Đại học Quốc gia Pusan (PNU)
Thư viện Ảnh & Video
Khám phá những trải nghiệm ảo xung quanh khuôn viên chính của chúng tôi.
Xếp hạng Ngành học
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
World University Rankings 2026
Vị trí xếp hạng từ 2016 đến 2026
Thứ hạng chính xác và điểm tổng thể được hiển thị cho các tổ chức ở gần đầu bảng xếp hạng; đối với các tổ chức có thứ hạng theo nhóm, vui lòng xem bảng xếp hạng liên quan để biết điểm của họ.
Xếp hạng Tác động Bền vững
Chọn loại xếp hạng bên dưới để xem số liệu thống kê
Sustainability Impact Ratings 2026
Vị trí từ 2020 đến 2026
Tổng quan về Đại học Quốc gia Pusan (PNU)
Đại học Quốc gia Pusan (PNU) được thành lập vào năm 1946 và là trường đại học quốc gia đầu tiên của Hàn Quốc nhận được chứng nhận kiểm định của chính phủ. Đây cũng là một trong 10 trường đại học quốc gia do chính phủ thành lập. Theo truyền thống, ngôi trường này được biết đến nhiều nhất với Khoa Kỹ thuật Cơ khí. Trường sở hữu bốn cơ sở, với mỗi cơ sở là nơi đào tạo các chuyên ngành khác nhau. Cơ sở chính của trường tại Geumjeong, Busan là nơi tập trung hầu hết các ngành học, trải dài từ kỹ thuật, khoa học nhân văn, khoa học xã hội, nghệ thuật cho đến giáo dục. Cơ sở Ami tại quận Seo, Busan đóng vai trò là nơi vận hành Bệnh viện Đại học Quốc gia Pusan. Hai cơ sở còn lại của trường nằm bên ngoài thành phố Busan. Cơ sở Yangsan tọa lạc tại thành phố Yangsan, tỉnh Nam Gyeongsang, là nơi học tập của các sinh viên theo học ngành y khoa, nha khoa, điều dưỡng và y học cổ truyền. Cơ sở Miryang tại thành phố Miryang, tỉnh Nam Gyeongsang cung cấp các khóa học cho sinh viên theo học khối ngành nông nghiệp, chẳng hạn như nông nghiệp, khoa học đời sống và công nghệ sinh học.
Thông tin chi tiết
- Là một trong những trường đại học quốc gia hàng đầu Hàn Quốc.
- Mạnh về các ngành: Kỹ thuật, Công nghệ, Khoa học tự nhiên, Kinh tế, Kinh doanh, Y khoa, Luật.
- Là trường thuộc nhóm Flagship National University (nhóm đại học quốc gia trọng điểm).
- Có năng lực nghiên cứu mạnh, mạng lưới hợp tác quốc tế rộng và nhiều chương trình học bổng cho sinh viên quốc tế.
Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | |||
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | |||
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | |||
| Điểm GPA 3 năm THPT > 7 | |||
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Đã có bằng Cử nhân và đã có TOPIK 4 |
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí (Hệ tiếng)
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN HÀN QUỐC
1. Điều kiện đăng ký
Đối với sinh viên quốc tế, bố mẹ không có quốc tịch Hàn Quốc
Đã tốt nghiệp chương trình THPT, điểm GPA 3 năm THPT ≥ 7.5
Tốt nghiệp cấp 3 không quá 1 năm
Không vắng quá 10 ngày trong suốt 3 năm học cấp 3
2. Thông tin khóa học
Học kỳ: 4 kỳ/ 1 năm, 10 tuần/ 1 kỳ
Thời gian học: 9h00 ~ 12h50 (thứ 2 đến thứ 6)
Học phí: 5,600,000 KRW/ năm (đã bao gồm phí dự thi, giáo trình, các hoạt động văn hóa)
Tiêu chí hoàn thành: Tỷ lệ chuyên cần tối thiểu là 80% giờ học và tổng điểm trung bình từ 70/100 trở lên
Các hoạt động:
Lớp học ngoài giờ: Lớp dự bị đại học, Lớp luyện nói, Lớp phát âm, Lớp nhảy K-Pop, Lớp học hát tiếng Hàn, Lớp luyện thi TOPIK
Hoạt động văn hóa: Hoạt động văn hóa thứ sáu, Hoạt động văn hóa I, Hoạt động văn hóa II
