Đại học Sunmoon
Thư viện Ảnh & Video
Khám phá những trải nghiệm ảo xung quanh khuôn viên chính của chúng tôi.
Tổng quan về Đại học Sunmoon
Được thành lập vào năm 1989 dựa trên nền tảng Viện thần học, ‘Sunmoon’ mang ý nghĩa biểu tượng cho sự hòa hợp và tỏa sáng như ánh mặt trời và mặt trăng. Tên gọi này gắn liền với người sáng lập – Giáo chủ Sun Myung Moon, với triết lý giáo dục sâu sắc gửi gắm qua khẩu hiệu “Yêu Trời, Yêu Người, Yêu Nước” nhằm đào tạo nên những thế hệ công dân toàn cầu có lòng nhân ái và tinh thần phụng sự xã hội. Ngôi trường này nổi tiếng với môi trường quốc tế hóa mạnh mẽ, dẫn đầu quốc gia về tỷ lệ du học sinh nước ngoài và có thế mạnh lớn trong đào tạo các ngành công nghệ, kỹ thuật. Khu vực lân cận Đại học Sunmoon mang nét đặc trưng của một đô thị giáo dục hiện đại, kết nối trực tiếp với trung tâm sầm uất của thành phố Asan và Cheonan, mang lại không gian sống tiện nghi nhưng không kém phần năng động cho giới trẻ. Nơi đây sở hữu mạng lưới giao thông thuận tiện, chỉ cách thủ đô Seoul khoảng 60 phút đi tàu điện – tạo điều kiện lý tưởng cho sinh viên dễ dàng di chuyển và trải nghiệm văn hóa. Đại học Sunmoon có hai cơ sở đào tạo chính tọa lạc tại thành phố Asan và thành phố Cheonan thuộc tỉnh Chungcheongnam-do.
Thông tin chi tiết
Cheonan Campus: 277, Cheonan-daero, Dongnam-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
- Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận trong hệ thống IEQAS (International Education Quality Assurance System) – chứng nhận về năng lực quản lý và hỗ trợ sinh viên quốc tế.
- Được đánh giá là một trong những trường có mức độ quốc tế hóa cao, thu hút lượng lớn sinh viên quốc tế tại Hàn Quốc.
- Viện đào tạo tiếng Hàn của trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận đạt tiêu chuẩn đào tạo tiếng Hàn cho sinh viên quốc tế.
- Trường từng được lựa chọn tham gia các chương trình đào tạo tiếng Hàn dành cho du học sinh quốc tế và học bổng chính phủ Hàn Quốc.
- Có tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp được đánh giá tích cực nhờ chương trình đào tạo thực tiễn và liên kết doanh nghiệp.
Điều kiện tuyển sinh
| Danh mục | Thông tin chi tiết | Hệ học tiếng (D4-1) | Hệ Đại học (D2-2) | Hệ Cao học (D2-3) |
|---|---|---|---|---|
| Quốc tịch | Bố mẹ và học sinh quốc tịch nước ngoài | |||
| Ngôn ngữ | Năng lực ngôn ngữ theo quy định riêng của từng khoa | Không yêu cầu | ||
| Học vấn |
Trình độ học vấn tối thiểu | |||
| Điểm GPA trung bình | ||||
| Thời gian trống (Sau tốt nghiệp) | Không quá 2 năm | |||
| Độ tuổi phù hợp | Từ 18 – 20 tuổi
(vừa tốt nghiệp THPT xong) |
Từ 18 – 22 tuổi | ||
| Đã có bằng Cử nhân hoặc văn bằng tương đương với bằng Cử nhân | ||||
| Đã có bằng Thạc sĩ hoặc văn bằng tương đương với bằng Thạc sĩ |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
Chương trình học tiếng Hàn
Đào tạo cho các kiều bào Hàn kiều và du học sinh nước ngoài tiếng Hàn từ sơ cấp đến cao cấp.
