Đại học Joongbu (JBU)

중부대학교 Chungcheong Campus (Campus chính): 201 Daehak-ro, Chubu-myeon, Geumsan-gun, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
Goyang Campus: 305 Dongheon-ro, Deokyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
1983 NĂM THÀNH LẬP
Tư thục LOẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC
12,000 SỐ LƯỢNG SINH VIÊN ĐẠI HỌC
860 SỐ LƯỢNG SINH VIÊN QUỐC TẾ
12.3:1 TỶ LỆ SINH VIÊN / GIẢNG VIÊN
43% TỶ LỆ TRÚNG TUYỂN
58,4% TỶ LỆ VIỆC LÀM

Xếp hạng Ngành học

+

Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê

World University Rankings 2026

Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026

Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.

Xếp hạng Tác động Bền vững

+

Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê

Sustainability Impact Ratings 2026

Vị trí từ 2020 đến 2026

Tổng quan về Đại học Joongbu (JBU)

+

Trường Đại học Joongbu (JBU), được thành lập vào năm 1983, là một trong những trường đại học tư thục uy tín và định hướng ứng dụng thực tiễn nổi tiếng tại Hàn Quốc. Trường đang vận hành song song hai cơ sở đào tạo quy mô lớn bao gồm Cơ sở Chungcheong tọa lạc tại huyện Geumsan (tỉnh Nam Chungcheong, giáp ranh thành phố công nghệ Daejeon) và Cơ sở Goyang nằm tại tỉnh Gyeonggi (chỉ cách trung tâm thủ đô Seoul khoảng 20-30 phút di chuyển). Tính đến nay, ngôi trường này là nơi học tập và nghiên cứu của hơn 12.000 sinh viên đại học và cao học, trong đó thu hút mạnh mẽ mạng lưới gần 900 du học sinh quốc tế đến từ nhiều quốc gia trên thế giới. Đại học Joongbu đặc biệt nổi tiếng và có thế mạnh đào tạo chuyên sâu về các khối ngành mũi nhọn dẫn đầu khu vực như Hành chính Cảnh sát, Phát thanh Truyền hình & Giải trí, Quản trị Du lịch & Khách sạn, Công nghệ thông tin (IT) và Mỹ phẩm.

Thông tin chi tiết

Tên tiếng Anh
Joongbu University
Tên tiếng Hàn
중부대학교
Khẩu hiệu
"Chân lý · Sáng tạo · Phụng sự" (진리 · 창조 · 봉사)
Địa chỉ
Chungcheong Campus (Campus chính): 201 Daehak-ro, Chubu-myeon, Geumsan-gun, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
Goyang Campus: 305 Dongheon-ro, Deokyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
Học phí
Khoảng 6 – 8 triệu KRW/năm tùy ngành học (có sự khác biệt giữa nhóm ngành xã hội, kỹ thuật, nghệ thuật, chăm sóc sức khỏe)
Thành tích nổi bật
  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc lựa chọn trong chương trình University Education Capacity Reinforcement Program nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đại học.
  • Được công nhận là trường có năng lực quốc tế hóa giáo dục (International Education Quality Assurance System – IEQAS).
  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc đánh giá là trường đại học xuất sắc trong đánh giá năng lực giáo dục.
  • Có thế mạnh trong đào tạo thực hành, đặc biệt các lĩnh vực truyền thông, phát thanh truyền hình, hàng không, làm đẹp, du lịch – khách sạn và phúc lợi xã hội.
  • Campus Goyang nằm gần Seoul giúp sinh viên có nhiều cơ hội tiếp cận doanh nghiệp và thị trường việc làm khu vực thủ đô.

Điều kiện tuyển sinh

+
Điều kiện Hệ Tiếng Hệ Đại học Hệ Cao học
Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc ✓ ✓ ✓
Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm) ✓ ✓
Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân ✓
GPA 6.5 trở lên ✓ ✓ ✓
TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên ✓ ✓
Chứng minh tài chính ($10,000 – $20,000) ✓ ✓ ✓

Chương trình đào tạo & Học phí

+

Học phí

Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)

Khóa học

  • Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
  • Lớp luyện thi TOPIK
  • Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
Học tiếng tại 중부대학교

III. KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC JOONGBU HÀN QUỐC

1. Thông tin về khóa tiếng Hàn

Thời gian: 10 tuần (5 ngày/1 tuần, 4 tiếng/ 1 ngày)

Học kỳ: 4 học kỳ (tháng 3 – 6 – 9 – 12)

Các khoản thu Chi phí
Học phí học tiếng 1,100,000 KRW/ kỳ
Phí ký túc xá 1,600,000 ~ 3,800,000 KRW/ 1 năm
Phí bảo hiểm 100,000 ~ 200,000 KRW/ 1 năm
Phí giáo trình học tiếng 200,000 KRW/ 6 tháng

Học phí khóa tiếng Hàn tại campus Goyang có thể tăng thêm 30%.

