Đại học Kyung Hee (KHU)

경희대학교 26, Kyungheedae-ro, Dongdaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
#309
#6
1949 NĂM THÀNH LẬP
Tư Thục LOẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC
25,048 SỐ LƯỢNG SINH VIÊN ĐẠI HỌC
3,535 SỐ LƯỢNG SINH VIÊN QUỐC TẾ
20.69 TỶ LỆ SINH VIÊN / GIẢNG VIÊN
16.2:1 TỶ LỆ TRÚNG TUYỂN
68.1% TỶ LỆ VIỆC LÀM

Xếp hạng Ngành học

+

Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê

World University Rankings 2026

Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026

Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.

Xếp hạng Tác động Bền vững

+

Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê

Sustainability Impact Ratings 2026

Vị trí từ 2020 đến 2026

Tổng quan về Đại học Kyung Hee (KHU)

+

Đại học Kyung Hee (KHU) được thành lập vào năm 1949 và hiện nay sở hữu cộng đồng sinh viên quốc tế lớn nhất trong số tất cả các trường đại học Hàn Quốc. Tính đến năm 2021, gần 14% sinh viên nhập học tại trường đến từ gần 90 quốc gia khác nhau trên toàn thế giới. Trường đại học tư thục tổng hợp hệ 4 năm này có ba cơ sở. Cơ sở Seoul, nổi tiếng với phong cảnh tươi đẹp, tọa lạc tại quận Dongdaemun, phía đông Seoul, nằm giữa Đại học Korea và Đại học Nghiên cứu Nước ngoài Hankuk. Cơ sở Toàn cầu (Global Campus) nằm ở thành phố Yongin, tỉnh Gyeonggi, và cơ sở Gwangneung nằm ở thành phố Namyangju, tỉnh Gyeonggi. Ngôi trường này được biết đến rộng rãi nhờ các chương trình đào tạo học thuật về Y học Hàn Quốc (Hàn y) và Quản trị khách sạn & du lịch.

Thông tin chi tiết

Tên tiếng Hàn
경희대학교
Khẩu hiệu
"Dân chủ hóa học đường, dân chủ hóa tư tưởng, dân chủ hóa đời sống" (학원의 민주화, 사상의 민주화, 생활의 민주화)
Địa chỉ
26, Kyungheedae-ro, Dongdaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
Học phí
8,441,600 KRW / năm
Thành tích nổi bật
  • Là một trong những đại học tư thục có danh tiếng cao tại Hàn Quốc, thường xuyên nằm trong nhóm đại học hàng đầu theo các bảng xếp hạng quốc tế.
  • Được UNESCO trao UNESCO Prize for Peace Education (2000) nhờ những đóng góp trong giáo dục hòa bình và quốc tế.
  • Là một trong những trường tiên phong trong việc phát triển mô hình giáo dục toàn cầu hóa, thúc đẩy giao lưu quốc tế.
  • Khoa Quản trị Khách sạn & Du lịch được đánh giá là một trong những chương trình đào tạo hàng đầu Hàn Quốc trong lĩnh vực này.
  • Khoa Y học cổ truyền Hàn Quốc (Korean Medicine) là một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu nổi bật của Hàn Quốc.
  • Khuôn viên Seoul Campus nhiều lần được đánh giá cao về kiến trúc đẹp, thường xuất hiện trong các bảng xếp hạng campus đẹp tại Hàn Quốc.

Điều kiện tuyển sinh

+
Điều kiện Hệ học tiếng Hệ Đại học Hệ Cao học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5, TOEFL 530
Đã có bằng Cử nhân và TOPIK cấp 4 trở lên
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Hệ tiếng Đại học Cao học
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Hệ tiếng Đại học Cao học
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Hệ tiếng Đại học Cao học
Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5
Hệ tiếng Đại học Cao học
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5, TOEFL 530
Đại học Cao học
Đã có bằng Cử nhân và TOPIK cấp 4 trở lên
Cao học

Chương trình đào tạo & Học phí

+

Học phí (Hệ tiếng)

Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)

Khóa học

  • Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
  • Lớp luyện thi TOPIK
  • Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
Học tiếng tại 경희대학교