Trang bị kiến thức tiếng Hàn cho các khoá vào đại học và cao học
1. Thông tin khóa học:
| Kỳ học | Tháng 3-6-9-12 |
| Thông tin khoá học | 10 tuần/ kỳ (200 tiếng) |
| Phí xét tuyển | 100,000 KRW |
| Học phí | 5,200,000 KRW/năm |
| Phí KTX | 804,000 KRW/ 10 tuần |
| Phí bảo hiểm | 90,000 KRW/ 7 tháng |
| Phí giáo trình | 50,000 KRW |
2. Chương trình học:
| Cấp học | Nội dung |
|---|---|
| Sơ cấp (1-2) | Học bảng chữ cái, hội thoại thực tế cơ bản và ngữ pháp cơ bản, hiểu và học cấu trúc câu. Tìm hiểu từ vựng cơ bản, tìm hiểu văn hóa, viết thư đơn giản, hướng dẫn viết nhật ký Tự giới thiệu bản thân, giáo dục những kiến thức cơ bản để có thể tự tìm hiểu về các thông tin sinh hoạt cơ bản. Mức độ TOPIK 1, 2. |
| Trung cấp (3-4) | Mở rộng hiểu biết về vốn từ vựng và ngữ pháp chung cần thiết cho đời sống xã hội Tìm hiểu và và học tập văn hóa, tục ngữ, chữ Hán Đào tạo ở cấp độ tin tức đơn giản, trò chuyện hằng ngày và du lịch Mức độ TOPIK 3, 4. |
| Cao cấp (5-6) | Học các nội dung, cách diễn đạy, tục ngữ Có thể xem phim truyền hình và tin tức, sinh viên có thể tham gia các lớp học tiếng Hàn tại trường Đại học Mức độ TOPIK 5, 6. |
| Cấp tối ưu (7) | Giáo dục tùy chỉnh thông qua việc học tiếng Hàn cơ bản ở chuyên ngành của người học Tăng cường khả năng tham gia các khóa học chính và thúc đẩy sinh viên học chuyên ngành thông qua các bài giảng đại học |
| TOPIK | Giải quyết các vấn đề theo từng lĩnh vực của kì thi TOPIK Học chiến lược giải các câu trong đề thi Giải quyết vấn đề theo loại để xác định được dạng câu hỏi trong đề thi |
Học phí
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
Chương trình Đại học
1. Chuyên ngành
Phí tuyển sinh: 40,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí/ năm |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội và Nhân văn | Khoa sáng tạo nội dung văn học Hàn Quốc Phúc lợi xã hội Tâm lý học Lịch sử Truyền thông & Xã hội Luật – Cảnh sát Giáo dục tiếng Hàn toàn cầu Hành chính – Doanh nghiệp nhà nước |
6,731,000 KRW |
| Kinh doanh quốc tế | Ngoại ngữ (Ngôn ngữ Anh, Trung Quốc học, Ngôn ngữ Nhật Bản, Ngôn ngữ Nga, Ngôn ngữ Tây Ban Nha và Mỹ Latin) Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh IT Kinh tế toàn cầu Dụ lịch toàn cầu Chính trị – Quan hệ quốc tế Nhân sự toàn cầu |
6,731,000 KRW |
| Thần học | Thần học | 6,731,000 KRW |
| Khoa học sức khỏe | Kỹ thuật Dược và Công nghệ sinh học Công nghiệp thực phẩm Y học Thuỷ sản Điều dưỡng Vật lý trị liệu Nha khoa Cấp cứu |
8,807,000 RW |
| Kỹ thuật | Kiến trúc Kỹ thuật An toàn trong Xây dựng Kỹ thuật máy móc Công nghệ thông tin thông minh Kỹ thuật công nghiệp Bán dẫn Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Vật liệu tân tiến Công nghiệp năng lượng hóa học Kỹ thuật Công nghiệp và Quản lý An toàn phòng chống cháy nổ và thiên tai |
8,244,000 RW |
| Tích hợp Công nghệ và Phần mềm | Kỹ thuật máy tính Phần mềm AI Công nghệ Ô tô tương lai |
8,807,000 RW |
| Nghệ thuật – Thể chất | Thiết kế Nghệ thuật điện ảnh Thể thao Võ thuật & An ninh |
7,871,000 KRW |
Học phí