Khóa học tiếng giảng dạy bằng giáo trình ‘도란도란 JB 한국어’ do trường biên soạn, với nội dung trọng tâm bao gồm ngữ pháp, từ vựng TOPIK

Các CLB dành cho học viên như: KPOP, Taekwondo, Sản xuất video, Thư pháp, Mỹ phẩm thủ công, POP Art…

Lớp chuyên: Nếu có nguyện vọng thì sẽ mở lớp khoảng 15 học sinh, có cùng trình độ với nhau để đào tạo, theo sự uỷ thác của trường (chi phí học sinh tự chi)

2. Kỳ thi JB-TOPIK (Joongbu Test of Proficiency in Korean)

Kỳ thi JB-TOPIK là chương trình thi TOPIK do trường Đại học Joongbu trực tiếp đầu tư phát triển với 100 triệu won. Kỳ thi này có hình thức và nội dung giống với kỳ thi TOPIK chính thống. Đặc biệt, học viên thi JB-TOPIK có cơ hội được nhận học bổng trong 1 năm.

Cách thức thi tương tự thi TOPIK. Người lưu trú ở nước ngoài có thể thi online.

Mức độ khó của JB-TOPIK được cho là tương tự với TOPIK.

Trường có hệ thống bài giảng để ôn thi

Phân loại Điểm trung bình TOPIK 1 Điểm trung bình TOPIK 2
Nghe Đọc hiểu Tổng điểm Nghe
TOPIK 75.61 66.98 142.59 58.05
JB-TOPIK 67.60 68.19 131.64 46.55

Lệ phí thi JB-TOPIK:

TOPIK 1: 20,000 KRW

TOPIK 2: 30,000 KRW

Học phí

Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)

Chuyên ngành đào tạo

  • Khối Kỹ thuật & IT
  • Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
  • Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
  • Khối Nghệ thuật & Thiết kế
Đại học tại 중부대학교

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC JOONGBU HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành và học phí

Phí nhập học: 600,000 KRW

Chungcheong Campus
Khoa Chuyên ngành Học phí (1 kỳ)
Cảnh sát an ninh Cảnh sát hành chính
Luật cảnh sát
3,117,000 KRW
Cảnh sát an ninh
Cảnh sát điều tra trinh sát
3,727,000 KRW
Du lịch hàng không Dịch vụ hàng không
Du lịch hàng không & Casino
Kinh doanh khách sạn
Lưu thông kinh doanh hàng không
3,523,000 KRW
Phúc lợi y tế Phúc lợi y tế
Phúc lợi xã hội
Sức khỏe hành chính
3,117,000 KRW
Thực phẩm sinh học
Mỹ phẩm sinh học
Cảnh quan môi trường
3,811,500 KRW
Thú cưng Tài nguyên thú cưng
Sức khỏe động vật
3,523,000 KRW
Nội dung văn hóa Thông tin văn hiến 3,117,000 KRW
Trình diễn – Nghệ thuật – Thể dục K-POP
Chăm sóc sắc đẹp
Thể thao giải trí
Golf
Quản lý sức khỏe thể thao
Giáo dục thể thao đặc biệt
3,876,000 KRW
Goyang Campus
Khoa Chuyên ngành Học phí
Kinh doanh toàn cầu Quản trị kinh doanh
Thương mại quốc tế
3,141,000 KRW
Sư phạm Giáo dục mầm non
Giáo dục tiểu học
Giáo dục trung học
Giáo dục đặc biệt
3,345,000 KRW
Kiến trúc xây dựng Kiến trúc
Kỹ thuật xây dựng
3,842,000 KRW
Kỹ thuật phần mềm Phần mềm game
Bảo mật thông tin
Công nghệ thông tin
Thông tin truyền thông
IT thông minh
Xuất bản in ấn
3,842,000 KRW
Kỹ thuật xe ô tô – điện – điện tử Kỹ thuật điện – điện tử
Kỹ thuật hệ thống ô tô
3,842,000 KRW
Nội dung văn hóa Thiết kế công nghiệp
Manhwa Animation
Hình ảnh & Video
3,907,000 KRW
Báo chí – Truyền thông 3,551,000 KRW
Trình diễn – Nghệ thuật – Thể dục Điện ảnh – Nhạc kịch
Âm nhạc ứng dụng
Làm đẹp – Kinh doanh thời trang
3,907,000 KRW
Công nghiệp giải trí 3,551,000 KRW

Học phí

Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ

Chuyên ngành đào tạo

  • Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
  • Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
  • Tiến sĩ chuyên ngành tự do
Cao học tại 중부대학교

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC JOONGBU HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành và học phí

