Đại học Kyung Hee (KHU)
Thư viện Ảnh & Video
Khám phá những trải nghiệm ảo xung quanh khuôn viên chính của chúng tôi.
Xếp hạng Ngành học
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
World University Rankings 2026
Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026
Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.
Xếp hạng Tác động Bền vững
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
Sustainability Impact Ratings 2026
Vị trí từ 2020 đến 2026
Tổng quan về Đại học Kyung Hee (KHU)
Đại học Kyung Hee (KHU) được thành lập vào năm 1949 và hiện nay sở hữu cộng đồng sinh viên quốc tế lớn nhất trong số tất cả các trường đại học Hàn Quốc. Tính đến năm 2021, gần 14% sinh viên nhập học tại trường đến từ gần 90 quốc gia khác nhau trên toàn thế giới. Trường đại học tư thục tổng hợp hệ 4 năm này có ba cơ sở. Cơ sở Seoul, nổi tiếng với phong cảnh tươi đẹp, tọa lạc tại quận Dongdaemun, phía đông Seoul, nằm giữa Đại học Korea và Đại học Nghiên cứu Nước ngoài Hankuk. Cơ sở Toàn cầu (Global Campus) nằm ở thành phố Yongin, tỉnh Gyeonggi, và cơ sở Gwangneung nằm ở thành phố Namyangju, tỉnh Gyeonggi. Ngôi trường này được biết đến rộng rãi nhờ các chương trình đào tạo học thuật về Y học Hàn Quốc (Hàn y) và Quản trị khách sạn & du lịch.
Thông tin chi tiết
- Là một trong những đại học tư thục có danh tiếng cao tại Hàn Quốc, thường xuyên nằm trong nhóm đại học hàng đầu theo các bảng xếp hạng quốc tế.
- Được UNESCO trao UNESCO Prize for Peace Education (2000) nhờ những đóng góp trong giáo dục hòa bình và quốc tế.
- Là một trong những trường tiên phong trong việc phát triển mô hình giáo dục toàn cầu hóa, thúc đẩy giao lưu quốc tế.
- Khoa Quản trị Khách sạn & Du lịch được đánh giá là một trong những chương trình đào tạo hàng đầu Hàn Quốc trong lĩnh vực này.
- Khoa Y học cổ truyền Hàn Quốc (Korean Medicine) là một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu nổi bật của Hàn Quốc.
- Khuôn viên Seoul Campus nhiều lần được đánh giá cao về kiến trúc đẹp, thường xuất hiện trong các bảng xếp hạng campus đẹp tại Hàn Quốc.
Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5 | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5, TOEFL 530 | |||
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK cấp 4 trở lên |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí (Hệ tiếng)
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC
Thời gian: 10 tuần/ 1 kỳ (5 ngày/1 tuần)
9:00 ~ 13:00 (4 tiếng/ ngày)
Học kỳ: 4 học kỳ (tháng 3 – 6 – 9 – 12)
| Phân loại | Chi phí |
|---|---|
| Học phí | 6,000,000 KRW/ năm (Global), 7,200,000 KRW/ năm (iie-Seoul – Ngừng tuyển sinh) 6,960,000 KRW/ năm (KLC-Seoul) |
| Phí xét tuyển | 60,000 KRW |
| Phí bảo hiểm | 60,000 KRW |
| Phí KTX | 1,200,000 KRW/ kỳ |
Học phí (Hệ Đại học)
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí nhập học: 182,400 KRW
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí / kỳ |
|---|---|---|
| Khoa học Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Lịch sử Triết học Ngôn ngữ và Văn học Anh Biên – Phiên dịch ứng dụng |
4,977,400 KRW |
| Kinh tế – Chính trị | Chính trị – Ngoại giao Hành chính công Xã hội học Kinh tế Thương mại Truyền thông |
4,977,400 KRW |
| Kinh doanh | Kinh doanh Kinh doanh (hệ tiếng Anh) Kế toán – Thuế vụ |
4,977,400 KRW |
| Khách sạn và Du lịch | Quản trị Dịch vụ Quản trị Dịch vụ (hệ tiếng Anh) Thiết kế Ẩm thực & Nấu ăn Du lịch & Giải trí Du lịch |
5,785,400 KRW |
| Khoa học đời sống | Gia đình & Trẻ em Quy hoạch môi trường May mặc Thực phẩm dinh dưỡng |
5,785,400 KRW |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học Vật lý Hóa học Sinh học Địa lý Thông tin triển lãm |
5,785,400 KRW |
