Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tết Nguyên Đán (Seollal) Đầy Đủ Nhất

Tết Nguyên Đán (설날 - Seollal) là một trong những ngày lễ truyền thống quan trọng nhất tại xứ sở Kim Chi. Đây không chỉ là thời điểm để chào đón năm mới mà còn là dịp để gia đình sum vầy, bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên và cầu chúc những điều tốt lành.

Việc trang bị vốn từ vựng về ngày Tết không chỉ giúp bạn nâng cao trình độ ngoại ngữ mà còn giúp bạn thấu hiểu sâu sắc hơn về phong tục và giá trị tinh thần của người Hàn. Hãy cùng iKA khám phá bộ từ vựng "cực chất" về ngày Tết ngay dưới đây!


1. Từ vựng chung về ngày Tết trong tiếng Hàn

Để bắt đầu, chúng ta hãy cùng làm quen với những từ vựng cơ bản nhất liên quan đến việc đón Tết và các hoạt động trong đêm giao thừa:

  • 설날 (Seollal): Ngày Tết.

  • 새해/ 신년 (Saehae/ Sinnyeon): Năm mới.

  • 구정 (Gujeong): Tết Âm lịch.

  • 신정 (Sinjeong): Tết Dương lịch.

  • 제야 (Jeya): Đêm giao thừa.

  • 설연휴 (Seol-yeonhyu): Kỳ nghỉ Tết.

  • 세배 (Sebae): Lạy chào năm mới, lời chúc Tết.

  • 세뱃돈 (Sebaetdon): Tiền mừng tuổi, tiền lì xì.

  • 세뱃돈 넣는 봉투: Bao lì xì.

  • 불꽃/ 봉화: Pháo hoa, pháo bông.

  • 송년회 (Songnyeonhoe): Tiệc tất niên, tiệc cuối năm.


2. Từ vựng tiếng Hàn ngày Tết theo chủ đề

A. Phong tục và hoạt động truyền thống

Người Hàn có những phong tục rất đặc sắc để đón chào năm mới:

  • 차례 (Charye): Lễ cúng tổ tiên.

  • 성묘 (Seongmyo): Viếng mộ tổ tiên.

  • 귀성 (Gwiseong): Về quê ăn Tết.

  • 대청소 (Daecheongso): Dọn dẹp nhà cửa.

  • 윷놀이 (Yunnori): Trò chơi gậy Yut truyền thống.

  • 연날리기 (Yeonnalligi): Thả diều.

  • 복조리 (Bokjori): Phễu tre đựng phúc (vật may mắn).

B. Các món ăn ngày Tết (Seollal Eumsik)

Ẩm thực là linh hồn của ngày Tết Hàn Quốc với những món ăn mang ý nghĩa riêng:

  • 떡국 (Tteokguk): Canh bánh gạo (ăn để tượng trưng cho việc thêm một tuổi).

  • 전 (Jeon): Bánh xèo Hàn Quốc.

  • 갈비찜 (Galbijjim): Sườn bò hấp.

  • 잡채 (Japchae): Miến trộn.

  • 한과 (Hangwa): Bánh kẹo truyền thống.

  • 식혜 (Sikhye): Nước gạo ngọt.

C. Đồ vật và biểu tượng ngày Tết

  • 한복 (Hanbok): Trang phục truyền thống Hàn Quốc.

  • 복주머니 (Bokjumoni): Túi đựng phúc.

  • 차례상 (Charyesang): Bàn thờ cúng lễ.

  • 향로 (Hyangno): Lư hương.


3. Những câu chúc mừng năm mới ý nghĩa bằng tiếng Hàn

Đừng quên bỏ túi những câu chúc dưới đây để gửi đến bạn bè và người thân nhé:

  • 새해 복 많이 받으세요! (Sae-hae bok ma-ni ba-deu-se-yo): Chúc mừng năm mới, nhận được nhiều phúc lành.

  • 새해에 부자 되세요! (Sae-hae-e bu-ja dwoe-se-yo): Chúc năm mới phát tài.

  • 건강과 행운이 함께 하시길 기원합니다. (Geon-gang-gwa haeng-uni ham-kke ha-si-gil gi-won-ham-ni-da): Chúc bạn luôn mạnh khỏe và may mắn.

  • 하시는 일마다 대박나십시오! (Ha-si-neun il-ma-da dae-bak-na-sip-si-o): Chúc cho mọi việc bạn làm đều đại thắng.

  • 새해 가족 모두 화목하시고 건강하시길 기원합니다. (Sae-hae ga-jok mo-du hwa-mok-ha-si-go geon-gang-ha-si-gil gi-won-ham-ni-da): Chúc cả gia đình năm mới hòa thuận và khỏe mạnh.


Kết luận

Việc tìm hiểu từ vựng về Tết Nguyên Đán không chỉ giúp bạn làm phong phú vốn từ mà còn là cánh cửa mở ra nét đẹp văn hóa của xứ sở Kim Chi. Hy vọng bài viết này của iKA sẽ giúp ích cho hành trình chinh phục tiếng Hàn của bạn!

Nhân dịp năm mới, iKA xin chúc bạn một năm thật bình an, hạnh phúc và gặt hái được nhiều thành công trên con đường du học Hàn Quốc!