Sookmyung Women’s University (Sookmyung Women’s University (SMWU))
Thông tin tuyển sinh và điều kiện du học cập nhật mới nhất.
Thư viện Ảnh & Video
Tổng quan về Sookmyung Women’s University (Sookmyung Women’s University (SMWU))
Tên tiếng Hàn
숙명여자대학교
Tên tiếng Anh
Sookmyung Women’s University (SMWU)
Năm thành lập
1906
Số lượng sinh viên
Khoảng 12.000+ sinh viên
Sinh viên quốc tế
Có sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia thông qua chương trình trao đổi, đào tạo tiếng Hàn và chương trình chính quy
Học phí hệ tiếng Hàn
Khoảng 8 – 12 triệu KRW/năm tùy ngành học (ngành nghệ thuật, khoa học có thể cao hơn)
Khu vực
Campus chính: 100 Cheongpa-ro 47-gil, Yongsan-gu, Seoul, Hàn Quốc
Website
https://www.sookmyung.ac.kr/
Thành tích nổi bật
- Là một trong những trường đại học nữ lâu đời nhất Hàn Quốc, có hơn 100 năm lịch sử phát triển giáo dục.
- Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là trường có năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS).
- Được đánh giá cao về chương trình đào tạo lãnh đạo nữ và phát triển năng lực toàn cầu.
- Trường Kinh doanh Sookmyung đạt chứng nhận quốc tế AACSB Accreditation – tiêu chuẩn danh giá toàn cầu dành cho các trường kinh doanh.
- Có nhiều dự án nghiên cứu, đổi mới sáng tạo trong các lĩnh vực AI, công nghệ, dữ liệu và khoa học ứng dụng.
- Là nơi đào tạo nhiều nữ lãnh đạo, chuyên gia, nhà nghiên cứu và nhân vật có ảnh hưởng trong xã hội Hàn Quốc.
- Campus nằm tại Yongsan, Seoul – khu vực trung tâm, thuận tiện kết nối với các doanh nghiệp và cơ hội nghề nghiệp.
Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc | |||
| Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm) | |||
| Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân | |||
| GPA 6.5 trở lên | |||
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Chứng minh tài chính ($10,000 - $20,000) |
Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc
Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm)
Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân
GPA 6.5 trở lên
TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên
Chứng minh tài chính ($10,000 - $20,000)
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí (Hệ tiếng)
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
Học phí (Hệ Đại học)
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
Học phí (Hệ Cao học)
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
Ký túc xá
Tiện ích Ký túc xá
- Giường, tủ quần áo, bàn học, ghế
- Wifi tốc độ cao miễn phí
- Phòng gym, phòng máy tính, căn tin
- Phòng giặt sấy công cộng
Chi phí tham khảo
| Phòng 2 người | 1,200,000 KRW / 6 tháng |
| Phòng 4 người | 800,000 KRW / 6 tháng |
| Tiền cọc (Hoàn trả) | 100,000 KRW |