Bạn đồng hành tiếng Hàn 1:1
Tư vấn 1:1
. Khóa học tiếng Hàn ngắn hạn
Khóa học ngắn hạn (1 – 3 tuần) dành cho người nước ngoài và kiểu bào Hàn Quốc muốn học tập trung vào Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc
| Thời gian học | Mùa hè (tháng 7 ~ 8), mùa đông (tháng 1 ~ 2) | |
| Thời hạn | 1 tuần / 2 tuần / 3 tuần | |
| Giờ học | Lớp tiếng Hàn buổi sáng: 10h00 ~ 13h00 Lớp tiếng Hàn buổi tối: 17h00 ~ 20h00 |
|
| Cấp độ | Sơ cấp/ Trung cấp/ Cao cấp (Học viên tham gia kiểm tra xếp lớp trước khi phân lớp) | |
| Học phí | Lớp học trực tiếp: ~700,000 KRW (1 tuần), ~900,000 KRW (2 tuần) | Lớp học trực tuyến: 500,000 KRW |
| Tiêu chí hoàn thành | Tỷ lệ chuyên cần 80% trở lên | |
| Lớp học tiếng Hàn | Nghe, nói, đọc, viết | |
| Hoạt động văn hóa 1 | Nấu ăn, Taekwondo, Thư pháp, Nhảy K-Pop, Trải nghiệm nhạc truyền thống, Trải nghiệm Hanbok, Tham qua địa điểm thu hút khách du lịch ở Busan | Trải nghiệm nấu ăn món Hàn Quốc trực tuyến |
| Hoạt động văn hóa 2 | Lưu trú qua đêm ở đền hoặc khám phá vùng ngoại ô Busan | Tham quan trực tuyến các địa danh ở Busan |
Học phí (Hệ Đại học)
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
IV. CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN
1. Điều kiện đăng ký
Đối với sinh viên quốc tế, bố mẹ không có quốc tịch Hàn Quốc
Đã tốt nghiệp chương trình THPT, điểm GPA 3 năm THPT ≥ 7.5
Tốt nghiệp không quá 1.5 năm
Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 3 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU
Yêu cầu bằng TOPIK 4 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 4 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU đối với các ngành:
Khoa học xã hội và Nhân văn
Kỹ thuật
Yêu cầu bằng TOPIK 5 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 5 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU đối với các ngành:
Quản trị kinh doanh
Điều dưỡng
Kinh tế thực phẩm và nguồn lực
Đối với các khoa quốc tế: Yêu cầu có bằng tiếng Anh TOEFL (PBT 550, iBT 80), IELTS 5.5, News TEPS 326 trở lên
2. Chuyên ngành & học phí
Phí đăng ký: 90,000 KRW
| Lĩnh vực | Khoa | Ngành | Học phí I | Học phí II |
|---|---|---|---|---|
| Khoa học xã hội và Nhân văn | Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản Ngôn ngữ & Văn học Anh Ngôn ngữ & Văn học Pháp Ngôn ngữ & Văn học Đức Ngôn ngữ & Văn học Nga Văn học Hàn Quốc bằng chữ Trung Quốc Ngôn ngữ và Thông tin Lịch sử Triết học Khảo cổ học |
378,000 KRW | 1,503,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Hành chính công Khoa học Chính trị & Ngoại giao Xã hội học |
378,000 KRW | 1,503,000 KRW | |
| Phúc lợi xã hội Tâm lý học Thư viện, Nghiên cứu Thông tin lưu trữ Truyền thông |
378,000 KRW | 1,619,000 KRW | ||
| Kinh tế & Thương mại quốc tế | Thương mại quốc tế Kinh tế Nghiên cứu Quốc tế Du lịch và Hội nghị Chính sách & Quản lý công |
378,000 KRW | 1,503,000 KRW | |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 378,000 KRW | 1,503,000 KRW | |
| Sinh thái đời sống | Nghiên cứu Phát triển trẻ em & Gia đình | 386,000 KRW | 2,073,000 KRW | |
| Khoa học tài nguyên và đời sống | Kinh tế thực phẩm và nguồn lực | 378,000 KRW | 1,503,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Khoa học tự nhiên | Toán Thống kê Vật lý Hóa học Khoa học sinh học Vi sinh học Sinh học phân tử Khoa học địa chất Khoa học khí quyển và môi trường Hải dương học |