Phí nhập học: 800,000 KRW

Tổng hợp
Khối Khoa (chuyên ngành) Thạc sĩ Tiến sĩ
Xã hội nhân văn Quản trị kinh doanh ✓ ✓
Y tế hành chính
Quản trị du lịch
Thương mại quốc tế
Giáo dục mầm non
✓
Giáo dục
Giáo dục đặc biệt
Ngữ văn Hàn Quốc
Y tế
Phúc lợi xã hội
Phục hồi và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
✓
Tự nhiên Nghiên cứu thuốc Đông Y
Phúc lợi & hành vi thú cưng
✓ ✓
Kỹ thuật Kỹ thuật xây dựng ✓ ✓
Kiến trúc
Kỹ thuật năng lượng tổng hợp
Kỹ thuật điện – điện tử
✓
Kỹ thuật ô tô tương lai
Công nghệ thông tin thông minh tổng hợp
✓
Năng khiếu Nội dung văn hóa ✓
Khoa học nhân văn
Xã hội nhân văn Quản lý ghi chép tài liệu
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Hỗ trợ người khuyết tật
Trị liệu tâm lý – hành vi
Cảnh sát an ninh
Trị liệu ngôn ngữ
✓
Tự nhiên Trị liệu Kematherapy ✓
Kỹ thuật Thông tin khoa học
Công nghệ ô tô
Kiến trúc cảnh quan môi trường
Kỹ thuật xây dựng
Báo in và xuất bản ấn phẩm điện tử
Bảo mật thông tin
✓
Năng khiếu Quản trị Golf
Hình ảnh & Video
Điện ảnh – Nhạc kịch
Âm nhạc ứng dụng
Thiết kế làm đẹp
Nghệ thuật biểu diễn
✓
Giáo dục
Xã hội nhân văn Giáo dục hành chính
Giáo dục tư vấn tâm lý
Giáo dục mầm non
Giáo dục đặc biệt
✓
Tự nhiên Giáo dục bảo vệ môi trường ✓
Kỹ thuật Giáo dục thể thao ✓
Đào tạo từ xa
Xã hội nhân văn Tư vấn tâm lý
Quản lý giáo dục hành chính
Đào tạo chuyên viên giáo dục
Đào tạo định hướng tương lai
Tư vấn phúc lợi xã hội
Giáo dục nhân quyền người khuyết tật
✓
Tự nhiên Văn hoá cảnh quan môi trường ✓
Kỹ thuật Quản lý kinh doanh thể thao
Quản trị làm đẹp
✓

2. Học phí

Hệ cao học Phí nhập học (1 kỳ) Học phí
Tổng hợp 800,000 KRW 3,051,000 ~ 4,644,000 KRW
Xã hội nhân văn 800,000 KRW 2,345,000 ~ 2,683,000 KRW
Giáo dục 800,000 KRW 2,640,000 KRW
Đào tạo từ xa 800,000 KRW 2,502,000 KRW

Ký túc xá

+
Ký túc xá 중부대학교

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC JOONGBU HÀN QUỐC

Loại hình ký túc xá Số lượng người Phí ký túc xá 6 tháng Phí ký túc xá 1 năm Ghi chú
Cơ sở Chungcheong 4 người/ 1 phòng 800,000 KRW 1,600,000 KRW Thiết bị cao cấp (không thể nấu ăn)
Cơ sở Goyang 2 người/ 1 phòng 1,900,000 KRW 3,800,000 KRW Thiết bị cao cấp (không thể nấu ăn)

Chi phí khác

Mục lục Thời gian Số tiền Ghi chú
Pick-up khi nhập cảnh – Miễn phí Áp dụng tại thời điểm nhập học vào ngày được chỉ định và nếu nhập cảnh vào ngày khác thì chi phí đi về trường sẽ do học sinh chịu
Phí mua chăn, gối – 50,000 KRW Gối, chăn, bọc đệm, khăn (tự chọn, không bắt buộc)
Phí bảo hiểm 1 năm 100,000 ~ 200,000 KRW Có thể thay đổi theo độ tuổi và giới tính. Đóng bảo hiểm là nghĩa vụ bắt buộc, không đóng bảo hiểm sẽ không nhận được học bổng của trường
Phí làm thẻ ID người nước ngoài 6 tháng 30,000 KRW Đăng kí sau 2 tuần kể từ ngày nhập cảnh
Phí gia hạn thẻ ID 6 tháng 60,000 KRW Gia hạn 6 tháng mỗi lần
Phí đổi visa 1 năm 130,000 KRW Phí đổi visa và làm lại thẻ ID
Phí giáo trình học tiếng 6 tháng 200,000 KRW Thay đổi dựa theo cấp bậc TOPIK
Phí trải nghiệm văn hóa (du lịch) Mỗi lần Linh hoạt Nhà trường chỉ cấp 50% tổng chi phí
Phí giới thiệu việc làm thêm Mỗi lần 20,000 KRW Dành cho học sinh có nguyện vọng và làm thêm hợp pháp
Viết Đọc hiểu Tổng điểm
32.57 55.23 145.85
16.76 42.45 105.77

Thống kê chi tiết về sinh viên

+

Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Đại học Joongbu (JBU)

Tỷ lệ giới tính sinh viên
53 : 47 (2)
Tỷ lệ sinh viên quốc tế
860 (1)
Tỷ lệ sinh viên / giảng viên
12.3:1 (1)
Tổng số sinh viên
12,000 (1)

Đăng ký tư vấn cùng iKA Việt Nam

Hãy để lại thông tin liên hệ của bạn để được tư vấn miễn phí với các chuyên gia của chúng tôi về điểm đến du học, trường phù hợp và học bổng!