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC

Thời gian: 10 tuần/ 1 kỳ (5 ngày/1 tuần)
9:00 ~ 13:00 (4 tiếng/ ngày)

Học kỳ: 4 học kỳ (tháng 3 – 6 – 9 – 12)

Phân loại Chi phí
Học phí 6,000,000 KRW/ năm (Global),
7,200,000 KRW/ năm (iie-Seoul – Ngừng tuyển sinh)
6,960,000 KRW/ năm (KLC-Seoul)
Phí xét tuyển 60,000 KRW
Phí bảo hiểm 60,000 KRW
Phí KTX 1,200,000 KRW/ kỳ

Học phí (Hệ Đại học)

Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)

Chuyên ngành đào tạo

  • Khối Kỹ thuật & IT
  • Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
  • Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
  • Khối Nghệ thuật & Thiết kế
Đại học tại 경희대학교

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí nhập học: 182,400 KRW

Khoa Chuyên ngành Học phí / kỳ
Khoa học Nhân văn Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Lịch sử
Triết học
Ngôn ngữ và Văn học Anh
Biên – Phiên dịch ứng dụng
4,977,400 KRW
Kinh tế – Chính trị Chính trị – Ngoại giao
Hành chính công
Xã hội học
Kinh tế
Thương mại
Truyền thông
4,977,400 KRW
Kinh doanh Kinh doanh
Kinh doanh (hệ tiếng Anh)
Kế toán – Thuế vụ
4,977,400 KRW
Khách sạn và Du lịch Quản trị Dịch vụ
Quản trị Dịch vụ (hệ tiếng Anh)
Thiết kế Ẩm thực & Nấu ăn
Du lịch & Giải trí
Du lịch
5,785,400 KRW
Khoa học đời sống Gia đình & Trẻ em
Quy hoạch môi trường
May mặc
Thực phẩm dinh dưỡng
5,785,400 KRW
Khoa học Tự nhiên Toán học
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Địa lý
Thông tin triển lãm
5,785,400 KRW
Âm nhạc Sáng tác
Thanh nhạc
Nhạc cụ (Piano)
6,718,400 KRW
Múa Múa Hàn Quốc
Múa hiện đại
Ballet
6,718,400 KRW
Mỹ thuật Hội họa Hàn Quốc
Hội họa
Điêu khắc
6,718,400 KRW
Kỹ thuật Kỹ thuật máy móc
Quản lý công nghiệp
Kỹ thuật năng lượng nguyên tử
Công nghệ Hóa học
Nghiên cứu vật liệu Điện tử
Hệ thống Xã hội
Kiến trúc
Môi trường và Công nghệ Môi trường
6,718,400 KRW
Điện tử Điện tử
Kỹ thuật Y – Sinh
6,718,400 KRW
Phần mềm ứng dụng Công nghệ thông tin
Trí tuệ nhân tạo
Phần mềm ứng dụng
6,718,400 KRW
Khoa học ứng dụng Toán học ứng dụng
Vật lý ứng dụng
Hóa học ứng dụng
Thiên văn học
6,718,400 KRW
Sinh học Công nghệ di truyền
Công nghệ Thực phẩm
Đông Y
Nguyên liệu Cây cối và Môi trường mới
Nông trại thông minh
6,718,400 KRW
Quốc tế Quốc tế học (hệ tiếng Anh)
Kinh doanh quốc tế (hệ tiếng Anh)
4,977,400 KRW
Ngoại ngữ Ngôn ngữ Pháp
Ngôn ngữ Tây Ban Nha
Ngôn ngữ Nga
Ngôn ngữ Trung Quốc
Ngôn ngữ Nhật Bản
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Truyền thông quốc tế
4,977,400 KRW
Nghệ thuật & Thiết kế Thiết kế công nghiệp
Thiết kế thị giác
Thiết kế cảnh quan môi trường
Thiết kế thời trang
Digital Content
Gốm sứ
Âm nhạc Post Modern
Biểu diễn và Điện ảnh
6,718,400 KRW
Thể chất Thể dục
Công nghiệp Golf
Taekwondo
Huấn luyện viên thể thao
6,476,400 KRW

