Đại Học Chungwoon
Thư viện Ảnh & Video
Khám phá những trải nghiệm ảo xung quanh khuôn viên chính của chúng tôi.
Tổng quan về Đại Học Chungwoon
Trường Đại học Chungwoon (Chungwoon University) là trường đại học tư thục tại Hàn Quốc, được thành lập năm 1995, với hai cơ sở tại Hongseong (Chungcheongnam) và Incheon.
Trường hiện có gần 7.000 sinh viên, trong đó hơn 700 du học sinh quốc tế. Chungwoon nổi bật với thế mạnh đào tạo các lĩnh vực Nghệ thuật biểu diễn, Truyền thông – Phát thanh truyền hình, Du lịch – Khách sạn và Điều dưỡng, theo định hướng thực hành và ứng dụng cao.
Với môi trường học tập hiện đại, học phí và chi phí ký túc xá hợp lý, cùng thành tích nổi bật trong WURI Rankings, Chungwoon là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là du học sinh Việt Nam.
Thông tin chi tiết
Cơ sở Incheon: 113 Sukgol-ro, Michuhol-gu, Incheon, Hàn Quốc.
-
- Top 100 Đại học Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu (WURI Rankings): Đạt vị trí thứ 83 thế giới và có 6 năm liên tiếp lọt vào danh sách này nhờ mô hình giáo dục thực tiễn.
- Hạng 28 thế giới về Ứng dụng Đạo đức (Ethical Value): Được vinh danh nhờ chương trình giáo dục toàn diện, gắn liền giá trị đạo đức với thực tế đời sống.
- Hạng 28 thế giới về Năng lực Quản lý Khủng hoảng (Crisis Management): Ghi nhận khả năng thích ứng linh hoạt và quản trị xuất sắc trước các biến động toàn cầu.
- Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp vượt trội: Đạt mức trung bình từ 72.7% đến xấp xỉ 90% nhờ mạng lưới liên kết doanh nghiệp chặt chẽ và chương trình đào tạo hướng nghiệp mạnh.
- Chứng nhận Năng lực Quốc tế hóa Giáo dục (IEQAS): Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận, giúp đơn giản hóa thủ tục hồ sơ và tạo điều kiện thuận lợi khi xin cấp visa cho du học sinh.
- Thành tích đào tạo nghệ thuật đỉnh cao: Mệnh danh là “cái nôi nghệ sĩ” khi đào tạo thành công hàng loạt ngôi sao, diễn viên và thần tượng K-Pop nổi tiếng hàng đầu xứ sở Kim Chi.
- Mạng lưới liên kết toàn cầu rộng lớn: Thiết lập quan hệ hợp tác học thuật và trao đổi sinh viên thành công với hơn 145 trường đại học uy tín tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Điều kiện tuyển sinh
| ĐIỀU KIỆN | HỆ TIẾNG | HỆ ĐẠI HỌC | HỆ CAO HỌC |
| Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm) | ✓ | ||
| Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân | ✓ | ||
| GPA 6.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Chứng minh tài chính (10.000.000 KRW- 20.000.000 KRW) | ✓ | ✓ | ✓ |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí
Phí tuyển sinh: 100,000 KRW
Học phí: 4.400.000 KRW/năm
Khóa học
- Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12.
- Thời gian: 10 tuần/kỳ.
- Thời lượng: 20 giờ/tuần, từ thứ 2 – thứ 6, tổng 200 giờ/kỳ.
- Phân lớp: Học sinh làm bài kiểm tra đầu vào để được xếp lớp theo trình độ, sĩ số khoảng dưới 15 học viên/lớp.
- Nội dung: Đào tạo tiếng Hàn theo từng cấp độ, hướng tới phát triển các kỹ năng nghe – nói – đọc – viết và khả năng sử dụng tiếng Hàn trong thực tế.
- Điều kiện hoàn thành khóa học: Điểm trung bình trên 60 điểm và tỷ lệ chuyên cần trên 80%.