| Âm nhạc | Sáng tác Thanh nhạc Nhạc cụ (Piano) |
6,718,400 KRW |
| Múa | Múa Hàn Quốc Múa hiện đại Ballet |
6,718,400 KRW |
| Mỹ thuật | Hội họa Hàn Quốc Hội họa Điêu khắc |
6,718,400 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật máy móc Quản lý công nghiệp Kỹ thuật năng lượng nguyên tử Công nghệ Hóa học Nghiên cứu vật liệu Điện tử Hệ thống Xã hội Kiến trúc Môi trường và Công nghệ Môi trường |
6,718,400 KRW |
| Điện tử | Điện tử Kỹ thuật Y – Sinh |
6,718,400 KRW |
| Phần mềm ứng dụng | Công nghệ thông tin Trí tuệ nhân tạo Phần mềm ứng dụng |
6,718,400 KRW |
| Khoa học ứng dụng | Toán học ứng dụng Vật lý ứng dụng Hóa học ứng dụng Thiên văn học |
6,718,400 KRW |
| Sinh học | Công nghệ di truyền Công nghệ Thực phẩm Đông Y Nguyên liệu Cây cối và Môi trường mới Nông trại thông minh |
6,718,400 KRW |
| Quốc tế | Quốc tế học (hệ tiếng Anh) Kinh doanh quốc tế (hệ tiếng Anh) |
4,977,400 KRW |
| Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Pháp Ngôn ngữ Tây Ban Nha Ngôn ngữ Nga Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Nhật Bản Ngôn ngữ Hàn Quốc Truyền thông quốc tế |
4,977,400 KRW |
| Nghệ thuật & Thiết kế | Thiết kế công nghiệp Thiết kế thị giác Thiết kế cảnh quan môi trường Thiết kế thời trang Digital Content Gốm sứ Âm nhạc Post Modern Biểu diễn và Điện ảnh |
6,718,400 KRW |
| Thể chất | Thể dục Công nghiệp Golf Taekwondo Huấn luyện viên thể thao |
6,476,400 KRW |
Học phí (Hệ Cao học)
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
|---|---|---|
| Cơ sở Seoul | ||
| Xã hội và Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và Văn học Anh Lịch sử Triết học Luật Chính trị học Hành chính công Xã hội học Kinh tế Thương mại Truyền thông Kinh doanh Quản trị triển lãm hội nghị Kế toán – Thuế vụ Quản trị Nhà hàng – Nấu ăn Content Văn hóa – Du lịch Gia đình và Trẻ em Quy hoạch môi trường May mặc Giáo dục Dịch vụ du lịch toàn cầu Du lịch thông minh |
|
| Khoa học Tự nhiên | Thực phẩm dinh dưỡng Toán học Vật lý Hóa học Sinh học Địa lý Dược Nghiên cứu phát triển thuốc tổng hợp từ thiên nhiên Điều dưỡng Tổng hợp Y – Sinh Nghiên cứu qui chế |
|
| Nghệ thuật | Âm nhạc Mỹ thuật Múa Nghệ thuật biểu diễn |
|
| Y | Y Y hàn lâm Thần kinh Y lâm sàng Hàn Y hàn lâm Nha khoa Chính sách bảo hiểm Hàn Y toàn cầu Y học Hàn Quốc Y tổng hợp |
|
| Tổng hợp | Thông tin triển lãm Y – Sinh Đông Y Triết Y Hàn Lịch sử Hàn Y Sinh học Hàn Y Nghiên cứu phòng chống ung thư Đông Y ứng dụng Dưỡng sinh Y học cổ truyền Social Network Đô thị thông minh – Bất động sản Ứng dụng dữ liệu lớn Tổng hợp Khoa học Kỹ thuật KHU – KIST |
|
| Cơ sở Suwon | ||
| Xã hội và Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn hoc Anh – Mỹ Ngôn ngữ và Văn học phương Đông Ngôn ngữ và Văn học châu Âu Ngô ngữ và Văn hóa Hàn Quốc Quốc tế học |
|
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý Hóa học Công nghệ Sinh học Công nghệ Y – Sinh Bio Nghiên cứu Môi trường – Thực vật Cảnh quan Môi trường Trồng trọt Ứng dụng Môi trường Thiên văn học Khám phá vũ trụ Thực phẩm Sinh học Green Bio |
|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật máy móc Hệ thống Xã hội Công nghệ kiến trúc Năng lượng nguyên tử Công nghệ thông tin Quản lý công nghiệp Điện tử Công nghệ Y – Sinh Hóa học Vật liệu Điện tử mới Trí tuệ nhân tạo Tổng hợp phần mềm |
|
| Thể thao | Thể chất Gốm sứ Thiết kế công nghiệp Thiết kế thị giác Kiến trúc Điêu khắc Âm nhạc Post Morden Diễn xuất Điện ảnh Digital Content Nghệ thuật ứng dụng Thiết kế thời trang |
|
| Tổng hợp | Ứng dụng dữ liệu lớn Tổng hợp Kỹ thuật Điện tử |
|
Ký túc xá
- Campus
- Seoul
- Suwon
Thống kê chi tiết về sinh viên
Bảng phân tích thống kê sinh viên tại 경희대학교
Tài liệu tải xuống
Tải xuống thông tin chi tiết về 경희대학교
