trường việc làm khu vực thủ đô.
Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ Tiếng | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc | |||
| Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm) | |||
| Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân | |||
| GPA 6.5 trở lên | |||
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Chứng minh tài chính ($10,000 – $20,000) |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
III. KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC JOONGBU HÀN QUỐC
1. Thông tin về khóa tiếng Hàn
Thời gian: 10 tuần (5 ngày/1 tuần, 4 tiếng/ 1 ngày)
Học kỳ: 4 học kỳ (tháng 3 – 6 – 9 – 12)
| Các khoản thu | Chi phí |
|---|---|
| Học phí học tiếng | 1,100,000 KRW/ kỳ |
| Phí ký túc xá | 1,600,000 ~ 3,800,000 KRW/ 1 năm |
| Phí bảo hiểm | 100,000 ~ 200,000 KRW/ 1 năm |
| Phí giáo trình học tiếng | 200,000 KRW/ 6 tháng |
Học phí khóa tiếng Hàn tại campus Goyang có thể tăng thêm 30%.
Khóa học tiếng giảng dạy bằng giáo trình ‘도란도란 JB 한국어’ do trường biên soạn, với nội dung trọng tâm bao gồm ngữ pháp, từ vựng TOPIK
Các CLB dành cho học viên như: KPOP, Taekwondo, Sản xuất video, Thư pháp, Mỹ phẩm thủ công, POP Art…
Lớp chuyên: Nếu có nguyện vọng thì sẽ mở lớp khoảng 15 học sinh, có cùng trình độ với nhau để đào tạo, theo sự uỷ thác của trường (chi phí học sinh tự chi)
2. Kỳ thi JB-TOPIK (Joongbu Test of Proficiency in Korean)
Kỳ thi JB-TOPIK là chương trình thi TOPIK do trường Đại học Joongbu trực tiếp đầu tư phát triển với 100 triệu won. Kỳ thi này có hình thức và nội dung giống với kỳ thi TOPIK chính thống. Đặc biệt, học viên thi JB-TOPIK có cơ hội được nhận học bổng trong 1 năm.
Cách thức thi tương tự thi TOPIK. Người lưu trú ở nước ngoài có thể thi online.
Mức độ khó của JB-TOPIK được cho là tương tự với TOPIK.
Trường có hệ thống bài giảng để ôn thi
| Phân loại | Điểm trung bình TOPIK 1 | Điểm trung bình TOPIK 2 | ||
|---|---|---|---|---|
| Nghe | Đọc hiểu | Tổng điểm | Nghe | |
| TOPIK | 75.61 | 66.98 | 142.59 | 58.05 |
| JB-TOPIK | 67.60 | 68.19 | 131.64 | 46.55 |
Lệ phí thi JB-TOPIK:
TOPIK 1: 20,000 KRW
TOPIK 2: 30,000 KRW
Học phí
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC JOONGBU HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành và học phí
Phí nhập học: 600,000 KRW
| Chungcheong Campus | ||
|---|---|---|
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Cảnh sát an ninh | Cảnh sát hành chính Luật cảnh sát |
3,117,000 KRW |
| Cảnh sát an ninh Cảnh sát điều tra trinh sát |
3,727,000 KRW | |
| Du lịch hàng không | Dịch vụ hàng không Du lịch hàng không & Casino Kinh doanh khách sạn Lưu thông kinh doanh hàng không |
3,523,000 KRW |
| Phúc lợi y tế | Phúc lợi y tế Phúc lợi xã hội Sức khỏe hành chính |
3,117,000 KRW |
| Thực phẩm sinh học Mỹ phẩm sinh học Cảnh quan môi trường |
3,811,500 KRW | |
| Thú cưng | Tài nguyên thú cưng Sức khỏe động vật |
3,523,000 KRW |
| Nội dung văn hóa | Thông tin văn hiến | 3,117,000 KRW |
| Trình diễn – Nghệ thuật – Thể dục | K-POP Chăm sóc sắc đẹp Thể thao giải trí Golf Quản lý sức khỏe thể thao Giáo dục thể thao đặc biệt |
3,876,000 KRW |
| Goyang Campus | ||
|---|---|---|
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
| Kinh doanh toàn cầu | Quản trị kinh doanh Thương mại quốc tế |
3,141,000 KRW |
| Sư phạm | Giáo dục mầm non Giáo dục tiểu học Giáo dục trung học Giáo dục đặc biệt |
3,345,000 KRW |
| Kiến trúc xây dựng | Kiến trúc Kỹ thuật xây dựng |
3,842,000 KRW |
| Kỹ thuật phần mềm | Phần mềm game Bảo mật thông tin Công nghệ thông tin Thông tin truyền thông IT thông minh Xuất bản in ấn |
3,842,000 KRW |
| Kỹ thuật xe ô tô – điện – điện tử | Kỹ thuật điện – điện tử Kỹ thuật hệ thống ô tô |
3,842,000 KRW |
| Nội dung văn hóa | Thiết kế công nghiệp Manhwa Animation Hình ảnh & Video |
3,907,000 KRW |
| Báo chí – Truyền thông | 3,551,000 KRW | |
| Trình diễn – Nghệ thuật – Thể dục | Điện ảnh – Nhạc kịch Âm nhạc ứng dụng Làm đẹp – Kinh doanh thời trang |
3,907,000 KRW |
