Yeungnam University College (Yeungnam University (YU))
Thông tin tuyển sinh và điều kiện du học cập nhật mới nhất.
Thư viện Ảnh & Video
Tổng quan về Yeungnam University College (Yeungnam University (YU))
Tên tiếng Hàn
영남대학교
Tên tiếng Anh
Yeungnam University (YU)
Năm thành lập
1967
Số lượng sinh viên
Khoảng 32.000+ sinh viên (bao gồm đại học và sau đại học)
Sinh viên quốc tế
Có chương trình đào tạo, trao đổi và hỗ trợ sinh viên quốc tế thông qua Office of International Affairs
Học phí hệ tiếng Hàn
Khoảng 5,8 – 9 triệu KRW/năm tùy ngành học
Khu vực
Gyeongsan Campus (Campus chính): 280 Daehak-ro, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
Daemyung Campus: Daegu, Hàn Quốc
Website
https://www.yu.ac.kr/
Thành tích nổi bật
- Đạt hạng A – mức đánh giá cao nhất trong “University Structure Reform Evaluation” của Bộ Giáo dục Hàn Quốc (2015).
- Nhận giải “University of the Year” tại Engineering Education Festa 2012 nhờ những đóng góp trong đào tạo kỹ thuật và đổi mới giáo dục kỹ thuật.
- Đạt giải Korean Education Donation Award (2012) do Bộ Giáo dục Hàn Quốc trao tặng cho các hoạt động đóng góp giáo dục cộng đồng.
- Đạt giải CSV/ESG Porter Prize liên tiếp nhờ các dự án tạo giá trị xã hội và chương trình hợp tác phát triển quốc tế thông qua Saemaul Studies.
- Có nhiều nhà nghiên cứu được công nhận quốc tế, bao gồm các nhà khoa học nằm trong danh sách Highly Cited Researchers và World’s Top 2% Scientists.
- Nằm trong nhóm đại học tư thục có vị thế cao tại khu vực Daegu – Gyeongbuk, với mạng lưới hơn 200.000 cựu sinh viên.
Điều kiện tuyển sinh
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
|---|---|---|---|
| Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc | |||
| Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm) | |||
| Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân | |||
| GPA 6.5 trở lên | |||
| TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | |||
| Chứng minh tài chính ($10,000 - $20,000) |
Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc
Tốt nghiệp THPT (Không quá 3 năm)
Tốt nghiệp Đại học / Cử nhân
GPA 6.5 trở lên
TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên
Chứng minh tài chính ($10,000 - $20,000)
Chương trình đào tạo & Học phí
Học phí (Hệ tiếng)
Phí đăng ký: 50,000 KRW
Học phí: 1,500,000 KRW / học kỳ (10 tuần)
Khóa học
- Cấp độ 1-6 (Sơ cấp đến Cao cấp)
- Lớp luyện thi TOPIK
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
Học phí (Hệ Đại học)
Phí nhập học: 500,000 KRW
Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
Chuyên ngành đào tạo
- Khối Kỹ thuật & IT
- Khối Kinh tế & Quản trị kinh doanh
- Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn
- Khối Nghệ thuật & Thiết kế
Học phí (Hệ Cao học)
Phí nhập học: 900,000 KRW
Học phí: 4,000,000 – 6,500,000 KRW / kỳ
Chuyên ngành đào tạo
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu (Data Science)
- Tiến sĩ chuyên ngành tự do
Ký túc xá
Tiện ích Ký túc xá
- Giường, tủ quần áo, bàn học, ghế
- Wifi tốc độ cao miễn phí
- Phòng gym, phòng máy tính, căn tin
- Phòng giặt sấy công cộng
Chi phí tham khảo
| Phòng 2 người | 1,200,000 KRW / 6 tháng |
| Phòng 4 người | 800,000 KRW / 6 tháng |
| Tiền cọc (Hoàn trả) | 100,000 KRW |
