Đại Học Nazarene
Thư viện Ảnh & Video
Khám phá những trải nghiệm ảo xung quanh khuôn viên chính của chúng tôi.
Tổng quan về Đại Học Nazarene
Đại học Nazarene Hàn Quốc (Korea Nazarene University – 나사렛대학교) là trường đại học tư thục được thành lập năm 1954, tọa lạc tại thành phố Cheonan, tỉnh Chungcheongnam-do, Hàn Quốc. Trường nổi bật với thế mạnh đào tạo về phục hồi chức năng, phúc lợi xã hội, giáo dục đặc biệt cùng nhiều ngành học như quản trị kinh doanh, công nghệ thông tin và nghệ thuật.
Với hơn 70 năm phát triển, Đại học Nazarene chú trọng chất lượng giảng dạy, môi trường học tập hiện đại và hỗ trợ sinh viên quốc tế. Trường đạt chứng nhận IEQAS về năng lực quốc tế hóa giáo dục, là một lựa chọn đáng cân nhắc cho du học sinh Việt Nam.
Thông tin chi tiết
- 7 lần liên tiếp được công nhận xuất sắc về phúc lợi giáo dục: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc vinh danh là trường đại học xuất sắc trong hỗ trợ sinh viên khuyết tật qua 7 kỳ đánh giá liên tiếp, kéo dài 19 năm.
- 7 lần liên tiếp đạt chứng nhận quốc tế hóa giáo dục (IEQAS): Được công nhận về năng lực quản lý, tuyển sinh và hỗ trợ sinh viên quốc tế theo tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục Hàn Quốc, tính đến năm 2026.
- 2 năm liên tiếp đạt hạng A về đổi mới giáo dục: Đạt hạng A trong đánh giá chương trình hỗ trợ đổi mới đại học vào năm 2023 và 2024.
- Đạt hạng A trong đánh giá năng lực đào tạo giáo viên: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc đánh giá xuất sắc về năng lực đào tạo giáo viên.
- Xếp hạng 701–750 châu Á (QS Asia University Rankings 2023): Được tổ chức QS xếp trong nhóm 701–750 trường đại học châu Á năm 2023.
- Tỷ lệ đỗ kỳ thi cấp phép điều dưỡng khoảng 99%: Ngành Điều dưỡng ghi nhận tỷ lệ đỗ kỳ thi quốc gia khoảng 99% trong giai đoạn 5 năm được báo cáo.
- Tiên phong đào tạo phục hồi chức năng tại Hàn Quốc: Thành lập ngành Phục hồi chức năng con người đầu tiên tại Hàn Quốc vào năm 1995, góp phần phát triển đào tạo phúc lợi xã hội và giáo dục đặc biệt.
Điều kiện tuyển sinh
| ĐIỀU KIỆN | HỆ TIẾNG | HỆ ĐẠI HỌC | HỆ CAO HỌC |
| Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm) | ✓ | ✓ | |
| Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân | ✓ | ||
| GPA 6.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Chứng minh tài chính (10.000.000 KRW- 20.000.000 KRW) | ✓ | ✓ | ✓ |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí
Phí nhập học: 60,000 KRW
Học phí: 4.800.000 KRW/năm
Khóa học
- Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12
- Thời gian: 10 tuần/kỳ, gồm 4 kỳ học/năm
- Thời lượng: 20 giờ/tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu, tổng cộng 200 giờ/kỳ
- Phân lớp: Học viên được kiểm tra đầu vào và phân lớp theo trình độ, từ sơ cấp đến cao cấp (6 cấp độ)
- Nội dung: Chương trình tập trung đào tạo bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, kết hợp ngữ pháp, từ vựng, giao tiếp thực tế và tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc
- Điều kiện hoàn thành khóa học: Học viên cần đạt điểm trung bình từ 70/100 trở lên và tỷ lệ chuyên cần tối thiểu 70% để được công nhận hoàn thành học kỳ.