386,000 KRW | 2,073,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật & Khoa học polymer Kỹ thuật & Khoa học vật liệu hữu cơ Kỹ thuật & Khoa học vật liệu Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật hàng không vũ trụ Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật kiến trúc hàng hải và đại dương |
412,000 KRW | 2,254,000 KRW | |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng | 386,000 KRW | 2,073,000 KRW | |
| Sinh thái đời sống | Thiết kế thời trang Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng Thiết kế nội thất |
386,000 KRW | 2,073,000 KRW | |
| Khoa học tài nguyên và đời sống | Khoa học sinh học thực vật Khoa học kỹ thuật làm vườn Khoa học động vật Khoa học & Công nghệ thực phẩm Khoa học đời sống & Hóa sinh môi trường Khoa học vật liệu sinh học |
386,000 KRW | 2,073,000 KRW | |
| Kỹ thuật cơ khí sinh học công nghiệp Công nghệ thông tin & Kỹ thuật ứng dụng Năng lượng sinh học môi trường Kiến trúc cảnh quan |
412,000 KRW | 2,254,000 KRW | ||
| Khoa học & Công nghệ Nano | Kỹ thuật năng lượng Nano Kỹ thuật cơ điện tử Nano Kỹ thuật cơ điện tử quang |
412,000 KRW | 2,254,000 KRW | |
| Giáo dục thể chất – Nghệ thuật | Nghệ thuật | Âm nhạc (Thanh nhạc/ Âm nhạc/ Piano/ Sáng tác/ Nhạc khí, Nhạc cụ dây, Nhạc cụ gõ) Âm nhạc Hàn Quốc (Nhạc cụ dây/ Thanh nhạc/ Nhạc khí và Nhạc cụ gõ/ Lý thuyết và Sáng tác) |
412,000 KRW | 2,495,000 KRW |
| Mỹ thuật (Điêu khắc, Hội họa Hàn Quốc, Hội họa phương Tây) Nghệ thuật tạo hình (Thiết kế đồ gỗ & đồ nội thất/ Gốm sứ/ Dệt may & Kim loại) Múa (Múa Hàn Quốc, Múa hiện đại, Múa Ballet) Thiết kế (Thiết kế hình ảnh, Hoạt hình, Thiết kế & Công nghệ) Văn hóa và Hình ảnh nghệ thuật |
412,000 KRW | 2,195,000 KRW |
Học phí (Hệ Cao học)
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN HÀN QUỐC
Phí nhập học: 181,000 KRW
| Khoa | Học phí I | Học phí II |
|---|---|---|
| Nhân văn | 401,000 KRW | 1,919,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên, Thể thao | 409,000 KRW | 2,642,000 KRW |
| Kỹ thuật | 436,000 KRW | 2,879,000 KRW |
| Dược | 436,000 KRW | 3,141,000 KRW |
| Y khoa | 521,000 KRW | 4,243,000 KRW |
| Khoa học y học | 409,000 KRW | 2,642,000 KRW |
| Nha khoa | 521,000 KRW | 4,008,000 KRW |
| Nghệ thuật (âm nhạc) | 436,000 KRW | 3,187,000 KRW |
| Nghệ thuật (khác) | 436,000 KRW | 2,796,000 KRW |
Ký túc xá
VI. KÝ TÚC XÁ TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN HÀN QUỐC
| Phân loại | Loại phòng | Chi phí | Thiết bị | Khác |
|---|---|---|---|---|
| Ký túc xá trong trường | 2 người 1 phòng | 1,300,000 KRW/ 3 tháng | Giường, bàn học, tủ quần áo, máy điều hòa, internet, nhà vệ sinh, nhà tắm | Không phải nộp tiền đặt cọc Không có chi phí quản lý riêng Đã bao gồm tiền ăn 3 bữa 1 ngày |
| Loại nhà một phòng | 2 người 1 phòng | 800,000 KRW/ 3 tháng | Giường, bàn học, tủ quần áo, bếp, tủ lạnh, lò vi sóng, máy điều hòa, internet, nhà tắm, máy giặt | Tiền đặt cọc 200,000 KRW Trả tiền điện, tiền gas theo mức sử dụng Không bao gồm tiền ăn |
| 1 người 1 phòng | 1,250,000 KRW/3 tháng |
Thống kê chi tiết về sinh viên
Bảng phân tích thống kê sinh viên tại 부산대학교