Học phí (Hệ Cao học)

Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ

Chuyên ngành đào tạo

  • Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
  • Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
  • Tiến sĩ chuyên ngành tự do
Cao học tại 경희대학교

IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Khoa Chuyên ngành Học phí
Cơ sở Seoul
Xã hội và Nhân văn Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ và Văn học Anh
Lịch sử
Triết học
Luật
Chính trị học
Hành chính công
Xã hội học
Kinh tế
Thương mại
Truyền thông
Kinh doanh
Quản trị triển lãm hội nghị
Kế toán – Thuế vụ
Quản trị Nhà hàng – Nấu ăn
Content Văn hóa – Du lịch
Gia đình và Trẻ em
Quy hoạch môi trường
May mặc
Giáo dục
Dịch vụ du lịch toàn cầu
Du lịch thông minh
Khoa học Tự nhiên Thực phẩm dinh dưỡng
Toán học
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Địa lý
Dược
Nghiên cứu phát triển thuốc tổng hợp từ thiên nhiên
Điều dưỡng
Tổng hợp Y – Sinh
Nghiên cứu qui chế
Nghệ thuật Âm nhạc
Mỹ thuật
Múa
Nghệ thuật biểu diễn
Y Y
Y hàn lâm
Thần kinh
Y lâm sàng
Hàn Y hàn lâm
Nha khoa
Chính sách bảo hiểm Hàn Y toàn cầu
Y học Hàn Quốc
Y tổng hợp
Tổng hợp Thông tin triển lãm
Y – Sinh
Đông Y
Triết Y Hàn
Lịch sử Hàn Y
Sinh học Hàn Y
Nghiên cứu phòng chống ung thư
Đông Y ứng dụng
Dưỡng sinh
Y học cổ truyền
Social Network
Đô thị thông minh – Bất động sản
Ứng dụng dữ liệu lớn
Tổng hợp Khoa học Kỹ thuật KHU – KIST
Cơ sở Suwon
Xã hội và Nhân văn Ngôn ngữ và Văn hoc Anh – Mỹ
Ngôn ngữ và Văn học phương Đông
Ngôn ngữ và Văn học châu Âu
Ngô ngữ và Văn hóa Hàn Quốc
Quốc tế học
Khoa học Tự nhiên Vật lý
Hóa học
Công nghệ Sinh học
Công nghệ Y – Sinh Bio
Nghiên cứu Môi trường – Thực vật
Cảnh quan Môi trường
Trồng trọt
Ứng dụng Môi trường
Thiên văn học
Khám phá vũ trụ
Thực phẩm Sinh học
Green Bio
Kỹ thuật Kỹ thuật máy móc
Hệ thống Xã hội
Công nghệ kiến trúc
Năng lượng nguyên tử
Công nghệ thông tin
Quản lý công nghiệp
Điện tử
Công nghệ Y – Sinh
Hóa học
Vật liệu Điện tử mới
Trí tuệ nhân tạo
Tổng hợp phần mềm
Thể thao Thể chất
Gốm sứ
Thiết kế công nghiệp
Thiết kế thị giác
Kiến trúc
Điêu khắc
Âm nhạc Post Morden
Diễn xuất Điện ảnh
Digital Content
Nghệ thuật ứng dụng
Thiết kế thời trang
Tổng hợp Ứng dụng dữ liệu lớn
Tổng hợp Kỹ thuật Điện tử

Ký túc xá

+
Ký túc xá 경희대학교
  • Campus
  • Seoul
  • Suwon

Thống kê chi tiết về sinh viên

+

Bảng phân tích thống kê sinh viên tại 경희대학교

Tỷ lệ giới tính sinh viên
46 : 54 (2)
Tỷ lệ sinh viên quốc tế
3,535 (1)
Tỷ lệ sinh viên / giảng viên
20.69 (1)
Tổng số sinh viên
25,048 (1)

Tài liệu tải xuống

+

Đăng ký tư vấn cùng IKA Việt Nam

Hãy để lại thông tin liên hệ của bạn để được tư vấn miễn phí với các chuyên gia của chúng tôi về khóa học, điểm đến du học, trường học phù hợp và cả học bổng!