Học phí
Học phí: 3.142.000 – 4.133.000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Nghệ thuật trình diễn
- Du lịch khách sạn
- Tổng hợp công nghệ sáng tạo
- Phúc lợi y tế
- Công nghệ
- Kinh doanh
- Khoa tổng hợp
Chương trình Đại học tại Trường Đại học Chungwoon
1. Các ngành đào tạo
|
Cơ sở
|
Đại học | Đơn vị tuyển chọn | Phân loại | ||
| Đại học / Khoa | Chuyên ngành | Năm nhất | Chuyển tiếp | ||
|
HONGSEONG
|
Nghệ thuật trình diễn
|
Khoa kĩ thuật sân khấu | ▪️ | ▪️ | |
| Khoa nhạc kịch | ▪️ | ||||
|
Khoa âm nhạc ứng dụng
|
Nhạc cụ | ▪️ | ▪️ | ||
| Vocal/Rap | ▪️ | ▪️ | |||
| MIDI (Âm nhạc máy tính) | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa kế hoạch và quản lý biểu diễn | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa điện ảnh và truyền thanh | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa truyền thông | ▪️ | ▪️ | |||
|
Du lịch khách sạn
|
Khoa quản lý khách sạn và du lịch | ▪️ | |||
| Khoa nghệ thuật ẩm thực khách sạn nhà hàng | ▪️ | ||||
| Khoa quản lý dịch vụ hàng không | ▪️ | ▪️ | |||
|
Tổng hợp công nghệ sáng tạo
|
Khoa thiết kế không gian | ▪️ | ▪️ | ||
| Khoa thiết kế thời trang | ▪️ | ||||
| Khoa chuyên ngành tự chọn | ▪️ | ||||
| Khoa thể dục, thể thao | ▪️ | ||||
|
Phúc lợi y tế
|
Khoa dinh dưỡng ẩm thực | ▪️ | ▪️ | ||
| Khoa phúc lợi xã hội | ▪️ | ▪️ | |||
|
INCHEON
|
Công nghệ
|
Khoa kiến trúc | ▪️ | ▪️ | |
| Khoa phòng cháy chữa cháy | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa thiết kế xây dựng | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa điện tử | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa máy tính | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa đa phương tiện truyền thông | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa kỹ thuật công nghệ sinh học | ▪️ | ▪️ | |||
|
Kinh doanh
|
Khoa kinh doanh | ▪️ | ▪️ | ||
| Khoa thương mại quốc tế | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa quảng cáo, tuyên truyền | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa tổng hợp | Khoa tự chọn, tích hợp | ▪️ | |||
2. Học bổng
| Phân loại | Tiêu chuẩn trao học bổng | Ghi chú | ||
|
Nhập học kỳ đầu tiên
|
Sinh viên mới
|
Cơ sở Hongseong | Dựa vào thành tích năng lực tiếng Hàn (Chương trình tiếng Hàn) | TOPIK cấp 2 trở lên: Giảm 100% học phí |
| Cơ sở Incheon | Dựa vào thành tích năng lực tiếng Hàn (Chương trình tiếng Hàn) | TOPIK cấp 2: Giảm 20% học phí TOPIK cấp 3 trở lên: Giảm 100% học phí |
||
| Sinh viên chuyển tiếp | Dựa vào thành tích năng lực tiếng Hàn (TOPIK) | TOPIK cấp 2: Giảm 20% học phí TOPIK cấp 3: Giảm 30% học phí TOPIK cấp 4: Giảm 40% học phí TOPIK cấp 5: Giảm 50% học phí TOPIK cấp 6: Giảm 100% học phí |
||
| Kỳ thứ 2 – tốt nghiệp | Dựa vào thành tích của học kỳ trước | Từ 3.0 đến dưới 3.5: Giảm 20% học phí Từ 3.5 đến dưới 4.0: Giảm 30% học phí Từ 4.0 đến 4.5: Giảm 50% học phí |
||
Học phí
- Thạc sĩ: 2.800.000 → 3.500.000 KRW/kỳ
- Tiến sĩ: 3.600.000 → 4.500.000 KRW/kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Kinh doanh