| Công nghiệp giải trí | 3,551,000 KRW | |
Học phí
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC JOONGBU HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành và học phí
Phí nhập học: 800,000 KRW
| Tổng hợp | |||
|---|---|---|---|
| Khối | Khoa (chuyên ngành) | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Xã hội nhân văn | Quản trị kinh doanh | ✓ | ✓ |
| Y tế hành chính Quản trị du lịch Thương mại quốc tế Giáo dục mầm non |
✓ | ||
| Giáo dục Giáo dục đặc biệt Ngữ văn Hàn Quốc Y tế Phúc lợi xã hội Phục hồi và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên |
✓ | ||
| Tự nhiên | Nghiên cứu thuốc Đông Y Phúc lợi & hành vi thú cưng |
✓ | ✓ |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật xây dựng | ✓ | ✓ |
| Kiến trúc Kỹ thuật năng lượng tổng hợp Kỹ thuật điện – điện tử |
✓ | ||
| Kỹ thuật ô tô tương lai Công nghệ thông tin thông minh tổng hợp |
✓ | ||
| Năng khiếu | Nội dung văn hóa | ✓ | |
| Khoa học nhân văn | |||
| Xã hội nhân văn | Quản lý ghi chép tài liệu Ngôn ngữ Hàn Quốc Hỗ trợ người khuyết tật Trị liệu tâm lý – hành vi Cảnh sát an ninh Trị liệu ngôn ngữ |
✓ | |
| Tự nhiên | Trị liệu Kematherapy | ✓ | |
| Kỹ thuật | Thông tin khoa học Công nghệ ô tô Kiến trúc cảnh quan môi trường Kỹ thuật xây dựng Báo in và xuất bản ấn phẩm điện tử Bảo mật thông tin |
✓ | |
| Năng khiếu | Quản trị Golf Hình ảnh & Video Điện ảnh – Nhạc kịch Âm nhạc ứng dụng Thiết kế làm đẹp Nghệ thuật biểu diễn |
✓ | |
| Giáo dục | |||
| Xã hội nhân văn | Giáo dục hành chính Giáo dục tư vấn tâm lý Giáo dục mầm non Giáo dục đặc biệt |
✓ | |
| Tự nhiên | Giáo dục bảo vệ môi trường | ✓ | |
| Kỹ thuật | Giáo dục thể thao | ✓ | |
| Đào tạo từ xa | |||
| Xã hội nhân văn | Tư vấn tâm lý Quản lý giáo dục hành chính Đào tạo chuyên viên giáo dục Đào tạo định hướng tương lai Tư vấn phúc lợi xã hội Giáo dục nhân quyền người khuyết tật |
✓ | |
| Tự nhiên | Văn hoá cảnh quan môi trường | ✓ | |
| Kỹ thuật | Quản lý kinh doanh thể thao Quản trị làm đẹp |
✓ | |
2. Học phí
| Hệ cao học | Phí nhập học (1 kỳ) | Học phí |
|---|---|---|
| Tổng hợp | 800,000 KRW | 3,051,000 ~ 4,644,000 KRW |
| Xã hội nhân văn | 800,000 KRW | 2,345,000 ~ 2,683,000 KRW |
| Giáo dục | 800,000 KRW | 2,640,000 KRW |
| Đào tạo từ xa | 800,000 KRW | 2,502,000 KRW |
Ký túc xá
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC JOONGBU HÀN QUỐC
| Loại hình ký túc xá | Số lượng người | Phí ký túc xá 6 tháng | Phí ký túc xá 1 năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cơ sở Chungcheong | 4 người/ 1 phòng | 800,000 KRW | 1,600,000 KRW | Thiết bị cao cấp (không thể nấu ăn) |
| Cơ sở Goyang | 2 người/ 1 phòng | 1,900,000 KRW | 3,800,000 KRW | Thiết bị cao cấp (không thể nấu ăn) |
Chi phí khác
| Mục lục | Thời gian | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Pick-up khi nhập cảnh | – | Miễn phí | Áp dụng tại thời điểm nhập học vào ngày được chỉ định và nếu nhập cảnh vào ngày khác thì chi phí đi về trường sẽ do học sinh chịu |
| Phí mua chăn, gối | – | 50,000 KRW | Gối, chăn, bọc đệm, khăn (tự chọn, không bắt buộc) |
| Phí bảo hiểm | 1 năm | 100,000 ~ 200,000 KRW | Có thể thay đổi theo độ tuổi và giới tính. Đóng bảo hiểm là nghĩa vụ bắt buộc, không đóng bảo hiểm sẽ không nhận được học bổng của trường |
| Phí làm thẻ ID người nước ngoài | 6 tháng | 30,000 KRW | Đăng kí sau 2 tuần kể từ ngày nhập cảnh |
| Phí gia hạn thẻ ID | 6 tháng | 60,000 KRW | Gia hạn 6 tháng mỗi lần |
| Phí đổi visa | 1 năm | 130,000 KRW | Phí đổi visa và làm lại thẻ ID |
| Phí giáo trình học tiếng | 6 tháng | 200,000 KRW | Thay đổi dựa theo cấp bậc TOPIK |
| Phí trải nghiệm văn hóa (du lịch) | Mỗi lần | Linh hoạt | Nhà trường chỉ cấp 50% tổng chi phí |
| Phí giới thiệu việc làm thêm | Mỗi lần | 20,000 KRW | Dành cho học sinh có nguyện vọng và làm thêm hợp pháp |
| Viết | Đọc hiểu | Tổng điểm |
|---|---|---|
| 32.57 | 55.23 | 145.85 |
| 16.76 | 42.45 | 105.77 |
Thống kê chi tiết về sinh viên
Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Đại học Joongbu (JBU)
