Đại học Konyang (KYU)
Thư viện Ảnh & Video
Khám phá những trải nghiệm ảo xung quanh khuôn viên chính của chúng tôi.
Xếp hạng Ngành học
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
World University Rankings 2026
Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026
Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.
Xếp hạng Tác động Bền vững
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
Sustainability Impact Ratings 2026
Vị trí từ 2020 đến 2026
Tổng quan về Đại học Konyang (KYU)
Thông tin chi tiết
Không gian Sáng : 121 Daehak-ro, Nonsan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ Tiếng | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5 | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc hoàn thành khóa học tiếng Hàn cấp 3 tại Viện đào tạo tiếng Hàn Gachon | |||
| Đã có IELTS 5.5, TOEFL 530 (hệ tiếng Anh) | |||
| Đã có bằng Cử nhân |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KONYANG HÀN QUỐC
1. Thông tin khóa học
Thời gian học: 4 học kỳ ( 1 học kỳ/ 10 tuần, 1 tuần/ 5 ngày/ 200 tiếng)
Sỉ số lớp: ~15 người/ lớp
Học kỳ: 1 năm 4 học kỳ (Xuân/Hạ/Thu/Đông)
| Học phí | 4,100,000 KRW/ năm |
| Phí xét tuyển | 100,000 KRW |
| Phí nhập học | 100,000 KRW |
| Phí KTX | 1,210,000 KRW/ 6 tháng |
| Bảo hiểm | 150,00 KRW/ năm |
2. Chương trình đào tạo
| Cấp độ | Nội dung đào tạo | ||
|---|---|---|---|
| Sơ cấp (1 – 2) | Học phụ âm và nguyên âm, hiểu ngữ pháp sơ cấp và ứng dụng hội thoại cơ bản. Học từ vựng cơ bản, viết thư đơn giản, nâng cao khả năng viết nhật ký Có thể giao tiếp cơ bản như tự giới thiệu bản thân, tìm kiếm thông tin đơn giản. |
||
| Trung cấp (3 – 4) | Hiểu và ứng dụng từ vựng và ngữ pháp trung cấp Học Thành ngữ Hán tự và thành ngữ 4 chữ cơ bản mà thường được sử dụng trong đời sống xã hội Trình độ có thể tham gia các lớp học chuyên ngành Đại học, nghe tin tức và hội thoại sinh hoạt |
||
| Cao cấp (5 – 6) | Nâng cao khả năng hiểu biết về từ vựng, ngữ pháp cao cấp và hiểu văn hóa Hàn Quốc. Có thể ứng dụng và hiểu nội dung ở các lĩnh vực chính trị / kinh tế / xã hội / văn hóa Trình độ có thể tham gia giảng dạy sau đại học và viết luận văn |
||
| Phí nhập học: 600,000 KRW | |||
| Khối | Ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Cao học cơ bản | |||
| Xã hội và Nhân văn | Quân sự | ✓ | |
| Giáo dục | ✓ | ✓ | |
| Khoa học Tự nhiên | Điều dưỡng Y khoa |
✓ | ✓ |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật y tế An toàn |
✓ | ✓ |
| Y | Y | ✓ | ✓ |
| Cao học đặc biệt | |||
| Xã hội và Nhân văn | Quản trị kinh doanh Phúc lợi xã hội Truyền thông văn hóa Tiếng Hàn dành cho người ngoại quốc Quân sự Chiến lược thống nhất Tư vấn tâm lý |
✓ | |
| Kỹ thuật | Phòng chống an toàn tai nạn Công nghiệp quốc phòng |
✓ | |
| Khoa học Tự nhiên | Công nghệ Bi-o lâm sàng | ✓ | |
Học phí
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KONYANG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí xét tuyển: 35,000 KRW
| Khối ngành | Khoa | Học phí/ kỳ |
|---|---|---|