- Nghệ thuật trình diễn
- Du lịch khách sạn
- Phúc lợi y tế
- Khối xã hội nhân văn
- Khoa tự nhiên
- Công nghệ
- Khoa học kỹ thuật
Chương trình Cao học tại Trường Đại học Chungwoon
1. Các ngành đào tạo
|
Cơ sở
|
Đơn chuyên ngành
|
Khối
|
Khoa
|
Phân loại | |
| Thạc sĩ | Tiến sĩ | ||||
|
HONGSEONG
|
Hệ cao học chuyên ngành đặc biệt |
Kinh doanh | Khoa khởi nghiệp kinh doanh E- Social* | ▪️ | |
|
Nghệ thuật trình diễn
|
Khoa kĩ thuật sân khấu* | ▪️ | |||
| Khoa điện ảnh và truyền thông* | ▪️ | ||||
| Khoa đa phương tiện và truyền thông | ▪️ | ||||
| Khoa âm nhạc ứng dụng | ▪️ | ||||
| Khoa thiết kế không gian phát triển khu vực* | ▪️ | ||||
| Khoa nghệ thuật văn hóa Mice | ▪️ | ||||
| Khoa thiết kế thời trang* | ▪️ | ||||
|
Du lịch khách sạn
|
Khoa kinh doanh khách sạn | ▪️ | |||
| Khoa quản lý dịch vụ* | ▪️ | ||||
| Khoa quản trị kinh doanh ăn uống ngoài khách sạn* | ▪️ | ||||
|
Phúc lợi y tế
|
Khoa phúc lợi xã hội | ▪️ | |||
| Khoa tư vấn phúc lợi xã hội | ▪️ | ||||
| Khoa dinh dưỡng thực phẩm* | ▪️ | ||||
| Khoa ngành công nghệ làm đẹp* | ▪️ | ||||
|
Khối xã hội nhân văn
|
Khoa tiếng hàn | ▪️ | |||
| Khoa tư vấn và giáo dực thiếu niên* | ▪️ | ||||
|
Hệ cao học chuyên ngành
Bio – Healthcare
|
Khoa tự nhiên
|
Khoa thiết kế vật liệu y tế | ▪️ | ▪️ | |
| Khoa công nghệ thực phẩm sinh học và dinh dưỡng | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa văn hóa nghệ thuật thể thao và du lịch y tế | ▪️ | ▪️ | |||
| Khoa điều dưỡng chăm sóc kỹ thuật số và xã hội học | ▪️ | ▪️ | |||
|
INCHEON
|
Hệ cao học chuyên ngành đặc biệt
|
Công nghệ
|
Khoa kiến trúc | ▪️ | |
| Khoa bất động sản, thiết kế đô thị | ▪️ | ||||
| Khoa thiết kế xây dựng | ▪️ | ||||
| Khoa kỹ thuật máy tính | ▪️ | ||||
| Khoa kỹ thuật điện tử* | ▪️ | ||||
| Khoa kỹ thuật công nghệ sinh học | ▪️ | ||||
| Khoa đa phương tiện truyền thông | ▪️ | ||||
| Khoa phòng cháy chữa cháy | ▪️ | ||||
|
Khoa inh doanh
|
Khoa kinh doanh | ▪️ | |||
| Khoa thương mại quốc tế | ▪️ | ||||
| Khoa quảng cáo, tuyên truyền | ▪️ | ||||
| Thành phố thông minh cao học | Khoa học kỹ thuật | Khoa kiến trúc và thiết kế quy hoạch thành phố thông minh | ▪️ | ▪️ | |
2. Học bổng
| Phân loại | Tiêu chuẩn trao học bổng | Ghi chú |
| Nhập học kỳ đầu tiên | Dựa vào thành tích năng lực tiếng Hàn (TOPIK) | TOPIK cấp 2,3: Giảm 20% học phí TOPIK cấp 4 trở lên: Giảm 40% học phí |
| Kỳ thứ 2 ~ Tốt nghiệp | Toàn bộ sinh viên (hệ tiếng Hàn) | Giảm 20% học phí |
Ký túc xá
Tiện ích Ký túc xá
- Wi-Fi/Internet
- Phòng sinh hoạt chung
- Khu vực giặt ủi
- Phòng tập thể dục/Gym
- Khuôn viên ký túc xá thuận tiện cho việc học tập, sinh hoạt
- Có hệ thống quản lý và kiểm soát ra vào bằng thẻ sinh viên/ID điện tử
Chi phí tham khảo
| Phân loại phòng | Thời gian ở | Chi phí | Note |
| Phòng 2 người | 6 tháng | 1.250.000 KRW |
Phí có thể thay đổi theo từng kỳ/năm
|
| Phòng 1 người | 6 tháng | 1.500.000 KRW |
Thống kê chi tiết về sinh viên
Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Đại Học Chungwoon