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
Chương trình Cao học
1. Chuyên ngành
| Trường | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Khoa học xã hội và nhân văn | Tư vấn giáo dục Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Quản trị Kinh doanh Toàn cầu Luật Nghiên cứu Thần học Nghiên cứu Hàn Quốc Khoa học Hành chính công |
✓ | ✓ |
| Kinh tế Quốc tế Quan hệ Quốc tế Nghiên cứu TESOL |
✓ | ||
| Viện Khoa học Tự nhiên và Thể thao | Điều dưỡng Khoa học Nano Vật lý trị liệu Khoa học Sinh học ứng dụng Thể thao |
✓ | ✓ |
| Y học tổng hợp | ✓ | ||
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí Kỹ thuật Vật liệu nâng cao Kỹ thuật Ô Tô thông minh Khoa học và Công nghệ Hợp nhất Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông Kỹ thuật Điện tử và Máy tính Kỹ thuật Môi trường |
✓ | ✓ |
| Kỹ thuật Công nghiệp Công nghệ sinh học |
✓ | ||
| Khoa học Đời sống và Kỹ thuật Hóa sinh Khoa học Sinh học ứng dụng |
✓ | ||
| Tổng hợp | Tích hợp dữ liệu Bio Tích hợp IT và trí tuệ thông minh |
||
| Giáo dục toàn cầu | Tâm lý học Giáo dục Giáo dục Đa văn hóa Sư phạm tiếng Hàn |
||
| Văn hóa – Xã hội tương lai | Content Văn hóa – Du lịch Pháp vụ Bất động sản |
||
| Quản lý sức khỏe | Tư vấn tâm lý Gia đình Liệu pháp Y học tự nhiên |
||
| Kỹ thuật công nghiệp tương lai | Công nghiệp tổng hợp |
2. Chương trình học, học phí và học bổng Hệ thạc sĩ đặc biệt
Phí nhập học: 783,000 won
| Trường | Khoa | Học phí | Học bổng |
|---|---|---|---|
| Hội nhập Tương lai | Tư vấn Gia đình | 2,968,000 KRW | TOPIK 5 trở lên: miễn 40% học phí TOPIK 4: Miễn 35% học phí TOPIK 3: miễn 30% học phí |
| Tư vấn Giáo dục | 2,908,000 KRW | ||
| Giáo dục Đa văn hoá | 2,908,000 KRW | ||
| Tư pháp Tài sản Bất động sản | 2,908,000 KRW | ||
| Công nghiệp tổng hợp | 3,200,000 KRW | ||
| Sư phạm tiếng Hàn | 2,908,000 KRW | ||
| Liệu pháp Y học tự nhiên | 3,786,000 KRW | TOPIK 3: Giảm 300,000 KRW |
- Thời hạn khóa học: 5 kỳ, các lớp học vào buổi sáng và tối.
3. Học phí hệ Cao học trường đại học Sunmoon
Phí nhập học: 783,000 KRW
| Trường | Hệ thạc sĩ | Hệ tiến sĩ |
|---|---|---|
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | 3,773,000 KRW | 4,454,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên và Thể thao | 4,200,000 KRW | 4,901,000 KRW |
| Kỹ thuật | 4,667,000 KRW | 5,391,000 KRW |
Ký túc xá
Ký túc xá Đại học Sunmoon
Phí KTX: 724,940 KRW/ kỳ
Phí đã bao gồm 11 bữa ăn/ tuần. Chưa gồm phí phát sinh trong kỳ nghỉ và chi phí có thể thay đổi.
Sinh viên mới nhập học phải ở ký túc xá tối thiểu 3 tháng đầu.
| Tầng | Trang thiết bị |
|---|---|
| 7F | Phòng ngủ (Phòng 4 người gồm điều hoà, Wi-fi, tủ đồ, bàn học kèm giường tầng…) *Mỗi tầng có phòng tắm và nhà vệ sinh chung |
| 6F | |
| 5F | |
| 4F | |
| 3F | |
| 2F | Phòng bảo vệ, phòng quản lý, phòng khách, phòng chờ, phòng học, nhà ăn… |
| 1F | Nhà ăn, cửa hàng tiện lợi, phòng gym, bếp, phòng giặt đồ, phòng đọc sách |
Thống kê chi tiết về sinh viên
Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Đại học Sunmoon