Học bổng
| Học bổng | Chi tiết |
| Học bổng từ viện trưởng | Lên đến 50% học phí 1 kỳ học |
| Học bổng sinh viên xuất sắc | 150.000 won |
| Học bổng tình nguyện | 200.000 won |
| Học bổng khi nhập học đại học | Lên đến 500.000 won |
Học phí
Học phí: 3.665.000 – 4.498.000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Liên ngành quốc tế
- Cơ đốc giáo học
- Phúc lợi xã hội
- Khoa học xã hội
- Thiết kế, truyền thông, hình ảnh & video
- Công nghệ thông tin AI
- Sức khỏe, y tế, phục hồi chức năng
- Giáo dục đặc biệt
- Thể thao phục hồi chức năng
- Nghệ thuật và thể dục thể thao
Chương trình Đại học tại Trường Đại học Nazarene
1. Các ngành đào tạo
| Ngành đào tạo | Khoa |
|
Liên ngành quốc tế
|
Khoa Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiếng Anh) |
| Khoa K-Content (Chương trình tiếng Hàn) | |
|
Cơ đốc giáo học
|
Khoa Thần học |
| Khoa Tư vấn Cơ đốc giáo | |
|
Phúc lợi xã hội
|
Khoa Phúc lợi xã hội |
| Khoa Phúc lợi thanh thiếu niên | |
| Khoa Phúc lợi người cao tuổi | |
|
Khoa học xã hội
|
Khoa Quản trị kinh doanh |
| Khoa Tài chính & Bất động sản | |
| Khoa Quản trị kinh doanh, Du lịch, Khách sạn & Hàng không | |
| Khoa Hành chính cảnh sát | |
| Khoa Nhân lực khu vực công | |
|
Thiết kế, truyền thông, hình ảnh & video
|
Khoa Phát sóng & Truyền thông |
| Khoa Thiết kế, hình ảnh & video | |
|
Công nghệ thông tin AI
|
Khoa Phần mềm AI & Big Data |
| Khoa AI & Bảo mật IoT | |
|
Sức khỏe – Y tế – Phục hồi chức năng
|
Khoa Điều dưỡng |
| Khoa Vật lý trị liệu | |
| Khoa Xét nghiệm y học | |
| Khoa Cấp cứu, cứu hộ | |
| Khoa Kỹ thuật y tế phục hồi chức năng | |
| Khoa Trị liệu ngôn ngữ | |
| Khoa Tư vấn tâm lý | |
| Khoa Phục hồi chức năng | |
| Khoa Phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu | |
|
Giáo dục đặc biệt
|
Khoa Giáo dục đặc biệt cho trẻ mầm non |
| Khoa Giáo dục đặc biệt | |
| Khoa Giáo dục đặc biệt cho học sinh cấp 2, cấp 3 | |
| Khoa Tâm lý & Giáo dục trẻ em | |
| Các ngành Phục hồi chức năng & Hỗ trợ hồi phục | |
|
Thể thao phục hồi chức năng
|
Khoa Thể dục thể thao đặc biệt |
| Khoa Phục hồi chức năng thể thao | |
| Khoa Thể thao người cao tuổi | |
|
Nghệ thuật và thể dục thể thao
|
Khoa Âm nhạc ứng dụng |
| Khoa Taekwondo | |
2. Học bổng
| Chứng chỉ tiếng Hàn được công nhận | Học bổng | |||
| TOPIK | Chứng chỉ hội nhập xã hội | Chứng chỉ tiếng Hàn Sejong | Học sinh hệ tiếng Nazarene lên đại học | Học sinh trường khác nhập học đại học |
| Cấp 6 | Hoàn thành lớp 5 | Hoàn thành lớp cao cấp 1 trở lên |
Giảm 100% học phí
|
Giảm 100% học phí
|
| Cấp 5 |
Hoàn thành lớp 4 hoặc thi đầu vào trên 81 điểm
|
Hoàn thành lớp trung cấp 2 trở lên
|
||
| Cấp 4 |
Giảm 50% học phí
|
|||
| Cấp 3 | Hoàn thành lớp 3 hoặc thi đầu vào trên 61 điểm | Hoàn thành lớp trung cấp 1 trở lên | ||
| Dưới cấp 2 | Thi đầu vào dưới 60 điểm | – | Giảm 50% học phí | Giảm 30% học phí |
Học phí
-
Hệ Thạc sĩ: 3.711.000 – 4.350.000 KRW/kỳ (tùy chương trình).