| Y | Y | 4,833,000 KRW |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng | 3,533,000 KRW |
| Khoa học y tế | Trị liệu nghề nghiệp | 3,533,000 KRW |
| Quản trị bệnh viện | 2,918,000 KRW | |
| Mắt kính Bệnh lý lâm sàng X-quang Nha khoa Vật lý trị liệu Cấp cứu |
3,533,000 KRW | |
| Kỹ thuật y tế | Kỹ thuật y học Công nghệ thông tin y tế Thiết kế không gian y tế Chế tạo thuốc Vật liệu y tế mới Trí tuệ nhân tạo trong y tế |
3,683,000 KRW |
| Thiết kế tổng hợp | 3,408,000 KRW | |
| Sáng tạo tổng hợp | Y dược lâm sàng Y dược Bi-o Làm đẹp toàn cầu Phần mềm doanh nghiệp Phòng chống thiên tai – chữa cháy Bảo mật mạng Công nghệ Flycam IT tổng hợp |
3,683,000 KRW |
| Phục hồi chức năng, Phúc lợi và Giáo dục | Tư vấn – Trị liệu tâm lý Giáo dục trẻ em |
2,918,000 KRW |
| Sư phạm mầm non Sư phạm Tiểu học đặc biệt Sư phạm Trung học đặc biệt |
3,047,000 KRW | |
| Phúc lợi xã hội Digital Content Thiết kế thị giác |
2,918,000 KRW | |
| Thể thao y học Huấn luyện phuc hồi chức năng |
3,047,000 KRW | |
| Kinh doanh toàn cầu | Quản trị kinh doanh Quản trị khách sạn – du lịch Tài chính thuế vụ |
2,918,000 KRW |
| Quân sự – Cảnh sát | Cảnh sát – Quốc phòng | 2,918,000 KRW |
| Quân sự | 3,063,000 KRW |
Học phí
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KONYANG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí xét tuyển: 60,000 KRW
Phí nhập học: 600,000 KRW
| Khối | Ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Cao học cơ bản | |||
| Xã hội và Nhân văn | Quân sự | ✓ | |
| Giáo dục | ✓ | ✓ | |
| Khoa học Tự nhiên | Điều dưỡng Y khoa |
✓ | ✓ |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật y tế An toàn |
✓ | ✓ |
| Y | Y | ✓ | ✓ |
| Cao học đặc biệt | |||
| Xã hội và Nhân văn | Quản trị kinh doanh Phúc lợi xã hội Truyền thông văn hóa Tiếng Hàn dành cho người ngoại quốc Quân sự Chiến lược thống nhất Tư vấn tâm lý |
✓ | |
| Kỹ thuật | Phòng chống an toàn tai nạn Công nghiệp quốc phòng |
✓ | |
| Khoa học Tự nhiên | Công nghệ Bi-o lâm sàng | ✓ | |
2. Học phí
| Phân loại | Khối | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | Xã hôi và Nhân văn | 3,408,000 KRW | 3,683,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên | 4,236,000 KRW | 4,426,000 KRW | |
| Kỹ thuật | 4,236,000 KRW | 4,426,000 KRW | |
| Y | 6,252,000 KRW | 6,551,000 KRW | |
| Đặc biệt | Xã hội và Nhân văn | 3,072,000 KRW | – |
| Khoa học Tự nhiên | 3,409,000 KRW | – | |
| Kỹ thuật | 3,409,000 KRW | – |
Ký túc xá
Ký túc xá Đại học Konyang
Ký túc xá Trường Đại học Konyang nằm trong khuôn viên trường thuận tiện cho sinh viên di chuyển. Mỗi phòng đều được trang bị đầy đủ giường ngủ, bàn học, ghế, tủ quần áo, Wifi. Mỗi sinh viên khi chuyển vào ký túc xá đều sẽ được cung cấp chăn, ga trải giường, gối. Ngoài ra còn có khu sinh hoạt chung, bếp, canteen, phòng tự học, phòng máy tính, phòng gym, phòng giặt là,… vô cùng tiện lợi đảm bảo chất lượng cuộc sống sinh viên.
Chi phí ký túc xá: 440,000 KRW/kỳ/phòng 4 người (8,800,000 VND).
Thống kê chi tiết về sinh viên
Bảng phân tích thống kê sinh viên tại Đại học Konyang (KYU)