-
Hệ Tiến sĩ: Khoảng 4.910.000 KRW/kỳ.
Chuyên ngành đào tạo
- Cao học thần học
- Cao học Phục hồi chức năng & phúc lợi tương lai
- Cao học phúc lợi xã hội
Chương trình Cao học tại Trường Đại học Nazarene
1. Các ngành đào tạo
| Hệ sau đại học | Chương trình | Khoa (ngành) | |
|
Hệ cao học chính quy
|
Thạc sĩ
|
Khoa Thần học | |
| Khoa Phục hồi chức năng | |||
| Khoa Trị liệu ngôn ngữ | |||
| Khoa Giáo dục đặc biệt | |||
|
Tiến sĩ
|
Khoa Thần học | ||
| Khoa Phục hồi chức năng | |||
| Khoa Trị liệu ngôn ngữ | |||
| Khoa Bất động sản | |||
|
Hệ cao học đặc thù
|
Cao học thần học | Thạc sĩ | Khoa Tư vấn tâm lý |
|
Cao học phục hồi chức năng & phúc lợi tương lai
|
Thạc sĩ
|
Khoa Giáo dục giáo viên ngôn ngữ ký hiệu | |
| Khoa Kỹ thuật phục hồi chức năng | |||
| Khoa Thể thao phục hồi chức năng | |||
| Khoa Bất động sản | |||
| TESOL (Chương trình tiếng Anh) | |||
| Cao học Phúc lợi xã hội | Thạc sĩ | Khoa Phúc lợi xã hội | |
2. Học bổng
| Phân loại | Học phí | Học bổng | Tổng quyền lợi |
| TOPIK 4 trở lên | 0 KRW (miễn phí) | 1.000.000 KRW (học bổng nhập học 500.000 + học bổng của viện trường 500.000) | Miễn 100% học phí + tặng thêm 1.000.000 KRW |
| TOPIK 3 | 0 KRW (miễn phí) | 650.000 KRW (học bổng của viện trường) | Miễn 100% học phí + tặng thêm 650.000 KRW |
| Dưới TOPIK 2 hoặc không có TOPIK | Giảm 50% học phí | 500.000 KRW (học bổng nhập học) | Giảm 50% học phí + tặng thêm 500.000 KRW |
Ký túc xá
Tiện ích Ký túc xá
- Wi-Fi/Internet
- Phòng sinh hoạt chung
- Phòng tự học, phòng đọc sách
- Khu vực giặt ủi
- Khu bếp và phòng ăn chung
- Phòng tập thể dục/Gym
- Phòng máy tính phục vụ học tập
- Phòng cầu nguyện
- Phòng ở trang bị giường, bàn học, tủ quần áo
- Khuôn viên ký túc xá thuận tiện cho việc học tập và sinh hoạt
- Hệ thống quản lý và kiểm soát ra vào ký túc xá
Chi phí tham khảo
| Phân loại phòng | Thời gian ở | Chi phí | Note |
| Phòng 3 người | 16 tuần | 645.340 KRW |
Phí có thể thay đổi theo từng kỳ/năm
|
| Phòng 2 người | 16 tuần | 886.040 – 1.039.810 KRW | |
| Phí đặt cọc | – | 100.000 KRW |
Thống kê chi tiết về sinh viên
Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Đại Học Nazarene
